11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rincon
Choinski
00
4
00
5
Muchova
Noskova
15:00
Waltert
Badosa
00
4
00
5
Chidekh
Gray
00
4
15
4
Dodig
Squire
30
4
15
3
Monteiro
Herbert
5
7
6
6
4
6
7
6
Walton
Michelsen
17:30
11
live
Tất cả
(71)
11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:45:58
Austin 2025 • M 25
— Bảng đấu
18 — 23 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Johns G.
Q
Menichella S.
16
61
63
WC
Braswell J.
Grzegorzewski O.
63
36
61
Pham D.
Ponwith N.
63
64
Q
Giese K.
7
Braswell M.
61
64
3
Martinez A.
D'Agostino S.
60
64
Goncalves V.
Bondaz M.
26
75
62
Miladinovic M.
Pampanin P.
62
75
Hohmann R.
5
Maxted L.
76
5
63
8
Marionneau L.
JE
Kotzen A.
75
62
WC
Dussault M.
Q
Alonso J.
63
61
Q
Grumet G.
WC
Burnett E.
75
57
63
Q
Sakagawa H.
4
McHugh A.
63
61
6
Mitsui S.
Kumar P.
64
64
Vukadin N.
WC
McEwan W.
61
61
Q
Petrovic A.
Q
Lestir L.
64
62
Q
Mesarovic M.
LL
Poulsen O.
63
67
6
61
1
Johns G.
WC
Braswell J.
64
60
Pham D.
7
Braswell M.
64
64
D'Agostino S.
Bondaz M.
76
1
67
6
76
7
Miladinovic M.
5
Maxted L.
67
4
62
62
8
Marionneau L.
Q
Alonso J.
61
43
WC
Burnett E.
4
McHugh A.
64
60
6
Mitsui S.
Vukadin N.
62
36
62
Q
Petrovic A.
Q
Mesarovic M.
64
76
4
1
Johns G.
7
Braswell M.
64
36
76
2
Bondaz M.
5
Maxted L.
61
63
Q
Alonso J.
4
McHugh A.
63
60
Vukadin N.
Q
Petrovic A.
63
63
1
Johns G.
5
Maxted L.
60
62
4
McHugh A.
Q
Petrovic A.
75
46
75
5
Maxted L.
Q
Petrovic A.
62
63
Nhà vô địch
25 Điểm
•
4,612 $
Vòng 1
319 $
1
Johns G.
Q
Menichella S.
WC
Braswell J.
Grzegorzewski O.
Pham D.
Ponwith N.
Q
Giese K.
7
Braswell M.
3
Martinez A.
D'Agostino S.
Goncalves V.
Bondaz M.
Miladinovic M.
Pampanin P.
Hohmann R.
5
Maxted L.
8
Marionneau L.
JE
Kotzen A.
WC
Dussault M.
Q
Alonso J.
Q
Grumet G.
WC
Burnett E.
Q
Sakagawa H.
4
McHugh A.
6
Mitsui S.
Kumar P.
Vukadin N.
WC
McEwan W.
Q
Petrovic A.
Q
Lestir L.
Q
Mesarovic M.
LL
Poulsen O.
Vòng 1/8
1 Điểm • 495 $
Johns
16 61 63
Braswell
63 36 61
Pham
63 64
Braswell
61 64
D'Agostino
60 64
Bondaz
26 75 62
Miladinovic
62 75
Maxted
76
5
63
Marionneau
75 62
Alonso
63 61
Burnett
75 57 63
McHugh
63 61
Mitsui
64 64
Vukadin
61 61
Petrovic
64 62
Mesarovic
63 67
6
61
Tứ kết
3 Điểm • 905 $
Johns
64 60
Braswell
64 64
Bondaz
76
1
67
6
76
7
Maxted
67
4
62 62
Alonso
61 43 ab
McHugh
64 60
Vukadin
62 36 62
Petrovic
64 76
4
Bán kết
8 Điểm • 1,550 $
Johns
64 36 76
2
Maxted
61 63
McHugh
63 60
Petrovic
63 63
Chung kết
16 Điểm • 2,701 $
Maxted
60 62
Petrovic
75 46 75
Nhà vô địch
25 Điểm • 4,612 $
Maxted
62 63
USA
x14
France
x3
Spain
x2
Great Britain
x2
Italy
x2
Japan
x2
Australia
x1
Brazil
x1
Croatia
x1
Denmark
x1
Norway
x1
Poland
x1
Serbia
x1
USA
x5
France
x2
Great Britain
x2
Australia
x1
Croatia
x1
Spain
x1
Italy
x1
Japan
x1
Norway
x1
Serbia
x1
Great Britain
x2
USA
x2
Croatia
x1
Spain
x1
France
x1
Norway
x1
Great Britain
x2
Norway
x1
USA
x1
Great Britain
x1
Norway
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
4,612 $
Chung kết
16 Điểm
2,701 $
Bán kết
8 Điểm
1,550 $
Tứ kết
3 Điểm
905 $
Vòng 2
1 Điểm
495 $
Vòng 1
0 Điểm
319 $
Têtes de séries
1
Johns G
Bán kết
3
Martinez A
Vòng 1
4
McHugh A
Bán kết
5
Maxted L
6
Mitsui S
Vòng 2
7
Braswell M
Tứ kết
8
Marionneau L
Vòng 2
Tin tức khác
Serena Williams: 'Họ chưa sẵn sàng' khi Alcaraz sắp trở lại tại Cincinnati
Arthur Millot
11/07/2026, 12:02
Djokovic cao thượng: Vào phòng thay đồ chúc mừng Sinner và đội ngũ sau bán kết
Arthur Millot
11/07/2026, 10:49
Chênh lệch thế hệ: Sinner gần tuổi con trai Djokovic hơn chính Djokovic
Arthur Millot
11/07/2026, 10:26
36 tuổi: Độ tuổi các chức vô địch Grand Slam cuối cùng của Big 3, liệu Djokovic có thể làm tốt hơn?
Arthur Millot
11/07/2026, 09:46