Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Pegula
Noskova
10:00
Giron
Broom
40
3
4
40
6
4
Marcinko
Waltert
40
6
6
4
40
4
7
2
Choinski
Wu
A
4
40
2
Ofner
Van Assche
00
6
2
3
40
2
6
5
Rakhimova
Selekhmeteva
00
6
1
00
7
2
Altmaier
Tiafoe
1
3
6
6
8
live
Tất cả
(81)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:17:34
2026
2026
2025
2024
2023
Osaka 2026 • W 35
— Bảng đấu
7 — 12 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ito A.
Q
Kobayashi H.
61
60
Shimizu A.
Chang H.
16
63
63
Micic E.
Yamazaki I.
64
26
61
WC
Chiba H.
6
Saigo R.
62
60
4
Yamaguchi M.
Q
Da Silva Fick G.
63
63
Q
Yoshioka K.
Koike E.
26
64
63
Zhao C.
Q
Ishii S.
63
75
Daniel J.
7
Okamura K.
57
75
75
8
Kaji H.
Q
Yoshimoto N.
36
63
63
Q
Sato H.
Q
Lee Y.
60
61
Kitahara Y.
WC
Tsujioka S.
63
62
Kawaguchi N.
3
Tian F.
36
60
35
5
Kinoshita H.
Q
Deng T.
62
63
WC
Sato H.
Matsuda M.
63
61
Naito Y.
Kuramochi M.
46
75
62
WC
Hayasaka K.
2
Inoue H.
36
76
4
64
1
Ito A.
Shimizu A.
36
63
64
Micic E.
6
Saigo R.
60
67
4
61
Q
Da Silva Fick G.
Koike E.
36
64
60
Q
Ishii S.
7
Okamura K.
64
63
8
Kaji H.
Q
Sato H.
67
6
63
63
Kitahara Y.
Kawaguchi N.
62
63
5
Kinoshita H.
Matsuda M.
64
62
Naito Y.
2
Inoue H.
64
26
76
5
1
Ito A.
Micic E.
67
4
64
62
Koike E.
7
Okamura K.
64
64
8
Kaji H.
Kawaguchi N.
76
3
63
Matsuda M.
2
Inoue H.
76
3
62
1
Ito A.
7
Okamura K.
46
63
75
8
Kaji H.
2
Inoue H.
63
63
7
Okamura K.
2
Inoue H.
64
64
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Ito A.
Q
Kobayashi H.
Shimizu A.
Chang H.
Micic E.
Yamazaki I.
WC
Chiba H.
6
Saigo R.
4
Yamaguchi M.
Q
Da Silva Fick G.
Q
Yoshioka K.
Koike E.
Zhao C.
Q
Ishii S.
Daniel J.
7
Okamura K.
8
Kaji H.
Q
Yoshimoto N.
Q
Sato H.
Q
Lee Y.
Kitahara Y.
WC
Tsujioka S.
Kawaguchi N.
3
Tian F.
5
Kinoshita H.
Q
Deng T.
WC
Sato H.
Matsuda M.
Naito Y.
Kuramochi M.
WC
Hayasaka K.
2
Inoue H.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Ito
61 60
Shimizu
16 63 63
Micic
64 26 61
Saigo
62 60
Da Silva Fick
63 63
Koike
26 64 63
Ishii
63 75
Okamura
57 75 75
Kaji
36 63 63
Sato
60 61
Kitahara
63 62
Kawaguchi
36 60 35 ab
Kinoshita
62 63
Matsuda
63 61
Naito
46 75 62
Inoue
36 76
4
64
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Ito
36 63 64
Micic
60 67
4
61
Koike
36 64 60
Okamura
64 63
Kaji
67
6
63 63
Kawaguchi
62 63
Matsuda
64 62
Inoue
64 26 76
5
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Ito
67
4
64 62
Okamura
64 64
Kaji
76
3
63
Inoue
76
3
62
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Okamura
46 63 75
Inoue
63 63
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Okamura
64 64
Japan
x23
USA
x3
Australia
x2
Canada
x1
China
x1
Sweden
x1
Taipei
x1
Japan
x13
Australia
x2
USA
x1
Japan
x6
Australia
x1
USA
x1
Japan
x3
USA
x1
Japan
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Ito A
Bán kết
2
Inoue H
Chung kết
3
Tian F
Vòng 1
4
Yamaguchi M
Vòng 1
5
Kinoshita H
Vòng 2
6
Saigo R
Vòng 2
7
Okamura K
8
Kaji H
Bán kết
Tin tức khác
Sabalenka lập thống kê buồn: Lần đầu số 1 thế giới thua 6-0 hai giải liên tiếp
Jules Hypolite
20/06/2026, 17:41
"Andy thật phi thường": Draper nhấn mạnh vai trò then chốt của Murray trước khi trở lại Eastbourne
Jules Hypolite
20/06/2026, 17:22
Jules Hypolite
20/06/2026, 16:31
Jules Hypolite
20/06/2026, 16:10
Quảng cáo