Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Halys
01:15
Bouzas Maneiro
Rybakina
00:30
Auger-Aliassime
Khachanov
15:00
Schoolkate
Cobolli
19:30
Badosa
Gauff
23:00
Van de Zandschulp
De Minaur
20:30
Andreeva
Lys
18:00
4
live
Tất cả
(122)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
17:19:57
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
Nam
Australian Open 2021
Vòng loại
8 — 20 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Juvan K.
WC
Hunter S.
76
4
62
Kalinina A.
Ozgen P.
61
61
Sramkova R.
Jakupovic D.
61
63
Komardina A.
26
Zarazúa R.
63
64
2
Dodin O.
Shinikova I.
75
62
Lu J.
Jovic J.
61
62
Gorgodze E.
Fett J.
63
63
Jones F.
28
Niculescu M.
63
62
3
Minnen G.
WC
Bozovic A.
63
64
Cepede Royg V.
Muhammad A.
63
64
Dolehide C.
Perez E.
63
57
75
Lepchenko V.
27
Di Lorenzo F.
36
62
4
Friedsam A.
WC
Konjuh A.
62
67
5
64
Buyukakcay C.
WC
Jimenez Kasintseva V.
64
64
Zakharova A.
Garcia Perez G.
Liang E.
17
Errani S.
61
57
62
5
Kawa K.
Osuigwe W.
64
63
Salden L.
WC
Gadecki O.
26
75
63
Liu C.
De Vroome I.
76
5
62
Arruabarrena L.
22
Buzarnescu M.
64
63
6
Kalinskaya A.
Galfi D.
64
67
5
63
Burel C.
Guerrero Alvarez E.
64
60
Kan V.
Baptiste H.
76
5
62
Osorio C.
32
Haas B.
63
36
75
7
Babos T.
Melnikova M.
63
63
Andrianjafitrimo T.
Bains N.
61
62
Muramatsu C.
Parrizas Diaz N.
62
75
Arconada U.
20
Schmiedlova A.
67
2
62
76
5
8
Voegele S.
Gerlach K.
63
64
Hibi M.
You X.
64
62
Wang X.
Rakhimova K.
62
76
1
Hogenkamp R.
23
Golubic V.
63
67
6
63
9
Zavatska K.
Tauson C.
63
63
Jani R.
Raina A.
62
62
Bucsa C.
Vickery S.
61
36
62
Danilovic O.
31
Kucova K.
62
62
10
Bara I.
Naito Y.
76
5
62
Paquet C.
Lee G.
64
62
Yuan Y.
Chwalinska M.
64
62
WC
Myers A.
25
Bouchard E.
62
63
11
Martincova T.
Mrdeza T.
61
62
Zanevska M.
Paar L.
63
62
Marino R.
Cristian J.
64
64
WC
Kempenaers-Pocz C.
24
Tomova V.
64
63
12
Mcnally C.
Snigur D.
64
61
Tan H.
Kiick A.
76
4
61
WC
Mendez S.
Benoit M.
60
62
Ce G.
18
Cocciaretto E.
63
61
13
Bonaventure Y.
Stevanovic N.
63
63
Lottner A.
Kostova E.
64
75
Gatto-Monticone G.
Ivakhnenko V.
62
63
Savinykh V.
29
Vikhlyantseva N.
62
64
14
Gasparyan M.
Di Giuseppe M.
63
46
62
Thandi K.
Bolkvadze M.
76
4
76
4
Han N.
Grabher J.
36
63
61
Okamura K.
21
Pironkova T.
61
15
Samsonova L.
Kung L.
57
62
Anderson R.
Lao D.
46
63
75
Nara K.
Pattinama Kerkhove L.
64
64
WC
Popovic I.
30
Tsurenko L.
26
62
62
16
Sherif M.
Omae A.
60
61
Min G.
Dart H.
75
62
Seguel D.
Schoofs B.
63
76
6
Krunic A.
19
Govortsova O.
26
62
62
1
Juvan K.
Kalinina A.
62
64
Sramkova R.
26
Zarazúa R.
64
46
63
Shinikova I.
Lu J.
62
75
Fett J.
Jones F.
76
7
26
61
3
Minnen G.
Cepede Royg V.
75
63
Perez E.
Lepchenko V.
64
26
63
WC
Konjuh A.
Buyukakcay C.
64
62
Garcia Perez G.
17
Errani S.
36
63
62
Osuigwe W.
WC
Gadecki O.
62
64
Liu C.
22
Buzarnescu M.
76
6
26
64
6
Kalinskaya A.
Burel C.
63
36
64
Baptiste H.
Osorio C.
76
4
76
3
7
Babos T.
Andrianjafitrimo T.
63
26
62
Muramatsu C.
20
Schmiedlova A.
64
63
Gerlach K.
Hibi M.
63
64
Rakhimova K.
23
Golubic V.
62
63
9
Zavatska K.
Raina A.
62
26
63
Vickery S.
Danilovic O.
64
61
Naito Y.
Paquet C.
76
3
62
Yuan Y.
25
Bouchard E.
62
64
11
Martincova T.
Zanevska M.
62
63
Marino R.
24
Tomova V.
62
76
7
12
Mcnally C.
Tan H.
61
64
Benoit M.
18
Cocciaretto E.
64
76
2
13
Bonaventure Y.
Lottner A.
61
63
Gatto-Monticone G.
Savinykh V.
64
76
8
14
Gasparyan M.
Bolkvadze M.
63
76
3
Han N.
21
Pironkova T.
60
36
61
15
Samsonova L.
Anderson R.
60
67
2
63
Pattinama Kerkhove L.
30
Tsurenko L.
63
62
16
Sherif M.
Min G.
63
26
61
Seguel D.
Krunic A.
62
26
62
1
Juvan K.
Sramkova R.
61
62
Juvan K.
1
Lu J.
Jones F.
60
61
Jones F.
3
Minnen G.
Lepchenko V.
62
36
64
Minnen G.
3
WC
Konjuh A.
17
Errani S.
36
62
64
Errani S.
17
Osuigwe W.
22
Buzarnescu M.
26
76
1
62
Osuigwe W.
Burel C.
Osorio C.
64
63
Burel C.
7
Babos T.
20
Schmiedlova A.
62
67
5
62
Babos T.
7
Hibi M.
Rakhimova K.
64
64
Hibi M.
Raina A.
Danilovic O.
62
36
61
Danilovic O.
Paquet C.
Yuan Y.
76
3
63
Paquet C.
Zanevska M.
Marino R.
64
76
9
Marino R.
Tan H.
18
Cocciaretto E.
63
61
Cocciaretto E.
18
13
Bonaventure Y.
Savinykh V.
64
75
Savinykh V.
14
Gasparyan M.
21
Pironkova T.
63
75
Pironkova T.
21
15
Samsonova L.
30
Tsurenko L.
76
1
62
Samsonova L.
15
16
Sherif M.
Krunic A.
61
62
Sherif M.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
30,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
14,400 $
Q vòng 2
20 Điểm
7,200 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,600 $
Têtes de séries
1
Barty A
Tứ kết
2
Halep S
Tứ kết
3
Osaka N
4
Kenin S
Vòng 2
5
Svitolina E
Vòng 4
6
Pliskova K
Vòng 3
7
Sabalenka A
Vòng 4
8
Andreescu B
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
AVE911MARIA
63
Điểm
2
Mkola
63
Điểm
3
bulgaaross
63
Điểm
4
RaphL7
62
Điểm
5
GoTt
62
Điểm
Tin tức khác
Sabalenka "dạy kèm" phóng viên: "Hãy suy nghĩ trước khi nói những điều như vậy"
Clément Gehl
03/09/2026, 06:48
Alcaraz lên tiếng: 'Tôi không muốn dừng lại, nhưng tương lai tôi sẽ nghỉ dài hơn'
Clément Gehl
03/09/2026, 06:42
Quảng cáo