Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Osaka
Rybakina
00:30
Bencic
Gauff
23:00
Menšík
Shelton
22:00
Jódar
Fils
18:00
Mérida Aguilar
Tien
23:30
Darderi
Nakashima
16:30
Weis
Neumayer
00
2
00
6
21
live
Tất cả
(146)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:22:05
2016
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
Nam
Australian Open 2016
Vòng loại
18 — 30 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Wang Q.
Eguchi M.
75
62
Johansson M.
Yang Z.
16
62
75
Foretz S.
Jovic J.
61
61
Irigoyen M.
23
Hogenkamp R.
62
61
2
Gibbs N.
WC
Tjandramulia O.
62
62
WC
Tomic S.
Fett J.
63
62
WC
Rogowska O.
Jorovic I.
61
61
Pous-Tio L.
22
Chang K.
62
30
3
Broady N.
Lim A.
63
26
63
Wang Y.
Stewart K.
63
75
Wozniak A.
Kucova K.
63
63
Savchuk O.
17
Smitkova T.
76
8
63
4
Karatantcheva S.
Pegula J.
62
60
Jang S.
Zhang K.
62
63
Kato M.
Osaka N.
60
63
Zacarias M.
21
Panova A.
61
61
5
Sevastova A.
WC
Aiava D.
63
62
Dushevina V.
Soylu I.
26
62
86
Boserup J.
Hibi M.
62
75
Kania-Chodun P.
13
Torro-Flor M.
26
64
62
6
Schiavone F.
Mestach A.
76
2
46
60
Razzano V.
Ahn K.
64
63
Khromacheva I.
Martincova T.
60
63
Minella M.
18
Zhang S.
63
62
7
Pliskova K.
Peer S.
64
46
63
Bonaventure Y.
WC
Hives Z.
62
64
Cepede Royg V.
Cepelova J.
62
64
WC
Bains N.
15
Vickery S.
61
62
8
Duan Y.
Martic P.
61
62
Vogt S.
WC
Rodionova A.
64
61
Golubic V.
Kudryavtseva A.
46
64
61
Pattinama Kerkhove L.
20
Peterson R.
76
5
63
9
Voegele S.
WC
Mihalikova T.
76
7
63
Glatch A.
Kumkhum L.
63
61
Date K.
Hesse A.
62
67
3
64
Hozumi E.
16
Glushko J.
61
63
10
Parmentier P.
Ozaki R.
63
62
Zhang Y.
Zanevska M.
75
67
5
64
Sanchez M.
Liu F.
64
62
Larcher De Brito M.
24
Erakovic M.
06
64
75
11
Vesnina E.
Zhu L.
63
46
97
Burger C.
Sorribes Tormo S.
63
61
Mertens E.
El Tabakh H.
75
62
Sakkari M.
19
Buyukakcay C.
46
64
75
12
Tig P.
Krejčíková B.
76
5
67
1
63
Kuwata H.
Soler-Espinosa S.
63
67
4
1210
Martinez Sanchez M.
Sestini Hlavackova A.
16
76
3
61
Baindl K.
14
Paszek T.
62
64
1
Wang Q.
Yang Z.
64
57
62
Foretz S.
23
Hogenkamp R.
61
63
2
Gibbs N.
Fett J.
62
76
4
Jorovic I.
22
Chang K.
64
62
Lim A.
Wang Y.
16
64
61
Kucova K.
17
Smitkova T.
75
60
Pegula J.
Zhang K.
62
63
Osaka N.
21
Panova A.
62
76
4
5
Sevastova A.
Dushevina V.
63
61
Boserup J.
Kania-Chodun P.
62
75
6
Schiavone F.
Razzano V.
61
46
61
Martincova T.
18
Zhang S.
61
76
2
7
Pliskova K.
Bonaventure Y.
75
61
Cepelova J.
15
Vickery S.
64
75
8
Duan Y.
WC
Rodionova A.
21
Golubic V.
Pattinama Kerkhove L.
75
62
9
Voegele S.
Kumkhum L.
63
64
Hesse A.
16
Glushko J.
61
36
63
Ozaki R.
Zanevska M.
62
61
Sanchez M.
Larcher De Brito M.
62
63
Zhu L.
Sorribes Tormo S.
63
62
Mertens E.
Sakkari M.
26
64
62
Krejčíková B.
Kuwata H.
63
62
Martinez Sanchez M.
14
Paszek T.
61
61
1
Wang Q.
23
Hogenkamp R.
62
63
Wang Q.
1
2
Gibbs N.
Jorovic I.
63
63
Gibbs N.
2
Wang Y.
Kucova K.
57
76
5
63
Wang Y.
Zhang K.
Osaka N.
62
61
Osaka N.
5
Sevastova A.
Boserup J.
46
63
62
Sevastova A.
5
Razzano V.
18
Zhang S.
46
62
86
Zhang S.
18
7
Pliskova K.
15
Vickery S.
26
62
75
Pliskova K.
7
WC
Rodionova A.
Golubic V.
62
61
Golubic V.
Kumkhum L.
16
Glushko J.
64
62
Kumkhum L.
Zanevska M.
Larcher De Brito M.
63
75
Zanevska M.
Zhu L.
Sakkari M.
63
62
Sakkari M.
Krejčíková B.
14
Paszek T.
64
62
Paszek T.
14
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
30,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
14,400 $
Q vòng 2
20 Điểm
7,200 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,600 $
Têtes de séries
1
Williams S
Chung kết
2
Halep S
Vòng 1
3
Muguruza G
Vòng 3
4
Radwanska A
Bán kết
5
Sharapova M
Tứ kết
6
Kvitova P
Vòng 2
7
Kerber A
8
Williams V
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Théo
64
Điểm
2
Zyril
64
Điểm
3
Clément B.
59
Điểm
4
Djokomania
59
Điểm
5
Dreavan
58
Điểm
Tin tức khác
Svitolina muốn đánh bại Swiatek lần thứ ba: 'Phải tìm ra chìa khóa'
Clément Gehl
11/08/2026, 10:32
Cảnh báo cho Carlos Alcaraz: Trở lại US Open là quá rủi ro?
Clément Gehl
11/08/2026, 09:30
Bublik sẽ đánh đôi nam nữ với Venus Williams tại US Open dù chưa từng nói chuyện
Clément Gehl
11/08/2026, 08:26
Quảng cáo