Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Shnaider
Swiatek
23:00
Jódar
Fils
22:00
Alexandrova
Svitolina
00:30
Darderi
Nakashima
23:30
Mrva
Basile
40
6
1
4
15
4
6
5
Piros
Schoenhaus
09:00
Travaglia
Kicker
16:00
1
live
Tất cả
(41)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
23:12:08
2025
2026
2025
2024
2023
2022
Amstelveen 2025 • W 35
Bảng đấu
1 — 6 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Chirico L.
Bye
Q
Svendsen J.
Bubelyte K.
64
60
Meliss V.
Liu C.
46
76
6
63
Bye
13
Shinikova I.
9
Smith T.
Bye
WC
Du Pree B.
WC
Ebeling Koning L.
61
36
63
Zaar L.
Q
Hennemann C.
67
7
62
62
Bye
8
Kulambayeva Z.
3
Janicijevic S.
Bye
Naito Y.
Granwehr A.
76
1
60
Q
Groen J.
Kazionova E.
16
63
63
Bye
15
Visscher S.
12
Geerlings A.
Bye
Q
Okutoyi A.
Bartashevich Y.
62
67
5
60
Q
Munk Mortensen R.
Q
Hanatani N.
63
61
Bye
7
Schunk N.
5
Quevedo K.
Bye
Vrancken Peeters A.
Gimbrere J.
61
61
Lemaitre T.
Meyer Auf Der Heide L.
46
61
75
Bye
10
Duerst J.
16
Diaz Adrover C.
Bye
Hodzic M.
WC
Van Emst S.
60
63
WC
Van Zonneveld C.
Q
Chiesa E.
46
62
63
Bye
4
Sobolieva A.
6
Strakhova V.
Bye
Nagy A.
SE
Van den Broek I.
60
61
Q
Hageman M.
Chiesa D.
36
75
62
Bye
11
Tran L.
14
Hobgarski K.
Bye
Schmidt L.
De Zeeuw J.
63
61
WC
Nijkamp R.
LL
Popa M.
67
2
63
63
Bye
2
Mikulskyte J.
1
Chirico L.
Q
Svendsen J.
61
63
Meliss V.
13
Shinikova I.
26
64
61
9
Smith T.
WC
Ebeling Koning L.
26
75
63
Q
Hennemann C.
8
Kulambayeva Z.
75
61
3
Janicijevic S.
Naito Y.
46
61
61
Kazionova E.
15
Visscher S.
36
61
64
12
Geerlings A.
Q
Okutoyi A.
62
75
Q
Munk Mortensen R.
7
Schunk N.
67
4
62
63
5
Quevedo K.
Vrancken Peeters A.
36
76
4
61
Meyer Auf Der Heide L.
10
Duerst J.
60
60
16
Diaz Adrover C.
WC
Van Emst S.
64
62
WC
Van Zonneveld C.
4
Sobolieva A.
60
64
6
Strakhova V.
SE
Van den Broek I.
61
62
Chiesa D.
11
Tran L.
63
26
62
14
Hobgarski K.
De Zeeuw J.
75
63
WC
Nijkamp R.
2
Mikulskyte J.
64
63
1
Chirico L.
Meliss V.
62
61
9
Smith T.
Q
Hennemann C.
75
62
Naito Y.
Kazionova E.
76
6
64
Q
Okutoyi A.
7
Schunk N.
62
63
Vrancken Peeters A.
10
Duerst J.
64
46
64
WC
Van Emst S.
4
Sobolieva A.
36
64
75
SE
Van den Broek I.
11
Tran L.
63
62
14
Hobgarski K.
2
Mikulskyte J.
36
76
2
75
1
Chirico L.
Q
Hennemann C.
64
62
Naito Y.
7
Schunk N.
61
61
10
Duerst J.
WC
Van Emst S.
63
64
11
Tran L.
14
Hobgarski K.
62
36
62
1
Chirico L.
7
Schunk N.
26
64
64
WC
Van Emst S.
14
Hobgarski K.
46
62
75
1
Chirico L.
14
Hobgarski K.
01
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
1 Điểm • 125 $
1
Chirico L.
BYE
Q
Svendsen J.
Bubelyte K.
Meliss V.
Liu C.
BYE
13
Shinikova I.
9
Smith T.
BYE
WC
Du Pree B.
WC
Ebeling Koning L.
Zaar L.
Q
Hennemann C.
BYE
8
Kulambayeva Z.
3
Janicijevic S.
BYE
Naito Y.
Granwehr A.
Q
Groen J.
Kazionova E.
BYE
15
Visscher S.
12
Geerlings A.
BYE
Q
Okutoyi A.
Bartashevich Y.
Q
Munk Mortensen R.
Q
Hanatani N.
BYE
7
Schunk N.
5
Quevedo K.
BYE
Vrancken Peeters A.
Gimbrere J.
Lemaitre T.
Meyer Auf Der Heide L.
BYE
10
Duerst J.
16
Diaz Adrover C.
BYE
Hodzic M.
WC
Van Emst S.
WC
Van Zonneveld C.
Q
Chiesa E.
BYE
4
Sobolieva A.
6
Strakhova V.
BYE
Nagy A.
SE
Van den Broek I.
Q
Hageman M.
Chiesa D.
BYE
11
Tran L.
14
Hobgarski K.
BYE
Schmidt L.
De Zeeuw J.
WC
Nijkamp R.
LL
Popa M.
BYE
2
Mikulskyte J.
Vòng 2
3 Điểm • 296 $
Chirico
Svendsen
64 60
Meliss
46 76
6
63
Shinikova
Smith
Ebeling Koning
61 36 63
Hennemann
67
7
62 62
Kulambayeva
Janicijevic
Naito
76
1
60
Kazionova
16 63 63
Visscher
Geerlings
Okutoyi
62 67
5
60
Munk Mortensen
63 61
Schunk
Quevedo
Vrancken Peeters
61 61
Meyer Auf Der Heide
46 61 75
Duerst
Diaz Adrover
Van Emst
60 63
Van Zonneveld
46 62 63
Sobolieva
Strakhova
Van den Broek
60 61
Chiesa
36 75 62
Tran
Hobgarski
De Zeeuw
63 61
Nijkamp
67
2
63 63
Mikulskyte
Vòng 1/8
5 Điểm • 475 $
Chirico
61 63
Meliss
26 64 61
Smith
26 75 63
Hennemann
75 61
Naito
46 61 61
Kazionova
36 61 64
Okutoyi
62 75
Schunk
67
4
62 63
Vrancken Peeters
36 76
4
61
Duerst
60 60
Van Emst
64 62
Sobolieva
60 64
Van den Broek
61 62
Tran
63 26 62
Hobgarski
75 63
Mikulskyte
64 63
Tứ kết
9 Điểm • 765 $
Chirico
62 61
Hennemann
75 62
Naito
76
6
64
Schunk
62 63
Duerst
64 46 64
Van Emst
36 64 75
Tran
63 62
Hobgarski
36 76
2
75
Bán kết
18 Điểm • 1,235 $
Chirico
64 62
Schunk
61 61
Van Emst
63 64
Hobgarski
62 36 62
Chung kết
30 Điểm • 2,120 $
Chirico
26 64 64
Hobgarski
46 62 75
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Hobgarski
01 ab
Hà Lan
x13
Đức
x5
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Ý
x3
Đan Mạch
x2
Nhật Bản
x2
Litva
x2
Thụy Sĩ
x2
Thụy Điển
x2
Ukraine
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Kenya
x1
Romania
x1
Nga
x1
Hà Lan
x9
Tây Ban Nha
x3
Đức
x3
Đan Mạch
x2
Ý
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Kenya
x1
Litva
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Hà Lan
x4
Đức
x2
Úc
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kenya
x1
Litva
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x2
Hà Lan
x2
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x2
Hà Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,120 $
Bán kết
18 Điểm
1,235 $
Tứ kết
9 Điểm
765 $
Vòng 3
5 Điểm
475 $
Vòng 2
3 Điểm
296 $
Vòng 1
1 Điểm
125 $
Têtes de séries
1
Chirico L
Chung kết
2
Mikulskyte J
Vòng 3
3
Janicijevic S
Vòng 2
4
Sobolieva A
Vòng 3
5
Quevedo K
Vòng 2
6
Strakhova V
Vòng 2
7
Schunk N
Bán kết
8
Kulambayeva Z
Vòng 2
Tin tức khác
Djokovic gọi trận chung kết với Alcaraz ở Cincinnati là 'một trong những trận đấu đáng kinh ngạc nhất sự nghiệp'
Jules Hypolite
10/08/2026, 20:38
Mouratoglou 'sốc' với lịch thi đấu Olympic 2028: 'Làm sao họ có thể chơi ở Los Angeles chỉ 3 ngày sau Wimbledon?'
Jules Hypolite
10/08/2026, 20:03
Mưa đe dọa trận tứ kết Arthur Fils vs Rafael Jodar tại Montreal
Jules Hypolite
10/08/2026, 18:41
Quảng cáo