Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Tabilo
12:30
Vallejo
Darderi
11:00
Collignon
Cerundolo
09:00
Tauson
Krejcikova
18:00
Sakkari
Korneeva
16:30
O'Connell
Delaney
00
6
3
00
4
6
Merida Aguilar
Dzumhur
17:00
1
live
Tất cả
(63)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
05:08:06
2023
2023
2022
Nam
Bath 2023 • W 25
— Bảng đấu
7 — 12 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kartal S.
WC
Neilson Gatenby T.
62
60
Q
Gillan A.
Sramkova R.
62
62
Duerst J.
Siskova A.
26
63
75
Q
Ozerova A.
6
Salkova D.
63
75
3
Benoit M.
Q
Ambrosio S.
36
76
3
63
Q
Wilson E.
Morvayova V.
64
75
Conway J.
Helmi O.
63
46
75
Brogan A.
5
Robbe A.
46
64
64
8
Silva E.
Q
Matoula M.
64
62
WC
Appleton E.
Lumsden M.
46
62
61
WC
Daley D.
Smitkova T.
62
62
Shinikova I.
7
Papadakis L.
16
63
63
4
Ozgen P.
Q
Laki M.
60
62
Malygina E.
Q
Vandewinkel H.
64
62
Pigato L.
Q
Banks A.
60
62
Chiesa D.
2
Pattinama Kerkhove L.
75
46
61
1
Kartal S.
Sramkova R.
76
8
36
76
6
Duerst J.
6
Salkova D.
75
62
3
Benoit M.
Morvayova V.
67
8
75
63
Helmi O.
5
Robbe A.
63
62
8
Silva E.
Lumsden M.
64
63
Smitkova T.
Shinikova I.
62
36
64
4
Ozgen P.
Q
Vandewinkel H.
16
64
62
Q
Banks A.
2
Pattinama Kerkhove L.
64
36
61
Sramkova R.
6
Salkova D.
26
75
76
1
Morvayova V.
5
Robbe A.
60
63
Lumsden M.
Smitkova T.
76
7
62
Q
Vandewinkel H.
2
Pattinama Kerkhove L.
61
62
Sramkova R.
5
Robbe A.
62
36
64
Smitkova T.
2
Pattinama Kerkhove L.
63
64
Sramkova R.
Smitkova T.
62
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Kartal S.
WC
Neilson Gatenby T.
Q
Gillan A.
Sramkova R.
Duerst J.
Siskova A.
Q
Ozerova A.
6
Salkova D.
3
Benoit M.
Q
Ambrosio S.
Q
Wilson E.
Morvayova V.
Conway J.
Helmi O.
Brogan A.
5
Robbe A.
8
Silva E.
Q
Matoula M.
WC
Appleton E.
Lumsden M.
WC
Daley D.
Smitkova T.
Shinikova I.
7
Papadakis L.
4
Ozgen P.
Q
Laki M.
Malygina E.
Q
Vandewinkel H.
Pigato L.
Q
Banks A.
Chiesa D.
2
Pattinama Kerkhove L.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Kartal
62 60
Sramkova
62 62
Duerst
26 63 75
Salkova
63 75
Benoit
36 76
3
63
Morvayova
64 75
Helmi
63 46 75
Robbe
46 64 64
Silva
64 62
Lumsden
46 62 61
Smitkova
62 62
Shinikova
16 63 63
Ozgen
60 62
Vandewinkel
64 62
Banks
60 62
Pattinama Kerkhove
75 46 61
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Sramkova
76
8
36 76
6
Salkova
75 62
Morvayova
67
8
75 63
Robbe
63 62
Lumsden
64 63
Smitkova
62 36 64
Vandewinkel
16 64 62
Pattinama Kerkhove
64 36 61
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Sramkova
26 75 76
1
Robbe
60 63
Smitkova
76
7
62
Pattinama Kerkhove
61 62
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Sramkova
62 36 64
Smitkova
63 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Sramkova
62 62
Vương quốc Anh
x11
Cộng hòa Séc
x3
Ý
x3
Bỉ
x2
Hy Lạp
x2
Slovakia
x2
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x4
Bỉ
x2
Cộng hòa Séc
x2
Slovakia
x2
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x2
Slovakia
x2
Bỉ
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hà Lan
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Kartal S
Vòng 2
2
Pattinama Kerkhove L
Bán kết
3
Benoit M
Vòng 2
4
Ozgen P
Vòng 2
5
Robbe A
Bán kết
6
Salkova D
Tứ kết
7
Papadakis L
Vòng 1
8
Silva E
Vòng 2
Tin tức khác
« Cô ấy sẽ vô địch Wimbledon »: Dự đoán chính xác của Madison Keys về Noskova
Jules Hypolite
17/07/2026, 20:11
Novak Djokovic gửi lời tri ân đầy xúc động tới Serena Williams: 'Đó là món quà dành cho chúng ta'
Jules Hypolite
17/07/2026, 19:50
Loïs Boisson ra mắt Wimbledon ấn tượng, chuẩn bị 'càn quét' Bắc Mỹ với kế hoạch đặc biệt
Jules Hypolite
17/07/2026, 18:50