Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Noskova
15:00
Monteiro
Herbert
15
7
3
15
6
2
Walton
Michelsen
17:30
Michalski
Hemery
15
6
15
7
Lee
Jorge
40
2
30
1
Royer
Droguet
15:00
Rincon
Choinski
11:30
6
live
Tất cả
(71)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:10:22
Almaty 2018 • ATP CH 50
— Bảng đấu
1 — 7 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Istomin D.
Ferreira Silva F.
63
75
Safwat M.
Q
Sultanov K.
62
46
76
4
Bublik A.
Majchrzak K.
63
63
Safiullin R.
7
Kecmanovic M.
63
36
62
4
Halys Q.
Kamke T.
62
64
Nedelko I.
WC
Yevseyev D.
64
46
64
Yang T.
Q
Gabashvili T.
76
5
64
Karlovskiy E.
8
Rosol L.
26
63
64
6
Lopez Perez E.
Q
Marchenko I.
36
63
64
WC
Ayap S.
Kolar Z.
63
63
Oliveira G.
LL
Statham R.
61
76
4
Petrovic D.
3
Basic M.
63
63
5
Auger-Aliassime F.
Milojevic N.
64
16
75
Nedovyesov A.
WC
Tashbulatov D.
63
61
LL
Dubrivnyy A.
Ignatik U.
76
5
64
Griekspoor S.
Q
Escoffier A.
75
46
63
1
Istomin D.
Safwat M.
62
61
Majchrzak K.
7
Kecmanovic M.
76
5
46
76
1
Kamke T.
WC
Yevseyev D.
26
62
60
Yang T.
8
Rosol L.
76
2
36
62
Q
Marchenko I.
Kolar Z.
36
64
64
Oliveira G.
3
Basic M.
76
4
57
64
Milojevic N.
Nedovyesov A.
63
36
61
LL
Dubrivnyy A.
Griekspoor S.
61
75
1
Istomin D.
7
Kecmanovic M.
63
64
Kamke T.
8
Rosol L.
61
64
Q
Marchenko I.
3
Basic M.
75
42
Milojevic N.
Griekspoor S.
75
62
1
Istomin D.
8
Rosol L.
36
63
64
3
Basic M.
Milojevic N.
36
76
3
63
1
Istomin D.
Milojevic N.
67
4
76
5
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
1
Istomin D.
Ferreira Silva F.
Safwat M.
Q
Sultanov K.
Bublik A.
Majchrzak K.
Safiullin R.
7
Kecmanovic M.
4
Halys Q.
Kamke T.
Nedelko I.
WC
Yevseyev D.
Yang T.
Q
Gabashvili T.
Karlovskiy E.
8
Rosol L.
6
Lopez Perez E.
Q
Marchenko I.
WC
Ayap S.
Kolar Z.
Oliveira G.
LL
Statham R.
Petrovic D.
3
Basic M.
5
Auger-Aliassime F.
Milojevic N.
Nedovyesov A.
WC
Tashbulatov D.
LL
Dubrivnyy A.
Ignatik U.
Griekspoor S.
Q
Escoffier A.
Vòng 1/8
6 Điểm • 860 $
Istomin
63 75
Safwat
62 46 76
4
Majchrzak
63 63
Kecmanovic
63 36 62
Kamke
62 64
Yevseyev
64 46 64
Yang
76
5
64
Rosol
26 63 64
Marchenko
36 63 64
Kolar
63 63
Oliveira
61 76
4
Basic
63 63
Milojevic
64 16 75
Nedovyesov
63 61
Dubrivnyy
76
5
64
Griekspoor
75 46 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Istomin
62 61
Kecmanovic
76
5
46 76
1
Kamke
26 62 60
Rosol
76
2
36 62
Marchenko
36 64 64
Basic
76
4
57 64
Milojevic
63 36 61
Griekspoor
61 75
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Istomin
63 64
Rosol
61 64
Basic
75 42 ab
Milojevic
75 62
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Istomin
36 63 64
Milojevic
36 76
3
63
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Istomin
67
4
76
5
62
Kazakhstan
x5
Russia
x5
Serbia
x3
Czech Republic
x2
France
x2
Uzbekistan
x2
Bosnia-Herzegovina
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Egypt
x1
Spain
x1
Germany
x1
Netherlands
x1
New Zealand
x1
Poland
x1
Portugal
x1
Taipei
x1
Ukraine
x1
Venezuela
x1
Czech Republic
x2
Kazakhstan
x2
Serbia
x2
Bosnia-Herzegovina
x1
Egypt
x1
Germany
x1
Netherlands
x1
Poland
x1
Russia
x1
Taipei
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Venezuela
x1
Serbia
x2
Bosnia-Herzegovina
x1
Czech Republic
x1
Germany
x1
Netherlands
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Czech Republic
x1
Serbia
x1
Uzbekistan
x1
Serbia
x1
Uzbekistan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
6 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Istomin D
3
Basic M
Bán kết
4
Halys Q
Vòng 1
5
Auger-Aliassime F
Vòng 1
6
Lopez Perez E
Vòng 1
7
Kecmanovic M
Tứ kết
8
Rosol L
Bán kết
Tin tức khác
Cử chỉ cao thượng của Djokovic: Vào phòng thay đồ chúc mừng Sinner và đội của anh
Arthur Millot
11/07/2026, 10:49
Chênh lệch thế hệ: Sinner gần tuổi con trai Djokovic hơn chính Djokovic
Arthur Millot
11/07/2026, 10:26
36 tuổi: Độ tuổi các chức vô địch Grand Slam cuối cùng của Big 3, liệu Djokovic có thể làm tốt hơn?
Arthur Millot
11/07/2026, 09:46
19-1 trước top 10: Sinner thống trị giới thượng lưu
Arthur Millot
11/07/2026, 09:24