2
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Damm
De Minaur
12:30
Siegemund
Anisimova
11:30
Landaluce
Fritz
13:00
Struff
Bublik
10:30
Mboko
Pliskova
12:30
Jovic
Eala
10:30
Humbert
Bonzi
14:00
2
live
Tất cả
(172)
2
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:31:39
2025
2026
2025
Nữ
Launceston 2025 • M 25
— Bảng đấu
25 tháng 2 — 2 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jasika O.
Sheehy J.
64
36
76
3
Q
Ochi M.
Hazawa S.
61
64
Ogura K.
Imai S.
60
76
3
WC
Charlton J.
6
Kubler J.
62
64
3
Langmo C.
Q
Sim S.
64
64
WC
Ryan Ziegann S.
Q
Tajima N.
61
63
Q
Kikuchi Y.
Huang T.
26
63
61
Marinkov P.
8
Kumasaka T.
62
46
75
5
Rai A.
Chung H.
63
46
64
Braithwaite T.
Hulme M.
57
64
75
Klintcharov A.
Shin S.
64
36
64
WC
Ferguson C.
4
Bouzige M.
67
6
63
63
7
Sweeny D.
Q
Jones S.
36
64
63
Q
Hewitt C.
Q
Cook E.
26
62
63
Q
Okamura I.
Nam J.
76
3
63
WC
Delaney J.
2
Hsu Y.
61
64
Sheehy J.
Hazawa S.
76
4
16
64
Imai S.
6
Kubler J.
63
63
3
Langmo C.
Q
Tajima N.
67
4
64
64
Huang T.
Marinkov P.
64
63
5
Rai A.
Braithwaite T.
62
76
3
Shin S.
4
Bouzige M.
63
63
7
Sweeny D.
Q
Hewitt C.
36
64
64
Nam J.
2
Hsu Y.
62
61
Sheehy J.
6
Kubler J.
63
67
5
64
3
Langmo C.
Marinkov P.
64
76
2
5
Rai A.
Shin S.
62
62
Q
Hewitt C.
2
Hsu Y.
75
75
6
Kubler J.
3
Langmo C.
76
10
75
Shin S.
Q
Hewitt C.
76
1
16
63
6
Kubler J.
Q
Hewitt C.
62
64
Nhà vô địch
25 Điểm
•
4,612 $
Vòng 1
319 $
1
Jasika O.
Sheehy J.
Q
Ochi M.
Hazawa S.
Ogura K.
Imai S.
WC
Charlton J.
6
Kubler J.
3
Langmo C.
Q
Sim S.
WC
Ryan Ziegann S.
Q
Tajima N.
Q
Kikuchi Y.
Huang T.
Marinkov P.
8
Kumasaka T.
5
Rai A.
Chung H.
Braithwaite T.
Hulme M.
Klintcharov A.
Shin S.
WC
Ferguson C.
4
Bouzige M.
7
Sweeny D.
Q
Jones S.
Q
Hewitt C.
Q
Cook E.
Q
Okamura I.
Nam J.
WC
Delaney J.
2
Hsu Y.
Vòng 1/8
1 Điểm • 495 $
Sheehy
64 36 76
3
Hazawa
61 64
Imai
60 76
3
Kubler
62 64
Langmo
64 64
Tajima
61 63
Huang
26 63 61
Marinkov
62 46 75
Rai
63 46 64
Braithwaite
57 64 75
Shin
64 36 64
Bouzige
67
6
63 63
Sweeny
36 64 63
Hewitt
26 62 63
Nam
76
3
63
Hsu
61 64
Tứ kết
3 Điểm • 905 $
Sheehy
76
4
16 64
Kubler
63 63
Langmo
67
4
64 64
Marinkov
64 63
Rai
62 76
3
Shin
63 63
Hewitt
36 64 64
Hsu
62 61
Bán kết
8 Điểm • 1,550 $
Kubler
63 67
5
64
Langmo
64 76
2
Shin
62 62
Hewitt
75 75
Chung kết
16 Điểm • 2,701 $
Kubler
76
10
75
Hewitt
76
1
16 63
Nhà vô địch
25 Điểm • 4,612 $
Kubler
62 64
Australia
x14
Japan
x8
South Korea
x4
New Zealand
x2
Taipei
x2
USA
x2
Australia
x6
Japan
x3
South Korea
x2
Taipei
x2
USA
x2
New Zealand
x1
Australia
x3
USA
x2
South Korea
x1
New Zealand
x1
Taipei
x1
Australia
x2
South Korea
x1
USA
x1
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
4,612 $
Chung kết
16 Điểm
2,701 $
Bán kết
8 Điểm
1,550 $
Tứ kết
3 Điểm
905 $
Vòng 2
1 Điểm
495 $
Vòng 1
0 Điểm
319 $
Têtes de séries
1
Jasika O
Vòng 1
2
Hsu Y
Tứ kết
3
Langmo C
Bán kết
4
Bouzige M
Vòng 2
5
Rai A
Tứ kết
6
Kubler J
7
Sweeny D
Vòng 2
8
Kumasaka T
Vòng 1
Tin tức khác
Cruz Hewitt đã lọt vào chung kết một giải đấu Future nhưng thất bại trước một Kubler ấn tượng
Clément Gehl
04/03/2025, 08:16
Serena Williams tìm đồng đội mới ở Berlin: 'Có vẻ cô ấy muốn chơi cùng Gauff'
Clément Gehl
09/06/2026, 20:02
Tsitsipas và Wawrinka nhận wild-card tại giải Mallorca
Clément Gehl
09/06/2026, 19:50
Kyrgios trở lại ấn tượng tại Stuttgart, hạ Moutet
Clément Gehl
09/06/2026, 18:53
Quảng cáo