Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Alexandrova
23:00
Pegula
Shnaider
18:00
Lehečka
Jódar
22:00
Kostyuk
Swiatek
16:30
Svitolina
Anisimova
00:30
Borges
Darderi
16:30
Fils
Norrie
23:30
7
live
Tất cả
(44)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:50:30
2024
2025
2024
2023
2022
Bratislava 2024 • W 75
Bảng đấu
8 — 13 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Dodin O.
Q
Valdmannova V.
75
62
Cengiz B.
Shinikova I.
46
64
62
Naef C.
WC
Krockova N.
60
62
WC
Vargova N.
8
Sobolieva A.
76
2
61
4
Zakharova A.
Q
Kuzmova K.
62
36
64
WC
Pohánková M.
Ryser V.
64
75
Q
Malygina E.
Q
Stresnakova K.
63
62
Bolkvadze M.
6
Pridankina E.
63
63
5
Ruzic A.
Gjorcheska L.
64
61
Banks A.
Q
Iatcenko P.
64
61
Q
Maklakova E.
Kubka M.
64
63
Tig P.
3
Jacquemot E.
63
64
7
Avdeeva J.
Palicova B.
61
64
Kucmova A.
WC
Jamrichova R.
63
61
Schunk N.
Q
Zelnickova R.
76
2
75
Q
Zhabrailova M.
2
Paquet C.
64
61
1
Dodin O.
Cengiz B.
63
63
Naef C.
8
Sobolieva A.
62
62
4
Zakharova A.
WC
Pohánková M.
63
63
Q
Malygina E.
6
Pridankina E.
61
63
5
Ruzic A.
Banks A.
64
06
61
Kubka M.
3
Jacquemot E.
64
62
7
Avdeeva J.
WC
Jamrichova R.
64
26
62
Q
Zelnickova R.
2
Paquet C.
75
61
1
Dodin O.
Naef C.
62
64
WC
Pohánková M.
6
Pridankina E.
63
64
5
Ruzic A.
3
Jacquemot E.
62
63
WC
Jamrichova R.
Q
Zelnickova R.
64
62
1
Dodin O.
WC
Pohánková M.
63
26
61
5
Ruzic A.
WC
Jamrichova R.
62
64
WC
Pohánková M.
WC
Jamrichova R.
26
64
62
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Dodin O.
Q
Valdmannova V.
Cengiz B.
Shinikova I.
Naef C.
WC
Krockova N.
WC
Vargova N.
8
Sobolieva A.
4
Zakharova A.
Q
Kuzmova K.
WC
Pohánková M.
Ryser V.
Q
Malygina E.
Q
Stresnakova K.
Bolkvadze M.
6
Pridankina E.
5
Ruzic A.
Gjorcheska L.
Banks A.
Q
Iatcenko P.
Q
Maklakova E.
Kubka M.
Tig P.
3
Jacquemot E.
7
Avdeeva J.
Palicova B.
Kucmova A.
WC
Jamrichova R.
Schunk N.
Q
Zelnickova R.
Q
Zhabrailova M.
2
Paquet C.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Dodin
75 62
Cengiz
46 64 62
Naef
60 62
Sobolieva
76
2
61
Zakharova
62 36 64
Pohánková
64 75
Malygina
63 62
Pridankina
63 63
Ruzic
64 61
Banks
64 61
Kubka
64 63
Jacquemot
63 64
Avdeeva
61 64
Jamrichova
63 61
Zelnickova
76
2
75
Paquet
64 61
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Dodin
63 63
Naef
62 62
Pohánková
63 63
Pridankina
61 63
Ruzic
64 06 61
Jacquemot
64 62
Jamrichova
64 26 62
Zelnickova
75 61
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Dodin
62 64
Pohánková
63 64
Ruzic
62 63
Jamrichova
64 62
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Pohánková
63 26 61
Jamrichova
62 64
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Pohánková
26 64 62
Slovakia
x7
Nga
x6
Cộng hòa Séc
x3
Pháp
x3
Thụy Sĩ
x2
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Macedonia
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Pháp
x3
Nga
x3
Slovakia
x3
Croatia
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Slovakia
x3
Pháp
x2
Croatia
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x2
Croatia
x1
Pháp
x1
Slovakia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Dodin O
Bán kết
2
Paquet C
Vòng 2
3
Jacquemot E
Tứ kết
4
Zakharova A
Vòng 2
5
Ruzic A
Bán kết
6
Pridankina E
Tứ kết
7
Avdeeva J
Vòng 2
8
Sobolieva A
Vòng 2
Tin tức khác
Coco Gauff: 'Giọng nói của khán giả giống hệt cha tôi' tại Toronto
Arthur Millot
08/08/2026, 10:46
Roddick thay đổi quan điểm về Vondrousova: 'Có vẻ như mọi chuyện không hề diễn ra như lời kể'
Arthur Millot
08/08/2026, 10:33
Eala thót tim ở Toronto: 'May mắn là không có gì nghiêm trọng'
Arthur Millot
08/08/2026, 10:00