14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sinner
Kecmanovic
15
2
00
1
Ruud
Hurkacz
00
3
00
4
Rublev
Safiullin
00
4
7
6
0
00
6
6
3
3
Svrcina
Tien
15
1
4
7
2
40
6
6
6
2
Muller
Paul
1
2
1
6
6
6
Sabalenka
Kostovic
14:00
Auger-Aliassime
Shevchenko
13:00
23
live
Tất cả
(118)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:51:14
2025
2025
2024
2023
Nam
Granby 2025 • W 75
— Bảng đấu
14 — 20 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gibson T.
Kalieva E.
36
61
63
Q
Poling L.
WC
Arseneault A.
61
64
WC
Nicholson S.
Q
Hu V.
61
64
Akli A.
8
Rogers A.
26
64
63
4
Cross K.
Imamura S.
75
61
Brace C.
Anderson R.
75
36
63
WC
Lagaev N.
Sonobe W.
61
46
76
2
Scott K.
7
Kung L.
61
63
6
Vidmanova D.
Arconada U.
63
61
Q
Vagramov A.
Q
Crossley M.
63
46
75
WC
Kupres M.
Zhao C.
64
63
Q
Crawley F.
3
Ngounoue C.
62
63
5
Mateas M.
Hule P.
76
4
67
6
20
Sebov K.
Q
Giavara H.
63
62
Ma L.
Q
Lincer O.
63
62
Q
Jokic K.
2
Osuigwe W.
60
76
6
1
Gibson T.
WC
Arseneault A.
64
76
1
Q
Hu V.
Akli A.
63
63
Imamura S.
Brace C.
64
60
Sonobe W.
Scott K.
63
62
6
Vidmanova D.
Q
Vagramov A.
75
76
Zhao C.
Q
Crawley F.
67
2
63
75
Hule P.
Q
Giavara H.
76
4
61
Ma L.
2
Osuigwe W.
06
76
4
75
1
Gibson T.
Q
Hu V.
63
61
Brace C.
Scott K.
64
46
61
Q
Vagramov A.
Q
Crawley F.
61
63
Q
Giavara H.
2
Osuigwe W.
62
64
1
Gibson T.
Brace C.
76
4
61
Q
Crawley F.
Q
Giavara H.
64
26
64
1
Gibson T.
Q
Crawley F.
63
64
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Gibson T.
Kalieva E.
Q
Poling L.
WC
Arseneault A.
WC
Nicholson S.
Q
Hu V.
Akli A.
8
Rogers A.
4
Cross K.
Imamura S.
Brace C.
Anderson R.
WC
Lagaev N.
Sonobe W.
Scott K.
7
Kung L.
6
Vidmanova D.
Arconada U.
Q
Vagramov A.
Q
Crossley M.
WC
Kupres M.
Zhao C.
Q
Crawley F.
3
Ngounoue C.
5
Mateas M.
Hule P.
Sebov K.
Q
Giavara H.
Ma L.
Q
Lincer O.
Q
Jokic K.
2
Osuigwe W.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Gibson
36 61 63
Arseneault
61 64
Hu
61 64
Akli
26 64 63
Imamura
75 61
Brace
75 36 63
Sonobe
61 46 76
2
Scott
61 63
Vidmanova
63 61
Vagramov
63 46 75
Zhao
64 63
Crawley
62 63
Hule
76
4
67
6
20 ab
Giavara
63 62
Ma
63 62
Osuigwe
60 76
6
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Gibson
64 76
1
Hu
63 63
Brace
64 60
Scott
63 62
Vagramov
75 76
0
Crawley
67
2
63 75
Giavara
76
4
61
Osuigwe
06 76
4
75
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Gibson
63 61
Brace
64 46 61
Crawley
61 63
Giavara
62 64
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Gibson
76
4
61
Crawley
64 26 64
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Gibson
63 64
USA
x15
Canada
x9
Japan
x3
Australia
x2
Czech Republic
x1
Serbia
x1
Switzerland
x1
USA
x7
Canada
x4
Australia
x2
Japan
x2
Czech Republic
x1
USA
x5
Canada
x2
Australia
x1
USA
x2
Australia
x1
Canada
x1
Australia
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Gibson T
2
Osuigwe W
Tứ kết
3
Ngounoue C
Vòng 1
4
Cross K
Vòng 1
5
Mateas M
Vòng 1
6
Vidmanova D
Vòng 2
7
Kung L
Vòng 1
8
Rogers A
Vòng 1
Tin tức khác
Clément Gehl
29/06/2026, 12:12
Clément Gehl
29/06/2026, 11:19
Clément Gehl
29/06/2026, 10:47
Clément Gehl
29/06/2026, 10:35
Quảng cáo