Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Munar
Hijikata
00
3
00
4
Kovacevic
Borges
00
4
15
3
Zheng
Kecmanovic
40
3
40
3
Vallejo
Shang
00
3
00
4
Pegula
Eala
16:00
Fritz
Jódar
18:30
Kwon
Young
00
7
1
00
5
0
20
live
Tất cả
(116)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:38:41
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Birmingham 2018 • WTA Premier
— Bảng đấu
18 — 24 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Muguruza G.
Pavlyuchenkova A.
61
62
Q
Brady J.
Strycova B.
36
75
63
Tsurenko L.
WC
Watson H.
76
2
75
Q
Pliskova K.
6
Kasatkina D.
36
75
64
3
Pliskova K.
Rybarikova M.
62
63
Siniakova K.
Mladenovic K.
16
62
64
WC
Boulter K.
Osaka N.
61
62
Q
Jakupovic D.
7
Mertens E.
36
76
7
61
5
Goerges J.
Sakkari M.
64
64
Q
Dodin O.
Barty A.
64
63
Cibulkova D.
Saville D.
63
76
6
Konta J.
4
Kvitova P.
63
64
8
Vandeweghe C.
Martic P.
63
62
Babos T.
Buzarnescu M.
63
46
60
Cornet A.
Makarova (retired) E.
57
64
61
Vekic D.
2
Svitolina E.
61
36
61
1
Muguruza G.
Strycova B.
62
64
Tsurenko L.
6
Kasatkina D.
16
63
63
Rybarikova M.
Mladenovic K.
36
62
61
Osaka N.
Q
Jakupovic D.
63
5
Goerges J.
Barty A.
76
6
63
Saville D.
4
Kvitova P.
62
62
Martic P.
Buzarnescu M.
46
63
62
Cornet A.
2
Svitolina E.
64
62
Strycova B.
Tsurenko L.
75
30
Rybarikova M.
Q
Jakupovic D.
62
64
5
Goerges J.
4
Kvitova P.
61
64
Buzarnescu M.
2
Svitolina E.
63
62
Strycova B.
Rybarikova M.
76
1
64
4
Kvitova P.
Buzarnescu M.
63
62
Rybarikova M.
4
Kvitova P.
46
61
62
Nhà vô địch
470 Điểm
•
163,085 $
Vòng 1
1 Điểm • 6,398 $
1
Muguruza G.
Pavlyuchenkova A.
Q
Brady J.
Strycova B.
Tsurenko L.
WC
Watson H.
Q
Pliskova K.
6
Kasatkina D.
3
Pliskova K.
Rybarikova M.
Siniakova K.
Mladenovic K.
WC
Boulter K.
Osaka N.
Q
Jakupovic D.
7
Mertens E.
5
Goerges J.
Sakkari M.
Q
Dodin O.
Barty A.
Cibulkova D.
Saville D.
Konta J.
4
Kvitova P.
8
Vandeweghe C.
Martic P.
Babos T.
Buzarnescu M.
Cornet A.
Makarova (retired) E.
Vekic D.
2
Svitolina E.
Vòng 1/8
55 Điểm • 13,311 $
Muguruza
61 62
Strycova
36 75 63
Tsurenko
76
2
75
Kasatkina
36 75 64
Rybarikova
62 63
Mladenovic
16 62 64
Osaka
61 62
Jakupovic
36 76
7
61
Goerges
64 64
Barty
64 63
Saville
63 76
6
Kvitova
63 64
Martic
63 62
Buzarnescu
63 46 60
Cornet
57 64 61
Svitolina
61 36 61
Tứ kết
100 Điểm • 24,880 $
Strycova
62 64
Tsurenko
16 63 63
Rybarikova
36 62 61
Jakupovic
63 ab
Goerges
76
6
63
Kvitova
62 62
Buzarnescu
46 63 62
Svitolina
64 62
Bán kết
185 Điểm • 46,345 $
Strycova
75 30 ab
Rybarikova
62 64
Kvitova
61 64
Buzarnescu
63 62
Chung kết
305 Điểm • 86,840 $
Rybarikova
76
1
64
Kvitova
63 62
Nhà vô địch
470 Điểm • 163,085 $
Kvitova
46 61 62
Cộng hòa Séc
x5
Úc
x3
Pháp
x3
Vương quốc Anh
x3
Croatia
x2
Nga
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Úc
x3
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Ukraine
x2
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x2
Ukraine
x2
Đức
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x2
Romania
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
163,085 $
Chung kết
305 Điểm
86,840 $
Bán kết
185 Điểm
46,345 $
Tứ kết
100 Điểm
24,880 $
Vòng 2
55 Điểm
13,311 $
Vòng 1
1 Điểm
6,398 $
Têtes de séries
1
Muguruza G
Vòng 2
2
Svitolina E
Tứ kết
3
Pliskova K
Vòng 1
4
Kvitova P
5
Goerges J
Tứ kết
6
Kasatkina D
Vòng 2
7
Mertens E
Vòng 1
8
Vandeweghe C
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
laurent0883
25
Điểm
2
yantar974
23
Điểm
3
kurt1680
22
Điểm
4
RafaelWilliams
22
Điểm
5
lander
21
Điểm
Tin tức khác
Andreescu rời xa áp lực năm 2019: 'Tôi không còn tìm cách trở thành tay vợt đó'
Arthur Millot
02/08/2026, 15:13
Sabalenka muốn 'cách mạng hóa' media day: 'Top 10 họp báo chung như F1?'
Arthur Millot
02/08/2026, 14:49
Rick Macci: “Sinner có thể vượt mốc 20 Grand Slam”
Arthur Millot
02/08/2026, 14:27
Jessica Pegula chỉ trích bóng tennis: “Không môn thể thao nào khác chấp nhận tình trạng này”
Arthur Millot
02/08/2026, 14:18