0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Paul
Mpetshi Perricard
13:00
Davidovich Fokina
Bellucci
09:00
Alexandrova
Udvardy
09:00
Humbert
Ymer
14:00
Pohankova
Tauson
14:00
Andreescu
Mertens
10:30
Boulter
Fernandez
13:30
0
live
Tất cả
(93)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:16:25
2024
2024
2023
Daegu 2024 • W 35
— Bảng đấu
4 — 9 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Chang H.
Da Silva Fick G.
76
1
26
62
Q
Koshiishi A.
Saigo R.
62
57
61
WC
Kil H.
Cabrera L.
46
61
60
Q
Aikawa M.
8
Hosogi S.
67
5
64
60
3
Shimizu A.
WC
Kim E.
62
64
Q
Kim D.
Q
Im H.
60
63
Shimizu E.
WC
Kim Y.
60
62
WC
Kang N.
5
Li Z.
64
16
60
6
Shi H.
Bhamidipaty S.
63
64
Hule P.
Ku Y.
76
4
64
Q
Yang Y.
Inoue H.
61
63
Matsuda M.
4
Okamura K.
62
60
7
Plipuech P.
Arakawa H.
61
63
Sema E.
Back D.
67
5
62
63
Q
Kim C.
Q
Choi O.
57
76
1
61
Q
Chaudhari V.
2
Kaji H.
61
63
1
Chang H.
Saigo R.
66
Cabrera L.
8
Hosogi S.
76
2
62
3
Shimizu A.
Q
Kim D.
64
64
Shimizu E.
5
Li Z.
64
64
Bhamidipaty S.
Hule P.
26
62
64
Inoue H.
Matsuda M.
75
63
Arakawa H.
Back D.
75
26
63
Q
Kim C.
Q
Chaudhari V.
62
64
Saigo R.
8
Hosogi S.
67
1
63
63
3
Shimizu A.
Shimizu E.
57
63
60
Hule P.
Inoue H.
62
63
Back D.
Q
Kim C.
76
6
75
8
Hosogi S.
Shimizu E.
64
26
76
2
Inoue H.
Back D.
76
8
62
Shimizu E.
Back D.
46
62
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Chang H.
Da Silva Fick G.
Q
Koshiishi A.
Saigo R.
WC
Kil H.
Cabrera L.
Q
Aikawa M.
8
Hosogi S.
3
Shimizu A.
WC
Kim E.
Q
Kim D.
Q
Im H.
Shimizu E.
WC
Kim Y.
WC
Kang N.
5
Li Z.
6
Shi H.
Bhamidipaty S.
Hule P.
Ku Y.
Q
Yang Y.
Inoue H.
Matsuda M.
4
Okamura K.
7
Plipuech P.
Arakawa H.
Sema E.
Back D.
Q
Kim C.
Q
Choi O.
Q
Chaudhari V.
2
Kaji H.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Chang
76
1
26 62
Saigo
62 57 61
Cabrera
46 61 60
Hosogi
67
5
64 60
Shimizu
62 64
Kim
60 63
Shimizu
60 62
Li
64 16 60
Bhamidipaty
63 64
Hule
76
4
64
Inoue
61 63
Matsuda
62 60
Arakawa
61 63
Back
67
5
62 63
Kim
57 76
1
61
Chaudhari
61 63
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Saigo
66 ab
Hosogi
76
2
62
Shimizu
64 64
Shimizu
64 64
Hule
26 62 64
Inoue
75 63
Back
75 26 63
Kim
62 64
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Hosogi
67
1
63 63
Shimizu
57 63 60
Inoue
62 63
Back
76
6
75
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Shimizu
64 26 76
2
Back
76
8
62
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Back
46 62 63
Japan
x11
South Korea
x10
Australia
x3
China
x3
India
x2
USA
x2
Thailand
x1
Japan
x6
South Korea
x3
Australia
x2
India
x2
USA
x2
China
x1
Japan
x4
South Korea
x2
Australia
x1
USA
x1
Japan
x2
South Korea
x1
USA
x1
Japan
x1
South Korea
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Chang H
Vòng 2
2
Kaji H
Vòng 1
3
Shimizu A
Tứ kết
4
Okamura K
Vòng 1
5
Li Z
Vòng 2
6
Shi H
Vòng 1
7
Plipuech P
Vòng 1
8
Hosogi S
Bán kết
Tin tức khác
Bảng xếp hạng ATP: Zverev rút ngắn cách biệt với Alcaraz, Djokovic rời Top 5
Clément Gehl
08/06/2026, 07:09
Alexander Zverev: 'Chuột rút đã giúp tôi' – Cách vượt qua áp lực ở chung kết Roland Garros
Clément Gehl
08/06/2026, 06:20
Zverev thừa nhận: 'Tôi đã hơi say rồi' sau chức vô địch Roland-Garros
Jules Hypolite
07/06/2026, 21:09
Billie Jean King nhận chỉ trích vì chúc mừng Zverev vô địch Roland-Garros
Jules Hypolite
07/06/2026, 20:34