6
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Shelton
Shimabukuro
10:00
Mannarino
De Minaur
13:00
Medvedev
Cilic
10:30
Bublik
Fritz
11:30
Collignon
Dougaz
12:30
Wang
Galfi
14:00
Siniakova
Yuan
12:00
6
live
Tất cả
(98)
6
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:27:59
2025
2025
2024
2023
2022
Bratislava 2025 • W 75
— Bảng đấu
30 tháng 9 — 5 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Charaeva A.
WC
Depesova S.
60
60
Q
Otzipka J.
Pohankova M.
62
63
Kubka M.
WC
Husarova S.
61
60
Arseneault A.
6
Avdeeva J.
76
9
64
4
Knutson G.
Q
Rajeshwaran Revathi M.
62
01
Q
Aikawa M.
WC
Supova K.
61
64
Q
Vladson L.
WC
Havlickova L.
63
64
Vrancken Peeters A.
7
Rinaldo Persson K.
64
36
75
5
Serban R.
Q
Sebestova I.
62
63
Lansere S.
Malygina E.
76
4
75
Stankiewicz M.
Laboutkova A.
63
60
Vargova N.
3
Korneeva A.
61
64
8
Miyazaki Y.
Tran L.
63
75
Kuzmova K.
Zelnickova R.
62
63
Q
Perelygina E.
Q
Pastikova J.
64
75
Q
Feistel G.
2
Snigur D.
61
63
1
Charaeva A.
Pohankova M.
63
64
Kubka M.
6
Avdeeva J.
64
64
4
Knutson G.
WC
Supova K.
WC
Havlickova L.
Vrancken Peeters A.
76
5
63
5
Serban R.
Lansere S.
36
63
64
Laboutkova A.
3
Korneeva A.
76
1
62
Tran L.
Kuzmova K.
61
60
Q
Pastikova J.
2
Snigur D.
62
64
Pohankova M.
6
Avdeeva J.
64
63
4
Knutson G.
WC
Havlickova L.
64
62
Lansere S.
3
Korneeva A.
46
76
5
62
Kuzmova K.
2
Snigur D.
63
76
5
Pohankova M.
WC
Havlickova L.
62
06
64
3
Korneeva A.
2
Snigur D.
16
76
3
61
WC
Havlickova L.
3
Korneeva A.
76
7
75
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Charaeva A.
WC
Depesova S.
Q
Otzipka J.
Pohankova M.
Kubka M.
WC
Husarova S.
Arseneault A.
6
Avdeeva J.
4
Knutson G.
Q
Rajeshwaran Revathi M.
Q
Aikawa M.
WC
Supova K.
Q
Vladson L.
WC
Havlickova L.
Vrancken Peeters A.
7
Rinaldo Persson K.
5
Serban R.
Q
Sebestova I.
Lansere S.
Malygina E.
Stankiewicz M.
Laboutkova A.
Vargova N.
3
Korneeva A.
8
Miyazaki Y.
Tran L.
Kuzmova K.
Zelnickova R.
Q
Perelygina E.
Q
Pastikova J.
Q
Feistel G.
2
Snigur D.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Charaeva
60 60
Pohankova
62 63
Kubka
61 60
Avdeeva
76
9
64
Knutson
62 01 ab
Supova
61 64
Havlickova
63 64
Vrancken Peeters
64 36 75
Serban
62 63
Lansere
76
4
75
Laboutkova
63 60
Korneeva
61 64
Tran
63 75
Kuzmova
62 63
Pastikova
64 75
Snigur
61 63
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Pohankova
63 64
Avdeeva
64 64
Knutson
Forfait
Havlickova
76
5
63
Lansere
36 63 64
Korneeva
76
1
62
Kuzmova
61 60
Snigur
62 64
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Pohankova
64 63
Havlickova
64 62
Korneeva
46 76
5
62
Snigur
63 76
5
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Havlickova
62 06 64
Korneeva
16 76
3
61
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Korneeva
76
7
75
Slovakia
x7
Czech Republic
x5
Russia
x4
Poland
x3
Netherlands
x2
Austria
x1
Belgium
x1
Canada
x1
Cyprus
x1
Estonia
x1
Great Britain
x1
India
x1
Japan
x1
Sweden
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Czech Republic
x4
Russia
x4
Slovakia
x3
Netherlands
x2
Cyprus
x1
Poland
x1
Ukraine
x1
Russia
x3
Czech Republic
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x1
Czech Republic
x1
Russia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Czech Republic
x1
Russia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Charaeva A
Vòng 2
2
Snigur D
Bán kết
3
Korneeva A
4
Knutson G
Tứ kết
5
Serban R
Vòng 2
6
Avdeeva J
Tứ kết
7
Rinaldo Persson K
Vòng 1
8
Miyazaki Y
Vòng 1
Tin tức khác
Arthur Cazaux: 'Tôi biết trình độ của mình' – Mục tiêu top 30 sau phẫu thuật khuỷu tay
Arthur Millot
13/06/2026, 08:06
‘Hãy để cậu ấy sống’: Carlos Moya lên tiếng bảo vệ Alcaraz và cách nhìn về quần vợt
Arthur Millot
13/06/2026, 07:56
Big 3: Ai bị 'bagel' nhiều nhất? Nadal, Federer hay Djokovic?
Arthur Millot
13/06/2026, 07:17
“Như tiền thuê nhà phải trả hàng tháng”: Auger-Aliassime khiêm tốn dù lên hạng 4 thế giới
Arthur Millot
13/06/2026, 06:59