Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rinderknech
Tabur
30
6
15
7
Etcheverry
Merida Aguilar
00
4
00
2
Gomez
Arnaldi
40
1
30
4
Travaglia
Navone
00
5
40
4
Cobolli
Burruchaga
16:00
Rublev
Pellegrino
10:30
Altmaier
Darderi
Sắp
33
live
Tất cả
(221)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
16:36:52
2010
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1968
Barcelone 2010 • ATP 500
— Bảng đấu
19 — 25 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Gabashvili T.
Bye
Garcia-Lopez G.
Q
Rochus C.
57
61
63
Hanescu V.
Beck A.
61
62
Nieminen J.
13
Bellucci T.
64
64
9
Robredo T.
Q
Bolelli S.
67
7
64
31
WC
Martin A.
LL
Kukushkin M.
75
64
Kubot L.
WC
Granollers M.
64
63
Bye
8
Ferrer D.
4
Gonzalez F.
Bye
Russell M.
Q
Ramos-Vinolas A.
64
63
Luczak P.
Gulbis E.
76
4
63
Chardy J.
14
Montanes A.
63
76
1
11
Melzer J.
LL
Lapentti N.
63
63
Marchenko I.
Hernandez O.
67
2
62
64
Gasquet R.
Andreev I.
76
5
64
Bye
5
Verdasco F.
7
Ferrero J.
Bye
Stakhovsky S.
Zverev M.
46
64
62
De Bakker T.
Falla A.
61
60
Q
Gimeno-Traver D.
10
Monaco J.
62
36
62
15
Almagro N.
Ventura S.
61
62
Q
Riba P.
Greul S.
64
64
Hajek J.
Starace P.
61
64
Bye
3
Tsonga J.
LL
Navarro I.
Bye
Zeballos H.
Q
Cuevas P.
76
2
62
Schwank E.
Fognini F.
61
63
Q
Ilhan M.
12
Hewitt L.
64
46
62
16
Lopez F.
Dolgopolov A.
63
30
Robert S.
Istomin D.
76
5
16
61
WC
Krajinovic F.
Chela J.
61
64
Bye
2
Soderling R.
LL
Gabashvili T.
Garcia-Lopez G.
16
76
5
64
Hanescu V.
13
Bellucci T.
62
16
75
Q
Bolelli S.
WC
Martin A.
76
2
76
1
WC
Granollers M.
8
Ferrer D.
75
64
4
Gonzalez F.
Q
Ramos-Vinolas A.
64
67
8
63
Gulbis E.
Chardy J.
63
62
11
Melzer J.
Hernandez O.
67
4
75
75
Gasquet R.
5
Verdasco F.
75
63
7
Ferrero J.
Stakhovsky S.
63
42
De Bakker T.
Q
Gimeno-Traver D.
76
5
63
15
Almagro N.
Greul S.
61
63
Hajek J.
3
Tsonga J.
63
62
LL
Navarro I.
Q
Cuevas P.
62
64
Schwank E.
12
Hewitt L.
76
3
64
16
Lopez F.
Istomin D.
76
7
75
Chela J.
2
Soderling R.
75
75
Garcia-Lopez G.
13
Bellucci T.
64
64
Q
Bolelli S.
8
Ferrer D.
60
30
Q
Ramos-Vinolas A.
Gulbis E.
61
63
11
Melzer J.
5
Verdasco F.
36
76
1
63
7
Ferrero J.
De Bakker T.
76
2
36
76
4
15
Almagro N.
3
Tsonga J.
57
61
64
LL
Navarro I.
Schwank E.
63
76
7
16
Lopez F.
2
Soderling R.
63
62
13
Bellucci T.
8
Ferrer D.
64
60
Gulbis E.
5
Verdasco F.
62
76
4
De Bakker T.
3
Tsonga J.
64
36
63
Schwank E.
2
Soderling R.
62
63
8
Ferrer D.
5
Verdasco F.
67
3
75
61
De Bakker T.
2
Soderling R.
61
64
5
Verdasco F.
2
Soderling R.
63
46
63
Nhà vô địch
500 Điểm
•
286,000 €
Vòng 1
6,000 €
LL
Gabashvili T.
BYE
Garcia-Lopez G.
Q
Rochus C.
Hanescu V.
Beck A.
Nieminen J.
13
Bellucci T.
9
Robredo T.
Q
Bolelli S.
WC
Martin A.
LL
Kukushkin M.
Kubot L.
WC
Granollers M.
BYE
8
Ferrer D.
4
Gonzalez F.
BYE
Russell M.
Q
Ramos-Vinolas A.
Luczak P.
Gulbis E.
Chardy J.
14
Montanes A.
11
Melzer J.
LL
Lapentti N.
Marchenko I.
Hernandez O.
Gasquet R.
Andreev I.
BYE
5
Verdasco F.
7
Ferrero J.
BYE
Stakhovsky S.
Zverev M.
De Bakker T.
Falla A.
Q
Gimeno-Traver D.
10
Monaco J.
15
Almagro N.
Ventura S.
Q
Riba P.
Greul S.
Hajek J.
Starace P.
BYE
3
Tsonga J.
LL
Navarro I.
BYE
Zeballos H.
Q
Cuevas P.
Schwank E.
Fognini F.
Q
Ilhan M.
12
Hewitt L.
16
Lopez F.
Dolgopolov A.
Robert S.
Istomin D.
WC
Krajinovic F.
Chela J.
BYE
2
Soderling R.
Vòng 2
20 Điểm • 10,000 €
Gabashvili
Garcia-Lopez
57 61 63
Hanescu
61 62
Bellucci
64 64
Bolelli
67
7
64 31 ab
Martin
75 64
Granollers
64 63
Ferrer
Gonzalez
Ramos-Vinolas
64 63
Gulbis
76
4
63
Chardy
63 76
1
Melzer
63 63
Hernandez
67
2
62 64
Gasquet
76
5
64
Verdasco
Ferrero
Stakhovsky
46 64 62
De Bakker
61 60
Gimeno-Traver
62 36 62
Almagro
61 62
Greul
64 64
Hajek
61 64
Tsonga
Navarro
Cuevas
76
2
62
Schwank
61 63
Hewitt
64 46 62
Lopez
63 30 ab
Istomin
76
5
16 61
Chela
61 64
Soderling
Vòng 1/8
45 Điểm • 19,000 €
Garcia-Lopez
16 76
5
64
Bellucci
62 16 75
Bolelli
76
2
76
1
Ferrer
75 64
Ramos-Vinolas
64 67
8
63
Gulbis
63 62
Melzer
67
4
75 75
Verdasco
75 63
Ferrero
63 42 ab
De Bakker
76
5
63
Almagro
61 63
Tsonga
63 62
Navarro
62 64
Schwank
76
3
64
Lopez
76
7
75
Soderling
75 75
Tứ kết
90 Điểm • 37,000 €
Bellucci
64 64
Ferrer
60 30 ab
Gulbis
61 63
Verdasco
36 76
1
63
De Bakker
76
2
36 76
4
Tsonga
57 61 64
Schwank
63 76
7
Soderling
63 62
Bán kết
180 Điểm • 73,000 €
Ferrer
64 60
Verdasco
62 76
4
De Bakker
64 36 63
Soderling
62 63
Chung kết
300 Điểm • 144,000 €
Verdasco
67
3
75 61
Soderling
61 64
Nhà vô địch
500 Điểm • 286,000 €
Verdasco
63 46 63
Tây Ban Nha
x16
Argentina
x4
Pháp
x4
Đức
x3
Ý
x3
Ukraine
x3
Úc
x2
Nga
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Chile
x1
Colombia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ecuador
x1
Phần Lan
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Uruguay
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Tây Ban Nha
x12
Pháp
x3
Argentina
x2
Úc
x1
Áo
x1
Brazil
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Uruguay
x1
Uzbekistan
x1
Tây Ban Nha
x8
Argentina
x1
Áo
x1
Brazil
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x2
Argentina
x1
Brazil
x1
Pháp
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x2
Hà Lan
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x1
Thụy Điển
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
286,000 €
Chung kết
300 Điểm
144,000 €
Bán kết
180 Điểm
73,000 €
Tứ kết
90 Điểm
37,000 €
Vòng 3
45 Điểm
19,000 €
Vòng 2
20 Điểm
10,000 €
Vòng 1
0 Điểm
6,000 €
Têtes de séries
2
Soderling R
Chung kết
3
Tsonga J
Tứ kết
4
Gonzalez F
Vòng 2
5
Verdasco F
7
Ferrero J
Vòng 3
8
Ferrer D
Bán kết
9
Robredo T
Vòng 1
10
Monaco J
Vòng 1
Tin tức khác
Boris Becker: 'Jannik Sinner dành cả cuộc đời cho tennis' - Ấn tượng trước sự kiên cường của tay vợt số 1
Clément Gehl
15/07/2026, 14:03
Mouratoglou gây bất ngờ: Nalbandian số 1 trong top tay vợt không Grand Slam
Clément Gehl
15/07/2026, 13:40
Fonseca đối đầu Sinner, Alcaraz, Zverev: 'Tôi chỉ học được điều tích cực'
Clément Gehl
15/07/2026, 12:09
Quảng cáo