0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Sabalenka
Pegula
10:00
Zverev
Fritz
13:00
Noskova
Eala
12:00
Altmaier
Tiafoe
14:30
Nakashima
Cerundolo
12:00
Paul
Humbert
13:30
Arnaldi
Gray
10:00
0
live
Tất cả
(79)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:00:48
2025
2026
2025
2024
2023
2022
Ystad 2025 • W 35
— Bảng đấu
17 — 22 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Burillo I.
Udvardy L.
62
60
Zaar L.
Q
Wagner Y.
60
62
Bartashevich Y.
Vrancken Peeters A.
76
1
63
SE
Svendsen J.
7
Zelnickova R.
61
61
3
Herrero Linana A.
Pace F.
76
2
64
Q
Wirges A.
Q
Nilsson L.
57
63
61
Abbagnato A.
Q
Munk Mortensen R.
63
76
7
WC
Hennemann C.
6
Siskova A.
75
75
8
Hodzic M.
WC
Taraba Wallberg N.
61
26
62
Kazionova E.
Q
Svahn I.
57
62
61
WC
Norin F.
Q
Johansson I.
62
61
WC
Bajraliu L.
4
Wolff V.
62
61
5
Diaz Adrover C.
Stankiewicz M.
46
75
40
Brockmann T.
Q
Brune Olsen A.
62
16
64
Wagner S.
Q
Petkovic A.
75
62
Oktiabreva A.
2
Pieri T.
60
1
Burillo I.
Zaar L.
61
06
64
Vrancken Peeters A.
SE
Svendsen J.
64
75
Pace F.
Q
Nilsson L.
64
61
Abbagnato A.
WC
Hennemann C.
60
61
WC
Taraba Wallberg N.
Kazionova E.
64
61
Q
Johansson I.
4
Wolff V.
60
61
5
Diaz Adrover C.
Brockmann T.
62
36
75
Wagner S.
Oktiabreva A.
61
64
1
Burillo I.
SE
Svendsen J.
62
64
Q
Nilsson L.
WC
Hennemann C.
63
63
WC
Taraba Wallberg N.
4
Wolff V.
64
64
Brockmann T.
Oktiabreva A.
76
4
62
1
Burillo I.
WC
Hennemann C.
75
61
WC
Taraba Wallberg N.
Oktiabreva A.
63
62
1
Burillo I.
Oktiabreva A.
63
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Burillo I.
Udvardy L.
Zaar L.
Q
Wagner Y.
Bartashevich Y.
Vrancken Peeters A.
SE
Svendsen J.
7
Zelnickova R.
3
Herrero Linana A.
Pace F.
Q
Wirges A.
Q
Nilsson L.
Abbagnato A.
Q
Munk Mortensen R.
WC
Hennemann C.
6
Siskova A.
8
Hodzic M.
WC
Taraba Wallberg N.
Kazionova E.
Q
Svahn I.
WC
Norin F.
Q
Johansson I.
WC
Bajraliu L.
4
Wolff V.
5
Diaz Adrover C.
Stankiewicz M.
Brockmann T.
Q
Brune Olsen A.
Wagner S.
Q
Petkovic A.
Oktiabreva A.
2
Pieri T.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Burillo
62 60
Zaar
60 62
Vrancken Peeters
76
1
63
Svendsen
61 61
Pace
76
2
64
Nilsson
57 63 61
Abbagnato
63 76
7
Hennemann
75 75
Taraba Wallberg
61 26 62
Kazionova
57 62 61
Johansson
62 61
Wolff
62 61
Diaz Adrover
46 75 40 ab
Brockmann
62 16 64
Wagner
75 62
Oktiabreva
60 ab
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Burillo
61 06 64
Svendsen
64 75
Nilsson
64 61
Hennemann
60 61
Taraba Wallberg
64 61
Wolff
60 61
Brockmann
62 36 75
Oktiabreva
61 64
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Burillo
62 64
Hennemann
63 63
Taraba Wallberg
64 64
Oktiabreva
76
4
62
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Burillo
75 61
Oktiabreva
63 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Burillo
63 63
Sweden
x8
Germany
x6
Spain
x3
Italy
x3
Denmark
x2
Russia
x2
Czech Republic
x1
France
x1
Hungary
x1
Netherlands
x1
Norway
x1
Poland
x1
Slovakia
x1
USA
x1
Sweden
x5
Spain
x2
Germany
x2
Italy
x2
Russia
x2
Denmark
x1
Netherlands
x1
USA
x1
Sweden
x3
Denmark
x1
Spain
x1
Germany
x1
Russia
x1
USA
x1
Sweden
x2
Spain
x1
Russia
x1
Spain
x1
Russia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Burillo I
2
Pieri T
Vòng 1
3
Herrero Linana A
Vòng 1
4
Wolff V
Tứ kết
5
Diaz Adrover C
Vòng 2
6
Siskova A
Vòng 1
7
Zelnickova R
Vòng 1
8
Hodzic M
Vòng 1
Tin tức khác
Arthur Millot
20/06/2026, 06:55
Kostyuk về chiến tranh Ukraine: 'Người chưa từng trải qua không thể hiểu'
Arthur Millot
20/06/2026, 06:17
Wawrinka chọn Alcaraz hơn Sinner: 'Anh ấy đa năng và có nhiều lựa chọn chiến thuật hơn'
Arthur Millot
20/06/2026, 06:01
Tiafoe cứu 3 match-point, lật ngược Auger-Aliassime tại Halle
Jules Hypolite
19/06/2026, 21:03
Quảng cáo