0
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Chwalinska
Andreeva
13:00
Eala
Masarova
10:00
Baez
Sanchez Izquierdo
10:30
Sonego
Alkaya
13:30
Virtanen
Majchrzak
12:00
Merida Aguilar
Pellegrino
18:30
Maria
Miyazaki
11:40
0
live
Tất cả
(67)
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:52:45
2024
2026
2025
2024
2023
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Pékin 2024 • WTA 1000
— Bảng đấu
25 tháng 9 — 6 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sabalenka A.
Bye
Q
Diyas Z.
Q
Sawangkaew M.
62
63
Wang Y.
Krueger A.
36
64
62
Bye
29
Sun L.
18
Keys M.
Bye
WC
Gao X.
Q
Sorribes Tormo S.
67
4
75
75
Q
Ruse E.
WC
Wei S.
64
76
6
Bye
13
Haddad Maia B.
11
Samsonova L.
Bye
WC
Yao X.
Bucsa C.
63
62
Q
Rodionova A.
Cocciaretto E.
46
64
63
Bye
24
Mertens E.
30
Yuan Y.
Bye
Blinkova A.
Muchova K.
61
61
Bondar A.
Cristian J.
61
76
5
Bye
7
Krejcikova B.
3
Paolini J.
Bye
Dart H.
Tauson C.
57
64
61
Uchijima M.
WC
Shi H.
63
64
Bye
31
Linette M.
17
Andreeva M.
Bye
WC
Ma Y.
PR
Begu I.
16
64
61
Golubic V.
Wang X.
76
5
06
63
Bye
16
Vekic D.
9
Kasatkina D.
Bye
WC
Wang M.
LL
Fett J.
63
64
Osorio C.
PR
Tomljanovic A.
16
63
63
Bye
34
Anisimova A.
25
Yastremska D.
Bye
WC
Ren Y.
Podoroska N.
64
62
Q
Birrell K.
LL
Rakhimova K.
62
64
Bye
5
Zheng Q.
33
Dolehide C.
Bye
Avanesyan E.
LL
Bektas E.
62
75
Q
Starodubtseva Y.
Siegemund L.
64
76
3
Bye
27
Siniakova K.
20
Fernandez L.
Bye
Bouzas Maneiro J.
Stearns P.
62
64
Gracheva V.
Q
Baptiste H.
60
63
Bye
10
Kalinskaya A.
14
Kostyuk M.
Bye
Volynets K.
Q
Galfi D.
75
61
Bronzetti L.
Osaka N.
63
62
Bye
21
Putintseva Y.
26
Boulter K.
Bye
Trevisan M.
Townsend T.
62
46
63
Burel C.
LL
Korpatsch T.
63
57
63
Bye
4
Gauff C.
6
Navarro E.
Bye
WC
Zhang S.
Kessler M.
76
5
76
1
Minnen G.
Andreeva E.
75
62
Bye
28
Potapova A.
23
Frech M.
Bye
PR
Wang Q.
Q
Parks A.
16
64
62
Kenin S.
Bogdan A.
75
62
Bye
12
Shnaider D.
15
Badosa P.
Bye
Tsurenko L.
Tomova V.
63
63
Kalinina A.
Q
Sramkova R.
64
60
Bye
22
Alexandrova E.
32
Kudermetova V.
Bye
LL
Hontama M.
Wang X.
61
63
Parry D.
Q
Liang E.
46
60
60
Bye
2
Pegula J.
1
Sabalenka A.
Q
Sawangkaew M.
64
61
Krueger A.
29
Sun L.
61
76
4
18
Keys M.
Q
Sorribes Tormo S.
62
61
WC
Wei S.
13
Haddad Maia B.
75
64
11
Samsonova L.
Bucsa C.
61
46
64
Cocciaretto E.
24
Mertens E.
64
67
6
63
30
Yuan Y.
Muchova K.
63
61
Cristian J.
7
Krejcikova B.
16
64
75
3
Paolini J.
Tauson C.
16
75
64
Uchijima M.
31
Linette M.
64
46
63
17
Andreeva M.
PR
Begu I.
67
5
61
61
Golubic V.
16
Vekic D.
46
76
3
64
9
Kasatkina D.
LL
Fett J.
61
62
Osorio C.
34
Anisimova A.
16
63
64
25
Yastremska D.
Podoroska N.
75
67
4
62
LL
Rakhimova K.
5
Zheng Q.
61
61
33
Dolehide C.
Avanesyan E.
63
57
62
Q
Starodubtseva Y.
27
Siniakova K.
62
62
20
Fernandez L.
Stearns P.
75
62
Q
Baptiste H.
10
Kalinskaya A.
36
76
2
76
5
14
Kostyuk M.
Volynets K.
75
63
Osaka N.
21
Putintseva Y.
36
64
62
26
Boulter K.
Townsend T.
64
64
Burel C.
4
Gauff C.
75
63
6
Navarro E.
WC
Zhang S.
64
62
Minnen G.
28
Potapova A.
75
26
64
23
Frech M.
Q
Parks A.
64
57
64
Kenin S.
12
Shnaider D.
62
63
15
Badosa P.
Tomova V.
63
62
Q
Sramkova R.
22
Alexandrova E.
57
64
63
32
Kudermetova V.
Wang X.
36
64
75
Parry D.
2
Pegula J.
61
76
4
1
Sabalenka A.
Krueger A.
62
62
18
Keys M.
13
Haddad Maia B.
63
63
Bucsa C.
24
Mertens E.
46
62
62
Muchova K.
Cristian J.
61
63
3
Paolini J.
31
Linette M.
64
60
17
Andreeva M.
16
Vekic D.
36
64
64
9
Kasatkina D.
34
Anisimova A.
76
1
64
Podoroska N.
5
Zheng Q.
63
62
Avanesyan E.
Q
Starodubtseva Y.
63
61
Stearns P.
10
Kalinskaya A.
36
63
31
Volynets K.
Osaka N.
63
62
26
Boulter K.
4
Gauff C.
75
62
WC
Zhang S.
Minnen G.
62
63
23
Frech M.
12
Shnaider D.
06
63
64
15
Badosa P.
Q
Sramkova R.
75
75
32
Kudermetova V.
2
Pegula J.
67
9
61
62
1
Sabalenka A.
18
Keys M.
64
63
Bucsa C.
Muchova K.
62
60
31
Linette M.
17
Andreeva M.
61
63
34
Anisimova A.
5
Zheng Q.
36
61
62
Q
Starodubtseva Y.
10
Kalinskaya A.
75
60
Osaka N.
4
Gauff C.
36
64
WC
Zhang S.
23
Frech M.
64
62
15
Badosa P.
2
Pegula J.
64
60
1
Sabalenka A.
Muchova K.
76
5
26
64
17
Andreeva M.
5
Zheng Q.
57
60
64
Q
Starodubtseva Y.
4
Gauff C.
26
62
62
WC
Zhang S.
15
Badosa P.
61
76
4
Muchova K.
5
Zheng Q.
63
64
4
Gauff C.
15
Badosa P.
46
64
62
Muchova K.
4
Gauff C.
61
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
1,100,000 $
Vòng 1
10 Điểm • 23,250 $
1
Sabalenka A.
BYE
Q
Diyas Z.
Q
Sawangkaew M.
Wang Y.
Krueger A.
BYE
29
Sun L.
18
Keys M.
BYE
WC
Gao X.
Q
Sorribes Tormo S.
Q
Ruse E.
WC
Wei S.
BYE
13
Haddad Maia B.
11
Samsonova L.
BYE
WC
Yao X.
Bucsa C.
Q
Rodionova A.
Cocciaretto E.
BYE
24
Mertens E.
30
Yuan Y.
BYE
Blinkova A.
Muchova K.
Bondar A.
Cristian J.
BYE
7
Krejcikova B.
3
Paolini J.
BYE
Dart H.
Tauson C.
Uchijima M.
WC
Shi H.
BYE
31
Linette M.
17
Andreeva M.
BYE
WC
Ma Y.
PR
Begu I.
Golubic V.
Wang X.
BYE
16
Vekic D.
9
Kasatkina D.
BYE
WC
Wang M.
LL
Fett J.
Osorio C.
PR
Tomljanovic A.
BYE
34
Anisimova A.
25
Yastremska D.
BYE
WC
Ren Y.
Podoroska N.
Q
Birrell K.
LL
Rakhimova K.
BYE
5
Zheng Q.
33
Dolehide C.
BYE
Avanesyan E.
LL
Bektas E.
Q
Starodubtseva Y.
Siegemund L.
BYE
27
Siniakova K.
20
Fernandez L.
BYE
Bouzas Maneiro J.
Stearns P.
Gracheva V.
Q
Baptiste H.
BYE
10
Kalinskaya A.
14
Kostyuk M.
BYE
Volynets K.
Q
Galfi D.
Bronzetti L.
Osaka N.
BYE
21
Putintseva Y.
26
Boulter K.
BYE
Trevisan M.
Townsend T.
Burel C.
LL
Korpatsch T.
BYE
4
Gauff C.
6
Navarro E.
BYE
WC
Zhang S.
Kessler M.
Minnen G.
Andreeva E.
BYE
28
Potapova A.
23
Frech M.
BYE
PR
Wang Q.
Q
Parks A.
Kenin S.
Bogdan A.
BYE
12
Shnaider D.
15
Badosa P.
BYE
Tsurenko L.
Tomova V.
Kalinina A.
Q
Sramkova R.
BYE
22
Alexandrova E.
32
Kudermetova V.
BYE
LL
Hontama M.
Wang X.
Parry D.
Q
Liang E.
BYE
2
Pegula J.
Vòng 2
35 Điểm • 34,500 $
Sabalenka
Sawangkaew
62 63
Krueger
36 64 62
Sun
Keys
Sorribes Tormo
67
4
75 75
Wei
64 76
6
Haddad Maia
Samsonova
Bucsa
63 62
Cocciaretto
46 64 63
Mertens
Yuan
Muchova
61 61
Cristian
61 76
5
Krejcikova
Paolini
Tauson
57 64 61
Uchijima
63 64
Linette
Andreeva
Begu
16 64 61
Golubic
76
5
06 63
Vekic
Kasatkina
Fett
63 64
Osorio
16 63 63
Anisimova
Yastremska
Podoroska
64 62
Rakhimova
62 64
Zheng
Dolehide
Avanesyan
62 75
Starodubtseva
64 76
3
Siniakova
Fernandez
Stearns
62 64
Baptiste
60 63
Kalinskaya
Kostyuk
Volynets
75 61
Osaka
63 62
Putintseva
Boulter
Townsend
62 46 63
Burel
63 57 63
Gauff
Navarro
Zhang
76
5
76
1
Minnen
75 62
Potapova
Frech
Parks
16 64 62
Kenin
75 62
Shnaider
Badosa
Tomova
63 63
Sramkova
64 60
Alexandrova
Kudermetova
Wang
61 63
Parry
46 60 60
Pegula
Vòng 3
65 Điểm • 59,100 $
Sabalenka
64 61
Krueger
61 76
4
Keys
62 61
Haddad Maia
75 64
Bucsa
61 46 64
Mertens
64 67
6
63
Muchova
63 61
Cristian
16 64 75
Paolini
16 75 64
Linette
64 46 63
Andreeva
67
5
61 61
Vekic
46 76
3
64
Kasatkina
61 62
Anisimova
16 63 64
Podoroska
75 67
4
62
Zheng
61 61
Avanesyan
63 57 62
Starodubtseva
62 62
Stearns
75 62
Kalinskaya
36 76
2
76
5
Volynets
75 63
Osaka
36 64 62
Boulter
64 64
Gauff
75 63
Zhang
64 62
Minnen
75 26 64
Frech
64 57 64
Shnaider
62 63
Badosa
63 62
Sramkova
57 64 63
Kudermetova
36 64 75
Pegula
61 76
4
Vòng 1/8
120 Điểm • 101,000 $
Sabalenka
62 62
Keys
63 63
Bucsa
46 62 62
Muchova
61 63
Linette
64 60
Andreeva
36 64 64
Anisimova
76
1
64
Zheng
63 62
Starodubtseva
63 61
Kalinskaya
36 63 31 ab
Osaka
63 62
Gauff
75 62
Zhang
62 63
Frech
06 63 64
Badosa
75 75
Pegula
67
9
61 62
Tứ kết
215 Điểm • 185,000 $
Sabalenka
64 63
Muchova
62 60
Andreeva
61 63
Zheng
36 61 62
Starodubtseva
75 60
Gauff
36 64
Zhang
64 62
Badosa
64 60
Bán kết
390 Điểm • 325,000 $
Muchova
76
5
26 64
Zheng
57 60 64
Gauff
26 62 62
Badosa
61 76
4
Chung kết
650 Điểm • 585,000 $
Muchova
63 64
Gauff
46 64 62
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 1,100,000 $
Gauff
61 63
USA
x15
China
x14
Russia
x8
Ukraine
x5
Australia
x4
Spain
x4
Italy
x4
Romania
x4
Czech Republic
x3
France
x3
Japan
x3
Belgium
x2
Croatia
x2
Great Britain
x2
Germany
x2
Hungary
x2
Kazakhstan
x2
Poland
x2
Argentina
x1
Armenia
x1
Austria
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Denmark
x1
New Zealand
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Thailand
x1
Taipei
x1
Uzbekistan
x1
USA
x13
Russia
x6
China
x5
Czech Republic
x3
Spain
x3
Ukraine
x3
Belgium
x2
Croatia
x2
France
x2
Italy
x2
Japan
x2
Poland
x2
Romania
x2
Argentina
x1
Armenia
x1
Australia
x1
Austria
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Denmark
x1
Great Britain
x1
Kazakhstan
x1
New Zealand
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Thailand
x1
Uzbekistan
x1
USA
x7
Russia
x4
Belgium
x2
China
x2
Spain
x2
Poland
x2
Argentina
x1
Armenia
x1
Australia
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Great Britain
x1
Italy
x1
Japan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
USA
x4
China
x2
Spain
x2
Poland
x2
Russia
x2
Belarus
x1
Czech Republic
x1
Japan
x1
Ukraine
x1
China
x2
Belarus
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Russia
x1
Ukraine
x1
USA
x1
China
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
USA
x1
Czech Republic
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,100,000 $
Chung kết
650 Điểm
585,000 $
Bán kết
390 Điểm
325,000 $
Tứ kết
215 Điểm
185,000 $
Vòng 4
120 Điểm
101,000 $
Vòng 3
65 Điểm
59,100 $
Vòng 2
35 Điểm
34,500 $
Vòng 1
10 Điểm
23,250 $
Têtes de séries
1
Sabalenka A
Tứ kết
2
Pegula J
Vòng 4
3
Paolini J
Vòng 3
4
Gauff C
5
Zheng Q
Bán kết
6
Navarro E
Vòng 2
7
Krejcikova B
Vòng 2
9
Kasatkina D
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
tib_os
54
Điểm
2
bulgaaross
51
Điểm
3
GoMaria
47
Điểm
4
Doro
46
Điểm
5
ud495867
45
Điểm
Tin tức khác
Không chỉ Fonseca: Luis Guto Miguel vào chung kết Roland-Garros trẻ và lên số 1 thế giới
Jules Hypolite
05/06/2026, 22:05
Đương kim vô địch Queen's bị từ chối suất đặc cách, Tatjana Maria phải đấu vòng loại
Jules Hypolite
05/06/2026, 21:23
Agassi cảnh báo Zverev trước chung kết Roland-Garros: 'Cobolli có vũ khí để đánh bại anh'
Jules Hypolite
05/06/2026, 20:54
Amélie Mauresmo tiết lộ lý do Arnaldi bỏ cuộc ở Roland-Garros: 'Thật khó tưởng tượng cậu ấy có thể thi đấu'
Jules Hypolite
05/06/2026, 20:26
Quảng cáo