Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
Tararudee
Noskova
00:30
22
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:24:11
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Birmingham 2014 • WTA Premier
Bảng đấu
9 — 15 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ivanovic A.
Bye
Barthel M.
Tomljanovic A.
61
64
Q
Paszek T.
Davis L.
63
36
62
Q
Duval V.
13
Garcia C.
62
64
10
Jovanovski Petrovic B.
Wickmayer Y.
64
64
Vandeweghe C.
Diyas Z.
64
75
Razzano V.
Pliskova K.
76
1
63
Bye
6
Koukalova K.
3
Stephens S.
Bye
Zheng J.
Schiavone F.
63
64
Fichman S.
Q
Kichenok N.
67
6
76
2
63
Q
Kichenok L.
15
Riske-Amritraj A.
76
3
63
9
Zhang S.
Q
Daniilidou E.
75
64
Mladenovic K.
Peer S.
46
62
62
Cetkovska P.
Cadantu-Ignatik A.
63
64
Bye
8
Rybarikova M.
5
Safarova L.
Bye
Strycova B.
WC
Broady N.
57
64
63
LL
Babos T.
Erakovic M.
63
64
Pereira T.
11
Keys M.
63
63
14
Nara K.
WC
Konta J.
63
61
WC
Watson H.
Q
Wozniak A.
26
75
64
Giorgi C.
Q
Dunne K.
46
61
21
Bye
4
Flipkens K.
7
Hantuchova D.
Bye
Vekic D.
Bencic B.
64
64
Ormaechea P.
Date K.
63
61
Voegele S.
12
Puig M.
67
3
62
62
16
Dellacqua C.
Radwanska U.
61
63
Van Uytvanck A.
Lepchenko V.
64
60
Schmiedlova A.
Mchale C.
76
5
64
Bye
2
Stosur S.
1
Ivanovic A.
Barthel M.
64
61
Davis L.
Q
Duval V.
62
26
62
Wickmayer Y.
Vandeweghe C.
57
75
61
Razzano V.
6
Koukalova K.
57
76
5
76
3
Stephens S.
Schiavone F.
62
64
Q
Kichenok N.
15
Riske-Amritraj A.
76
4
61
9
Zhang S.
Peer S.
63
36
62
Cetkovska P.
8
Rybarikova M.
64
75
5
Safarova L.
Strycova B.
63
36
75
LL
Babos T.
11
Keys M.
62
61
WC
Konta J.
Q
Wozniak A.
64
62
Giorgi C.
4
Flipkens K.
63
62
7
Hantuchova D.
Bencic B.
61
64
Date K.
12
Puig M.
26
64
76
7
16
Dellacqua C.
Lepchenko V.
64
63
Mchale C.
2
Stosur S.
61
63
1
Ivanovic A.
Davis L.
61
61
Vandeweghe C.
6
Koukalova K.
36
76
3
64
3
Stephens S.
15
Riske-Amritraj A.
76
4
26
61
9
Zhang S.
Cetkovska P.
60
76
6
Strycova B.
LL
Babos T.
62
06
63
Q
Wozniak A.
4
Flipkens K.
16
75
64
7
Hantuchova D.
Date K.
64
60
16
Dellacqua C.
2
Stosur S.
26
62
62
1
Ivanovic A.
6
Koukalova K.
61
64
3
Stephens S.
9
Zhang S.
63
61
Strycova B.
4
Flipkens K.
64
62
Date K.
16
Dellacqua C.
61
60
1
Ivanovic A.
9
Zhang S.
62
62
Strycova B.
16
Dellacqua C.
76
5
61
1
Ivanovic A.
Strycova B.
63
62
Nhà vô địch
470 Điểm
•
40,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 750 $
1
Ivanovic A.
BYE
Barthel M.
Tomljanovic A.
Q
Paszek T.
Davis L.
Q
Duval V.
13
Garcia C.
10
Jovanovski Petrovic B.
Wickmayer Y.
Vandeweghe C.
Diyas Z.
Razzano V.
Pliskova K.
BYE
6
Koukalova K.
3
Stephens S.
BYE
Zheng J.
Schiavone F.
Fichman S.
Q
Kichenok N.
Q
Kichenok L.
15
Riske-Amritraj A.
9
Zhang S.
Q
Daniilidou E.
Mladenovic K.
Peer S.
Cetkovska P.
Cadantu-Ignatik A.
BYE
8
Rybarikova M.
5
Safarova L.
BYE
Strycova B.
WC
Broady N.
LL
Babos T.
Erakovic M.
Pereira T.
11
Keys M.
14
Nara K.
WC
Konta J.
WC
Watson H.
Q
Wozniak A.
Giorgi C.
Q
Dunne K.
BYE
4
Flipkens K.
7
Hantuchova D.
BYE
Vekic D.
Bencic B.
Ormaechea P.
Date K.
Voegele S.
12
Puig M.
16
Dellacqua C.
Radwanska U.
Van Uytvanck A.
Lepchenko V.
Schmiedlova A.
Mchale C.
BYE
2
Stosur S.
Vòng 2
30 Điểm • 1,420 $
Ivanovic
Barthel
61 64
Davis
63 36 62
Duval
62 64
Wickmayer
64 64
Vandeweghe
64 75
Razzano
76
1
63
Koukalova
Stephens
Schiavone
63 64
Kichenok
67
6
76
2
63
Riske-Amritraj
76
3
63
Zhang
75 64
Peer
46 62 62
Cetkovska
63 64
Rybarikova
Safarova
Strycova
57 64 63
Babos
63 64
Keys
63 63
Konta
63 61
Wozniak
26 75 64
Giorgi
46 61 21 ab
Flipkens
Hantuchova
Bencic
64 64
Date
63 61
Puig
67
3
62 62
Dellacqua
61 63
Lepchenko
64 60
Mchale
76
5
64
Stosur
Vòng 1/8
55 Điểm • 2,750 $
Ivanovic
64 61
Davis
62 26 62
Vandeweghe
57 75 61
Koukalova
57 76
5
76
0
Stephens
62 64
Riske-Amritraj
76
4
61
Zhang
63 36 62
Cetkovska
64 75
Strycova
63 36 75
Babos
62 61
Wozniak
64 62
Flipkens
63 62
Hantuchova
61 64
Date
26 64 76
7
Dellacqua
64 63
Stosur
61 63
Tứ kết
100 Điểm • 5,300 $
Ivanovic
61 61
Koukalova
36 76
3
64
Stephens
76
4
26 61
Zhang
60 76
6
Strycova
62 06 63
Flipkens
16 75 64
Date
64 60
Dellacqua
26 62 62
Bán kết
185 Điểm • 10,565 $
Ivanovic
61 64
Zhang
63 61
Strycova
64 62
Dellacqua
61 60
Chung kết
305 Điểm • 20,000 $
Ivanovic
62 62
Strycova
76
5
61
Nhà vô địch
470 Điểm • 40,000 $
Ivanovic
63 62
Hoa Kỳ
x8
Cộng hòa Séc
x5
Vương quốc Anh
x4
Úc
x3
Bỉ
x3
Pháp
x3
Slovakia
x3
Canada
x2
Trung Quốc
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Brazil
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Israel
x1
Kazakhstan
x1
New Zealand
x1
Ba Lan
x1
Puerto Rico
x1
Romania
x1
Hoa Kỳ
x8
Cộng hòa Séc
x4
Úc
x2
Bỉ
x2
Ý
x2
Slovakia
x2
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Israel
x1
Nhật Bản
x1
Puerto Rico
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x4
Cộng hòa Séc
x3
Úc
x2
Bỉ
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Nhật Bản
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Serbia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
40,000 $
Chung kết
305 Điểm
20,000 $
Bán kết
185 Điểm
10,565 $
Tứ kết
100 Điểm
5,300 $
Vòng 3
55 Điểm
2,750 $
Vòng 2
30 Điểm
1,420 $
Vòng 1
1 Điểm
750 $
Têtes de séries
1
Ivanovic A
2
Stosur S
Vòng 3
3
Stephens S
Tứ kết
4
Flipkens K
Tứ kết
5
Safarova L
Vòng 2
6
Koukalova K
Tứ kết
7
Hantuchova D
Vòng 3
8
Rybarikova M
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
kduy
38
Điểm
2
tib_os
37
Điểm
3
Nanik2b
37
Điểm
4
rodin
35
Điểm
5
zanclus
32
Điểm
Tin tức khác
Roddick sốc trước sự trở lại của Alcaraz: "Cậu ấy đã vượt xa mọi kỳ vọng"
Arthur Millot
02/09/2026, 10:27
US Open: Monfils trở thành tay vợt lớn tuổi thứ hai giành chiến thắng kể từ năm 1992
Arthur Millot
02/09/2026, 09:55
Zverev vượt qua Sonego sau màn marathon gần 5 giờ: 'Đây là kiểu trận đấu tôi cần'
Arthur Millot
02/09/2026, 09:23
Quảng cáo