Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Rybakina
Maria
13:00
Auger-Aliassime
Fucsovics
12:00
Shelton
Giron
15:00
Medvedev
Boogaard
13:30
Landaluce
Fritz
13:00
Lehecka
Duckworth
09:30
Mannarino
Rinderknech
10:30
2
live
Tất cả
(180)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:57:11
2025
2026
2025
2024
Antalya 2025 • W 35
— Bảng đấu
26 — 30 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sobolieva A.
Q
Demidova D.
63
62
Glushkova D.
Q
Bredberg Canizares D.
62
61
Ambrosio S.
WC
Dilek D.
61
62
JE
Kovackova A.
6
Karatancheva L.
46
63
63
4
Cakarevic S.
Rocchetti S.
36
75
64
Gettwart F.
Amariei I.
61
60
Q
Stieg F.
Q
Han J.
46
63
61
WC
Turkmen D.
7
Dinu C.
61
62
5
Samson L.
Q
Chlpac A.
67
4
60
60
SE
Kotliar Y.
LL
Jones M.
75
62
Q
Herazo M.
Q
Bosaia E.
26
63
63
WC
Petkovic A.
3
Toth A.
61
64
8
Kuczer D.
SE
Bulatova A.
64
75
WC
Oktiabreva A.
Yoruk I.
46
61
64
Stankovic A.
Lovric P.
36
64
63
Q
Kovackova J.
2
Ciric Bagaric L.
64
64
1
Sobolieva A.
Glushkova D.
62
76
5
Ambrosio S.
6
Karatancheva L.
64
67
3
64
4
Cakarevic S.
Amariei I.
36
63
64
Q
Han J.
7
Dinu C.
61
60
5
Samson L.
SE
Kotliar Y.
26
60
63
Q
Herazo M.
3
Toth A.
61
61
SE
Bulatova A.
WC
Oktiabreva A.
62
63
Lovric P.
Q
Kovackova J.
61
76
2
Glushkova D.
Ambrosio S.
75
63
Amariei I.
7
Dinu C.
36
75
63
SE
Kotliar Y.
3
Toth A.
46
63
WC
Oktiabreva A.
Q
Kovackova J.
63
76
3
Glushkova D.
7
Dinu C.
26
76
3
61
SE
Kotliar Y.
Q
Kovackova J.
61
62
Glushkova D.
Q
Kovackova J.
60
61
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Sobolieva A.
Q
Demidova D.
Glushkova D.
Q
Bredberg Canizares D.
Ambrosio S.
WC
Dilek D.
JE
Kovackova A.
6
Karatancheva L.
4
Cakarevic S.
Rocchetti S.
Gettwart F.
Amariei I.
Q
Stieg F.
Q
Han J.
WC
Turkmen D.
7
Dinu C.
5
Samson L.
Q
Chlpac A.
SE
Kotliar Y.
LL
Jones M.
Q
Herazo M.
Q
Bosaia E.
WC
Petkovic A.
3
Toth A.
8
Kuczer D.
SE
Bulatova A.
WC
Oktiabreva A.
Yoruk I.
Stankovic A.
Lovric P.
Q
Kovackova J.
2
Ciric Bagaric L.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Sobolieva
63 62
Glushkova
62 61
Ambrosio
61 62
Karatancheva
46 63 63
Cakarevic
36 75 64
Amariei
61 60
Han
46 63 61
Dinu
61 62
Samson
67
4
60 60
Kotliar
75 62
Herazo
26 63 63
Toth
61 64
Bulatova
64 75
Oktiabreva
46 61 64
Lovric
36 64 63
Kovackova
64 64
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Glushkova
62 76
5
Ambrosio
64 67
3
64
Amariei
36 63 64
Dinu
61 60
Kotliar
26 60 63
Toth
61 61
Oktiabreva
62 63
Kovackova
61 76
2
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Glushkova
75 63
Dinu
36 75 63
Kotliar
46 63
Kovackova
63 76
3
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Glushkova
26 76
3
61
Kovackova
61 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Kovackova
60 61
Russia
x4
Czech Republic
x3
Germany
x3
Turkey
x3
Bulgaria
x2
Italy
x2
Romania
x2
Ukraine
x2
USA
x2
Argentina
x1
China
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
France
x1
Hungary
x1
Poland
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Bulgaria
x2
Czech Republic
x2
Romania
x2
Russia
x2
Ukraine
x2
China
x1
Colombia
x1
France
x1
Hungary
x1
Italy
x1
Slovenia
x1
Romania
x2
Bulgaria
x1
Czech Republic
x1
Hungary
x1
Italy
x1
Russia
x1
Ukraine
x1
Bulgaria
x1
Czech Republic
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Bulgaria
x1
Czech Republic
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Sobolieva A
Vòng 2
2
Ciric Bagaric L
Vòng 1
3
Toth A
Tứ kết
4
Cakarevic S
Vòng 2
5
Samson L
Vòng 2
6
Karatancheva L
Vòng 2
7
Dinu C
Bán kết
8
Kuczer D
Vòng 1
Tin tức khác
Fils và Draper đã yếu hơn Medvedev và Zverev? Những con số gây chú ý
Jules Hypolite
10/06/2026, 21:31
Jules Hypolite
10/06/2026, 20:54
Toni Nadal gây tranh cãi khi tuyên bố 'Zverev giỏi hơn Wawrinka'
Jules Hypolite
10/06/2026, 20:34
ATP mua lại giải Buenos Aires, chuẩn bị cho bước ngoặt lịch sử vào năm 2029
Jules Hypolite
10/06/2026, 19:16