Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Collignon
Skatov
12:00
Stricker
Munar
15:30
Feldbausch
Kecmanovic
10:00
Kopriva
Prizmic
19:00
Sonego
Schwaerzler
08:30
De Jong
Gaubas
13:00
Kudermetova
Sakkari
16:30
0
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
1989
2008
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1981
1979
1977
1974
1972
Adelaide 1989 • ATP 250
2 — 8 tháng 1
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP 250
2 — 8 Tháng 1 1989
6 ngày
Sân cứng
Adelaide
Úc
93,400 $
Bảng giải thưởng
www.adelaideinternational.com.au
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2008
Llodra M
−
Nieminen J
63 64
2006
Serra F
−
Malisse X
63 64
2005
Johansson J
−
Dent T
75 63
2004
Hrbaty D
−
Llodra M
64 60
2003
Davydenko N
−
Vliegen K
62 76
2002
Henman T
−
Philippoussis M
64 67 63
2001
Haas T
−
Massu N
63 61
2000
Edmondson M
−
Newcombe J
67 63 76 61
1999
Enqvist T
−
Hewitt L
46 61 62
1998
Hewitt L
−
Stoltenberg J
36 63 76
1997
Woodbridge T
−
Draper S
62 61
1996
Kafelnikov Y
−
Black B
76 36 61
1995
Courier J
−
Boetsch A
62 75
1994
Kafelnikov Y
−
Volkov A
64 63
1993
Kulti N
−
Bergstrom C
36 75 64
1992
Ivanisevic G
−
Bergstrom C
16 76 64
1991
Kulti N
−
Stich M
63 16 62
1990
Muster T
−
Arias J
36 62 75
1989
Woodforde M
−
Kuhnen P
75 16 75
1988
Woodforde M
−
Masur W
62 64
1987
Masur W
−
Scanlon B
64 76
1985
Edwards E
−
Doohan P
62 64
1984
Bauer M
−
Johnstone C
46 76 62
1983
Bauer M
−
Johnstone C
46 76 62
1981
Edmondson M
−
Drewett B
75 62
1979
Edmondson M
−
Newcombe J
67 63 76 61
1977
Amaya V
−
Teacher B
61 64 62
1974
Stockton D
−
Masters G
62 63 62
Têtes de séries
1
Chesnokov A
Vòng 1
2
Cahill D
Vòng 1
3
Zivojinovic S
Vòng 1
4
Woodforde M
5
Masur W
Tứ kết
6
Frawley J
Vòng 1
7
Kuhnen P
Chung kết
8
Stoltenberg J
Vòng 2
Tin tức khác
‘Không có cá cược năm nay’: Darren Cahill vẫn để ngỏ tương lai với Sinner
Jules Hypolite
12/07/2026, 20:52
Quảng cáo