14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Darderi
6
6
4
3
Rodionov
Sachko
15
6
1
30
4
1
Vandewinkel
Tararudee
30
2
15
1
Martinez
Skatov
00
15
Luz
Tabur
00
7
1
00
5
0
Olivieri
Lassila
A
4
40
1
Salkova
Knutson
00
6
3
00
2
2
21
live
Tất cả
(109)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:23:42
2020
2022
2020
Bendigo 2020 • ATP CH 50
— Bảng đấu
12 — 18 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Fucsovics M.
Bye
Vavassori A.
Vanshelboim E.
64
64
Song M.
Tajima N.
63
64
Bye
16
Banes M.
10
Watanuki Y.
Bye
Shimabukuro S.
Verbeek S.
67
7
64
64
Sweeny D.
Adamson A.
67
5
64
62
Bye
5
Dzumhur D.
4
Johnson S.
Bye
Ionel N.
Kalovelonis M.
64
36
62
WC
Court J.
Puttergill C.
62
76
4
Bye
15
Arevalo M.
12
Grenier H.
Bye
Sun F.
WC
Addison A.
76
6
75
Mayot H.
Zuk K.
64
75
Bye
6
Gerasimov E.
8
O'Connell C.
Bye
Caruana L.
Q
Shyla Y.
16
64
61
Matsui T.
Crnokrak A.
62
60
Bye
9
Gaston H.
14
Kravchuk K.
Bye
Grills J.
Descotte M.
64
26
64
Klein B.
Kelly D.
63
75
Bye
3
Travaglia S.
7
Giron M.
Bye
Pervolarakis M.
Granollers G.
76
3
63
Sinclair C.
Q
Nishioka Y.
62
64
Bye
11
Sasikumar M.
13
Barrios Vera T.
Bye
Nys H.
WC
Delaney J.
64
63
WC
Delaney J.
WC
Corbett J.
64
61
Bye
2
Carballes Baena R.
1
Fucsovics M.
Vavassori A.
54
Tajima N.
16
Banes M.
61
62
10
Watanuki Y.
Shimabukuro S.
76
5
63
Sweeny D.
5
Dzumhur D.
76
6
63
4
Johnson S.
Kalovelonis M.
63
67
8
63
Puttergill C.
15
Arevalo M.
64
62
12
Grenier H.
Sun F.
75
61
Mayot H.
6
Gerasimov E.
75
64
8
O'Connell C.
Caruana L.
63
61
Crnokrak A.
9
Gaston H.
64
76
2
14
Kravchuk K.
Descotte M.
62
64
Kelly D.
3
Travaglia S.
64
64
7
Giron M.
Pervolarakis M.
63
60
Q
Nishioka Y.
11
Sasikumar M.
52
13
Barrios Vera T.
Nys H.
62
62
WC
Corbett J.
2
Carballes Baena R.
60
64
Vavassori A.
16
Banes M.
67
5
63
64
10
Watanuki Y.
5
Dzumhur D.
64
36
63
4
Johnson S.
Puttergill C.
76
4
60
12
Grenier H.
Mayot H.
76
6
75
8
O'Connell C.
Crnokrak A.
64
63
14
Kravchuk K.
3
Travaglia S.
76
7
63
7
Giron M.
11
Sasikumar M.
64
63
13
Barrios Vera T.
2
Carballes Baena R.
57
63
62
Vavassori A.
5
Dzumhur D.
64
75
4
Johnson S.
Mayot H.
63
76
2
8
O'Connell C.
3
Travaglia S.
64
62
7
Giron M.
2
Carballes Baena R.
64
62
Vavassori A.
4
Johnson S.
63
61
3
Travaglia S.
7
Giron M.
63
63
4
Johnson S.
3
Travaglia S.
76
2
76
3
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Fucsovics M.
BYE
Vavassori A.
Vanshelboim E.
Song M.
Tajima N.
BYE
16
Banes M.
10
Watanuki Y.
BYE
Shimabukuro S.
Verbeek S.
Sweeny D.
Adamson A.
BYE
5
Dzumhur D.
4
Johnson S.
BYE
Ionel N.
Kalovelonis M.
WC
Court J.
Puttergill C.
BYE
15
Arevalo M.
12
Grenier H.
BYE
Sun F.
WC
Addison A.
Mayot H.
Zuk K.
BYE
6
Gerasimov E.
8
O'Connell C.
BYE
Caruana L.
Q
Shyla Y.
Matsui T.
Crnokrak A.
BYE
9
Gaston H.
14
Kravchuk K.
BYE
Grills J.
Descotte M.
Klein B.
Kelly D.
BYE
3
Travaglia S.
7
Giron M.
BYE
Pervolarakis M.
Granollers G.
Sinclair C.
Q
Nishioka Y.
BYE
11
Sasikumar M.
13
Barrios Vera T.
BYE
Nys H.
WC
Delaney J.
WC
Delaney J.
WC
Corbett J.
BYE
2
Carballes Baena R.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Fucsovics
Vavassori
64 64
Tajima
63 64
Banes
Watanuki
Shimabukuro
67
7
64 64
Sweeny
67
5
64 62
Dzumhur
Johnson
Kalovelonis
64 36 62
Puttergill
62 76
4
Arevalo
Grenier
Sun
76
6
75
Mayot
64 75
Gerasimov
O'Connell
Caruana
16 64 61
Crnokrak
62 60
Gaston
Kravchuk
Descotte
64 26 64
Kelly
63 75
Travaglia
Giron
Pervolarakis
76
3
63
Nishioka
62 64
Sasikumar
Barrios Vera
Nys
64 63
Corbett
64 61
Carballes Baena
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Vavassori
54 ab
Banes
61 62
Watanuki
76
5
63
Dzumhur
76
6
63
Johnson
63 67
8
63
Puttergill
64 62
Grenier
75 61
Mayot
75 64
O'Connell
63 61
Crnokrak
64 76
2
Kravchuk
62 64
Travaglia
64 64
Giron
63 60
Sasikumar
52 ab
Barrios Vera
62 62
Carballes Baena
60 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Vavassori
67
5
63 64
Dzumhur
64 36 63
Johnson
76
4
60
Mayot
76
6
75
O'Connell
64 63
Travaglia
76
7
63
Giron
64 63
Carballes Baena
57 63 62
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Vavassori
64 75
Johnson
63 76
2
Travaglia
64 62
Giron
64 62
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Johnson
63 61
Travaglia
63 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Johnson
76
2
76
3
Úc
x12
Nhật Bản
x5
Pháp
x3
Ý
x3
Hoa Kỳ
x3
Belarus
x2
Tây Ban Nha
x2
Hy Lạp
x2
Argentina
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Chile
x1
Trung Quốc
x1
El Salvador
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Hàn Quốc
x1
Monaco
x1
Hà Lan
x1
Quần đảo Bắc Mariana
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Úc
x7
Nhật Bản
x4
Pháp
x3
Ý
x3
Hy Lạp
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Chile
x1
Trung Quốc
x1
El Salvador
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Monaco
x1
Nga
x1
Úc
x4
Pháp
x2
Ý
x2
Hoa Kỳ
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Chile
x1
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Ý
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x2
Hoa Kỳ
x2
Ý
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Fucsovics M
Vòng 2
2
Carballes Baena R
Tứ kết
3
Travaglia S
Chung kết
4
Johnson S
5
Dzumhur D
Tứ kết
6
Gerasimov E
Vòng 2
7
Giron M
Bán kết
8
O'Connell C
Tứ kết
Tin tức khác
Rublev tận hưởng danh hiệu Bastad: 'Tôi hài lòng vì đã thi đấu tốt trong tuần này'
Arthur Millot
19/07/2026, 13:52
Rublev lần thứ hai vô địch Bastad, hạ nhà đương kim vô địch Darderi
Arthur Millot
19/07/2026, 13:37
Connors về Alcaraz: 'Những tay vợt này cần học cách nghỉ ngơi đúng lúc'
Arthur Millot
19/07/2026, 13:07
Tsitsipas trở thành tay vợt xếp hạng thấp thứ 3 vô địch Gstaad
Arthur Millot
19/07/2026, 12:46