Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Matsuoka
Chidekh
A
1
40
2
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Salkova
Krejčíková
14:00
4
live
Tất cả
(68)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
01:32:08
2022
2025
2024
2023
2022
Bratislava 2022 • W 60
— Bảng đấu
14 — 20 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Schmiedlova A.
Dinu C.
62
63
Q
Kuzmova K.
Sönmez Z.
63
46
64
WC
Jamrichova R.
Salkova D.
75
61
Q
Hindova D.
6
Cristian J.
61
62
4
Konjuh A.
Maleckova J.
63
62
Marcinkevica D.
Cengiz B.
61
10
Q
Kucmova A.
Q
Meri E.
61
67
5
60
Bartunkova N.
5
Hruncakova V.
63
57
63
8
Abduraimova N.
Volodko K.
76
5
63
Sramkova R.
Q
Klincov B.
06
63
63
Q
Jaskova A.
Q
Christie F.
46
63
76
5
Q
Toth A.
3
Lys E.
44
7
Cadantu-Ignatik A.
WC
Vargova N.
40
Palicova B.
Bondarenko M.
61
62
PR
Lumsden M.
WC
Balus I.
57
63
64
LL
Ristic M.
2
Snigur D.
61
61
1
Schmiedlova A.
Q
Kuzmova K.
63
62
WC
Jamrichova R.
6
Cristian J.
76
1
36
76
8
4
Konjuh A.
Marcinkevica D.
63
62
Q
Kucmova A.
Bartunkova N.
64
31
8
Abduraimova N.
Sramkova R.
62
64
Q
Jaskova A.
Q
Toth A.
63
61
WC
Vargova N.
Palicova B.
61
62
PR
Lumsden M.
2
Snigur D.
62
46
64
1
Schmiedlova A.
WC
Jamrichova R.
64
64
4
Konjuh A.
Bartunkova N.
61
63
8
Abduraimova N.
Q
Toth A.
64
67
6
63
Palicova B.
2
Snigur D.
16
62
63
WC
Jamrichova R.
4
Konjuh A.
76
5
11
8
Abduraimova N.
Palicova B.
64
75
4
Konjuh A.
8
Abduraimova N.
26
60
76
2
Nhà vô địch
100 Điểm
•
9,119 $
Vòng 1
1 Điểm • 533 $
1
Schmiedlova A.
Dinu C.
Q
Kuzmova K.
Sönmez Z.
WC
Jamrichova R.
Salkova D.
Q
Hindova D.
6
Cristian J.
4
Konjuh A.
Maleckova J.
Marcinkevica D.
Cengiz B.
Q
Kucmova A.
Q
Meri E.
Bartunkova N.
5
Hruncakova V.
8
Abduraimova N.
Volodko K.
Sramkova R.
Q
Klincov B.
Q
Jaskova A.
Q
Christie F.
Q
Toth A.
3
Lys E.
7
Cadantu-Ignatik A.
WC
Vargova N.
Palicova B.
Bondarenko M.
PR
Lumsden M.
WC
Balus I.
LL
Ristic M.
2
Snigur D.
Vòng 1/8
9 Điểm • 911 $
Schmiedlova
62 63
Kuzmova
63 46 64
Jamrichova
75 61
Cristian
61 62
Konjuh
63 62
Marcinkevica
61 10 ab
Kucmova
61 67
5
60
Bartunkova
63 57 63
Abduraimova
76
5
63
Sramkova
06 63 63
Jaskova
46 63 76
5
Toth
44 ab
Vargova
40 ab
Palicova
61 62
Lumsden
57 63 64
Snigur
61 61
Tứ kết
18 Điểm • 1,520 $
Schmiedlova
63 62
Jamrichova
76
1
36 76
8
Konjuh
63 62
Bartunkova
64 31 ab
Abduraimova
62 64
Toth
63 61
Palicova
61 62
Snigur
62 46 64
Bán kết
36 Điểm • 2,659 $
Jamrichova
64 64
Konjuh
61 63
Abduraimova
64 67
6
63
Palicova
16 62 63
Chung kết
60 Điểm • 4,863 $
Konjuh
76
5
11 ab
Abduraimova
64 75
Nhà vô địch
100 Điểm • 9,119 $
Konjuh
26 60 76
2
Slovakia
x9
Cộng hòa Séc
x6
Romania
x3
Vương quốc Anh
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Ukraine
x2
Croatia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Slovakia
x6
Cộng hòa Séc
x3
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Cộng hòa Séc
x2
Slovakia
x2
Croatia
x1
Hungary
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Slovakia
x1
Uzbekistan
x1
Croatia
x1
Uzbekistan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
9,119 $
Chung kết
60 Điểm
4,863 $
Bán kết
36 Điểm
2,659 $
Tứ kết
18 Điểm
1,520 $
Vòng 2
9 Điểm
911 $
Vòng 1
1 Điểm
533 $
Têtes de séries
1
Schmiedlova A
Tứ kết
2
Snigur D
Tứ kết
3
Lys E
Vòng 1
4
Konjuh A
5
Hruncakova V
Vòng 1
6
Cristian J
Vòng 2
7
Cadantu-Ignatik A
Vòng 1
8
Abduraimova N
Chung kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57