Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Darderi
12:00
Tomic
Johnson
15
6
6
3
00
7
3
2
Tsitsipas
Collignon
09:30
Krejcikova
Sakkari
17:00
Lajal
Bu
Sắp
Vukic
Holmgren
14:30
Jacquet
Daniel
11:00
1
live
Tất cả
(45)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:38:53
2016
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
Bol 2016 • WTA 125
— Bảng đấu
31 tháng 5 — 5 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Schmiedlova A.
Kucova K.
64
60
Tatishvili A.
Kania-Chodun P.
64
67
4
75
Q
Kostova E.
Q
Alexandrova E.
61
76
4
Martic P.
7
Hercog P.
62
46
61
4
Hibino N.
Q
Partaud M.
62
61
Q
Shinikova I.
Jorovic I.
75
62
Voegele S.
Mitu A.
63
62
Brady J.
8
Tig P.
62
61
5
Konjuh A.
Min G.
61
63
WC
Soylu I.
Glushko J.
63
06
61
LL
Mijačika A.
WC
Mrdeza T.
63
64
Bonaventure Y.
3
Zhang S.
64
76
2
6
Nara K.
Erakovic M.
33
WC
Lukas T.
Vickery S.
62
75
Rodina E.
Minella M.
63
16
75
WC
Vrljić A.
2
Lepchenko V.
61
75
Kucova K.
Tatishvili A.
67
1
62
64
Q
Kostova E.
7
Hercog P.
61
60
4
Hibino N.
Jorovic I.
62
76
5
Voegele S.
Brady J.
64
46
75
5
Konjuh A.
WC
Soylu I.
62
61
WC
Mrdeza T.
Bonaventure Y.
63
63
Erakovic M.
Vickery S.
64
64
Minella M.
2
Lepchenko V.
61
67
4
64
Kucova K.
7
Hercog P.
64
61
4
Hibino N.
Voegele S.
62
62
5
Konjuh A.
WC
Mrdeza T.
63
76
5
Erakovic M.
Minella M.
75
64
7
Hercog P.
4
Hibino N.
60
62
5
Konjuh A.
Minella M.
63
21
7
Hercog P.
Minella M.
62
63
Nhà vô địch
160 Điểm
•
20,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,050 $
1
Schmiedlova A.
Kucova K.
Tatishvili A.
Kania-Chodun P.
Q
Kostova E.
Q
Alexandrova E.
Martic P.
7
Hercog P.
4
Hibino N.
Q
Partaud M.
Q
Shinikova I.
Jorovic I.
Voegele S.
Mitu A.
Brady J.
8
Tig P.
5
Konjuh A.
Min G.
WC
Soylu I.
Glushko J.
LL
Mijačika A.
WC
Mrdeza T.
Bonaventure Y.
3
Zhang S.
6
Nara K.
Erakovic M.
WC
Lukas T.
Vickery S.
Rodina E.
Minella M.
WC
Vrljić A.
2
Lepchenko V.
Vòng 1/8
15 Điểm • 2,000 $
Kucova
64 60
Tatishvili
64 67
4
75
Kostova
61 76
4
Hercog
62 46 61
Hibino
62 61
Jorovic
75 62
Voegele
63 62
Brady
62 61
Konjuh
61 63
Soylu
63 06 61
Mrdeza
63 64
Bonaventure
64 76
2
Erakovic
33 ab
Vickery
62 75
Minella
63 16 75
Lepchenko
61 75
Tứ kết
29 Điểm • 4,000 $
Kucova
67
1
62 64
Hercog
61 60
Hibino
62 76
5
Voegele
64 46 75
Konjuh
62 61
Mrdeza
63 63
Erakovic
64 64
Minella
61 67
4
64
Bán kết
57 Điểm • 6,000 $
Hercog
64 61
Hibino
62 62
Konjuh
63 76
5
Minella
75 64
Chung kết
95 Điểm • 11,000 $
Hercog
60 62
Minella
63 21 ab
Nhà vô địch
160 Điểm • 20,000 $
Minella
62 63
Croatia
x6
Hoa Kỳ
x5
Bulgaria
x2
Nhật Bản
x2
Romania
x2
Nga
x2
Slovakia
x2
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Pháp
x1
Israel
x1
Luxembourg
x1
New Zealand
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x4
Croatia
x2
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Nhật Bản
x1
Luxembourg
x1
New Zealand
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Croatia
x2
Nhật Bản
x1
Luxembourg
x1
New Zealand
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Croatia
x1
Nhật Bản
x1
Luxembourg
x1
Slovenia
x1
Luxembourg
x1
Slovenia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
160 Điểm
20,000 $
Chung kết
95 Điểm
11,000 $
Bán kết
57 Điểm
6,000 $
Tứ kết
29 Điểm
4,000 $
Vòng 2
15 Điểm
2,000 $
Vòng 1
1 Điểm
1,050 $
Têtes de séries
1
Schmiedlova A
Vòng 1
2
Lepchenko V
Vòng 2
3
Zhang S
Vòng 1
4
Hibino N
Bán kết
5
Konjuh A
Bán kết
6
Nara K
Vòng 1
7
Hercog P
Chung kết
8
Tig P
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Yoann
22
Điểm
2
FloWozniacki
21
Điểm
3
RafaelWilliams
21
Điểm
4
Kim_
20
Điểm
5
GoMaria
19
Điểm
Tin tức khác
Mandy Minella remporte à 30 ans le premier titre de sa carrière au WTA 125 de Bol en Croatie
AFP
05/06/2016, 17:15
Burel n'avait plus gagné 2 matchs d'affilée depuis décembre
AFP
04/06/2022, 22:02
Thảm họa cho Zheng Qinwen: Buộc phải đá vòng loại US Open sau thất bại tại Athens
Jules Hypolite
18/07/2026, 21:04
9 trận thắng liên tiếp, trở lại Top 100: Paula Badosa thăng hoa giành suất dự US Open
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:35
Quảng cáo