0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:25:55
2025
2026
2025
2024
2023
2022
Amstelveen 2025 • W 35
— Bảng đấu
1 — 6 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Chirico L.
Bye
Q
Svendsen J.
Bubelyte K.
64
60
Meliss V.
Liu C.
46
76
6
63
Bye
13
Shinikova I.
9
Smith T.
Bye
WC
Du Pree B.
WC
Ebeling Koning L.
61
36
63
Zaar L.
Q
Hennemann C.
67
7
62
62
Bye
8
Kulambayeva Z.
3
Janicijevic S.
Bye
Naito Y.
Granwehr A.
76
1
60
Q
Groen J.
Kazionova E.
16
63
63
Bye
15
Visscher S.
12
Geerlings Martinez A.
Bye
Q
Okutoyi A.
Bartashevich Y.
62
67
5
60
Q
Munk Mortensen R.
Q
Hanatani N.
63
61
Bye
7
Schunk N.
5
Quevedo K.
Bye
Vrancken Peeters A.
Gimbrere J.
61
61
Lemaitre T.
Meyer Auf Der Heide L.
46
61
75
Bye
10
Duerst J.
16
Diaz Adrover C.
Bye
Hodzic M.
WC
Van Emst S.
60
63
WC
Van Zonneveld C.
Q
Chiesa E.
46
62
63
Bye
4
Sobolieva A.
6
Strakhova V.
Bye
Nagy A.
SE
Van den Broek I.
60
61
Q
Hageman M.
Chiesa D.
36
75
62
Bye
11
Tran L.
14
Hobgarski K.
Bye
Schmidt L.
De Zeeuw J.
63
61
WC
Nijkamp R.
LL
Popa M.
67
2
63
63
Bye
2
Mikulskyte J.
1
Chirico L.
Q
Svendsen J.
61
63
Meliss V.
13
Shinikova I.
26
64
61
9
Smith T.
WC
Ebeling Koning L.
26
75
63
Q
Hennemann C.
8
Kulambayeva Z.
75
61
3
Janicijevic S.
Naito Y.
46
61
61
Kazionova E.
15
Visscher S.
36
61
64
12
Geerlings Martinez A.
Q
Okutoyi A.
62
75
Q
Munk Mortensen R.
7
Schunk N.
67
4
62
63
5
Quevedo K.
Vrancken Peeters A.
36
76
4
61
Meyer Auf Der Heide L.
10
Duerst J.
60
60
16
Diaz Adrover C.
WC
Van Emst S.
64
62
WC
Van Zonneveld C.
4
Sobolieva A.
60
64
6
Strakhova V.
SE
Van den Broek I.
61
62
Chiesa D.
11
Tran L.
63
26
62
14
Hobgarski K.
De Zeeuw J.
75
63
WC
Nijkamp R.
2
Mikulskyte J.
64
63
1
Chirico L.
Meliss V.
62
61
9
Smith T.
Q
Hennemann C.
75
62
Naito Y.
Kazionova E.
76
6
64
Q
Okutoyi A.
7
Schunk N.
62
63
Vrancken Peeters A.
10
Duerst J.
64
46
64
WC
Van Emst S.
4
Sobolieva A.
36
64
75
SE
Van den Broek I.
11
Tran L.
63
62
14
Hobgarski K.
2
Mikulskyte J.
36
76
2
75
1
Chirico L.
Q
Hennemann C.
64
62
Naito Y.
7
Schunk N.
61
61
10
Duerst J.
WC
Van Emst S.
63
64
11
Tran L.
14
Hobgarski K.
62
36
62
1
Chirico L.
7
Schunk N.
26
64
64
WC
Van Emst S.
14
Hobgarski K.
46
62
75
1
Chirico L.
14
Hobgarski K.
01
Vòng 1
1 Điểm • 107 $
1
Chirico L.
BYE
Q
Svendsen J.
Bubelyte K.
Meliss V.
Liu C.
BYE
13
Shinikova I.
9
Smith T.
BYE
WC
Du Pree B.
WC
Ebeling Koning L.
Zaar L.
Q
Hennemann C.
BYE
8
Kulambayeva Z.
3
Janicijevic S.
BYE
Naito Y.
Granwehr A.
Q
Groen J.
Kazionova E.
BYE
15
Visscher S.
12
Geerlings Martinez A.
BYE
Q
Okutoyi A.
Bartashevich Y.
Q
Munk Mortensen R.
Q
Hanatani N.
BYE
7
Schunk N.
5
Quevedo K.
BYE
Vrancken Peeters A.
Gimbrere J.
Lemaitre T.
Meyer Auf Der Heide L.
BYE
10
Duerst J.
16
Diaz Adrover C.
BYE
Hodzic M.
WC
Van Emst S.
WC
Van Zonneveld C.
Q
Chiesa E.
BYE
4
Sobolieva A.
6
Strakhova V.
BYE
Nagy A.
SE
Van den Broek I.
Q
Hageman M.
Chiesa D.
BYE
11
Tran L.
14
Hobgarski K.
BYE
Schmidt L.
De Zeeuw J.
WC
Nijkamp R.
LL
Popa M.
BYE
2
Mikulskyte J.
Vòng 2
4 Điểm • 408 $
Chirico
Svendsen
64 60
Meliss
46 76
6
63
Shinikova
Smith
Ebeling Koning
61 36 63
Hennemann
67
7
62 62
Kulambayeva
Janicijevic
Naito
76
1
60
Kazionova
16 63 63
Visscher
Geerlings Martinez
Okutoyi
62 67
5
60
Munk Mortensen
63 61
Schunk
Quevedo
Vrancken Peeters
61 61
Meyer Auf Der Heide
46 61 75
Duerst
Diaz Adrover
Van Emst
60 63
Van Zonneveld
46 62 63
Sobolieva
Strakhova
Van den Broek
60 61
Chiesa
36 75 62
Tran
Hobgarski
De Zeeuw
63 61
Nijkamp
67
2
63 63
Mikulskyte
Vòng 1/8
8 Điểm • 617 $
Chirico
61 63
Meliss
26 64 61
Smith
26 75 63
Hennemann
75 61
Naito
46 61 61
Kazionova
36 61 64
Okutoyi
62 75
Schunk
67
4
62 63
Vrancken Peeters
36 76
4
61
Duerst
60 60
Van Emst
64 62
Sobolieva
60 64
Van den Broek
61 62
Tran
63 26 62
Hobgarski
75 63
Mikulskyte
64 63
Tứ kết
14 Điểm • 1,001 $
Chirico
62 61
Hennemann
75 62
Naito
76
6
64
Schunk
62 63
Duerst
64 46 64
Van Emst
36 64 75
Tran
63 62
Hobgarski
36 76
2
75
Bán kết
23 Điểm • 1,684 $
Chirico
64 62
Schunk
61 61
Van Emst
63 64
Hobgarski
62 36 62
Chung kết
35 Điểm • 3,188 $
Chirico
26 64 64
Hobgarski
46 62 75
Nhà vô địch
Hobgarski
01 ab
Hà Lan
x13
Đức
x5
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Ý
x3
Đan Mạch
x2
Nhật Bản
x2
Litva
x2
Thụy Sĩ
x2
Thụy Điển
x2
Ukraine
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Kenya
x1
Romania
x1
Nga
x1
Hà Lan
x9
Tây Ban Nha
x3
Đức
x3
Đan Mạch
x2
Ý
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Kenya
x1
Litva
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Hà Lan
x4
Đức
x2
Úc
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kenya
x1
Litva
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x2
Hà Lan
x2
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x2
Hà Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Chung kết
35 Điểm
3,188 $
Bán kết
23 Điểm
1,684 $
Tứ kết
14 Điểm
1,001 $
Vòng 3
8 Điểm
617 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
1 Điểm
107 $
Têtes de séries
1
Chirico L
Chung kết
2
Mikulskyte J
Vòng 3
3
Janicijevic S
Vòng 2
4
Sobolieva A
Vòng 3
5
Quevedo K
Vòng 2
6
Strakhova V
Vòng 2
7
Schunk N
Bán kết
8
Kulambayeva Z
Vòng 2
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo