14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Cerundolo
Ruud
40
1
30
2
Borges
Darderi
00
4
00
5
Bublik
Halys
7
4
6
6
6
7
Rublev
Baez
12:00
Putintseva
Sherif
15
2
6
1
30
6
3
1
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
Tabilo
Tirante
13:30
16
live
Tất cả
(104)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:56:41
2024
2025
2024
2023
2022
Berkeley 2024 • W 35
— Bảng đấu
24 — 29 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hruncakova V.
WC
Schuman A.
62
62
WC
Soke D.
WC
Jones M.
36
64
63
Q
Gordon M.
WC
Frodin T.
60
62
Q
Cayetano E.
5
Mboko V.
64
62
3
Yamalapalli S.
Smith A.
62
62
PR
Manasse M.
Vlasselaer C.
63
63
Okutoyi A.
Q
Refaat M.
76
26
64
Q
Lincer O.
8
Fourlis J.
62
63
7
Cross K.
Q
Sonobe W.
46
62
64
Ma L.
Osuigwe W.
63
64
Q
Shaikh H.
Akli A.
61
62
Bhosale R.
4
Loeb J.
61
76
1
6
Ngounoue C.
JE
Miller K.
75
63
Giavara H.
Q
Penickova K.
76
2
63
Koike E.
Crawley F.
62
63
Q
Penickova A.
2
Jovic I.
62
63
1
Hruncakova V.
WC
Jones M.
60
64
Q
Gordon M.
5
Mboko V.
64
61
Smith A.
PR
Manasse M.
63
26
63
Q
Refaat M.
8
Fourlis J.
63
26
61
7
Cross K.
Osuigwe W.
62
63
Akli A.
4
Loeb J.
76
8
61
6
Ngounoue C.
Q
Penickova K.
36
64
62
Koike E.
2
Jovic I.
26
76
8
63
1
Hruncakova V.
5
Mboko V.
63
67
5
64
Smith A.
8
Fourlis J.
62
64
Osuigwe W.
4
Loeb J.
64
61
6
Ngounoue C.
2
Jovic I.
62
63
5
Mboko V.
8
Fourlis J.
63
62
Osuigwe W.
2
Jovic I.
62
63
5
Mboko V.
2
Jovic I.
63
26
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Hruncakova V.
WC
Schuman A.
WC
Soke D.
WC
Jones M.
Q
Gordon M.
WC
Frodin T.
Q
Cayetano E.
5
Mboko V.
3
Yamalapalli S.
Smith A.
PR
Manasse M.
Vlasselaer C.
Okutoyi A.
Q
Refaat M.
Q
Lincer O.
8
Fourlis J.
7
Cross K.
Q
Sonobe W.
Ma L.
Osuigwe W.
Q
Shaikh H.
Akli A.
Bhosale R.
4
Loeb J.
6
Ngounoue C.
JE
Miller K.
Giavara H.
Q
Penickova K.
Koike E.
Crawley F.
Q
Penickova A.
2
Jovic I.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Hruncakova
62 62
Jones
36 64 63
Gordon
60 62
Mboko
64 62
Smith
62 62
Manasse
63 63
Refaat
76
0
26 64
Fourlis
62 63
Cross
46 62 64
Osuigwe
63 64
Akli
61 62
Loeb
61 76
1
Ngounoue
75 63
Penickova
76
2
63
Koike
62 63
Jovic
62 63
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Hruncakova
60 64
Mboko
64 61
Smith
63 26 63
Fourlis
63 26 61
Osuigwe
62 63
Loeb
76
8
61
Ngounoue
36 64 62
Jovic
26 76
8
63
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Mboko
63 67
5
64
Fourlis
62 64
Osuigwe
64 61
Jovic
62 63
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Mboko
63 62
Jovic
62 63
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Jovic
63 26 63
Hoa Kỳ
x20
Canada
x2
Ấn Độ
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Ai Cập
x1
Kenya
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x10
Canada
x2
Úc
x1
Ai Cập
x1
Nhật Bản
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x5
Úc
x1
Canada
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Canada
x1
Canada
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Hruncakova V
Tứ kết
2
Jovic I
3
Yamalapalli S
Vòng 1
4
Loeb J
Tứ kết
5
Mboko V
Chung kết
6
Ngounoue C
Tứ kết
7
Cross K
Vòng 2
8
Fourlis J
Bán kết
Tin tức khác
Kyrgios tung hô Fonseca tại Rio: 'Sẽ vô địch nhiều Grand Slam'
Clément Gehl
17/07/2026, 08:57
Quảng cáo