14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Krejčíková
Sakkari
00
1
00
4
Kopriva
Buse
13:30
Jones
Bronzetti
6
6
3
1
Bouzkova
Bouzas Maneiro
10:30
Bondioli
Alcala Gurri
15
2
0
40
6
3
Muller
Navone
09:00
Neumayer
Hanfmann
10:30
16
live
Tất cả
(111)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:24:02
Bucarest 2025 • W 75
— Bảng đấu
30 tháng 9 — 5 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Udvardy P.
Glushkova D.
61
63
Ibragimova A.
Q
Simionescu D.
61
62
JE
Samson L.
WC
Popa M.
36
76
6
61
Q
Ionescu E.
6
Nahimana S.
60
61
4
Bulgaru M.
Q
Yoruk I.
61
64
Brockmann T.
WC
Barbulescu B.
67
3
62
62
Siskova A.
Q
Tsygourova K.
16
76
8
64
Q
Cadar E.
8
Rosatello C.
76
1
63
5
Toth A.
WC
Bertea E.
64
62
Craciun G.
WC
Burcescu M.
64
46
61
Karatancheva L.
Q
Balan S.
62
63
Ristic M.
3
Burillo I.
60
57
76
1
7
Ramé A.
Prisacariu A.
63
63
Q
Breaz A.
Pigato L.
60
62
Q
Simion O.
Sakellaridi S.
30
Boskovic L.
2
Rus A.
75
62
1
Udvardy P.
Ibragimova A.
61
36
64
WC
Popa M.
6
Nahimana S.
64
60
4
Bulgaru M.
WC
Barbulescu B.
63
62
Q
Tsygourova K.
8
Rosatello C.
64
64
WC
Bertea E.
WC
Burcescu M.
76
1
76
6
Karatancheva L.
Ristic M.
76
6
76
8
7
Ramé A.
Pigato L.
57
63
76
3
Q
Simion O.
2
Rus A.
63
60
Ibragimova A.
6
Nahimana S.
62
64
4
Bulgaru M.
8
Rosatello C.
62
64
WC
Bertea E.
Ristic M.
75
75
7
Ramé A.
2
Rus A.
63
61
Ibragimova A.
8
Rosatello C.
64
75
WC
Bertea E.
2
Rus A.
16
76
2
64
8
Rosatello C.
WC
Bertea E.
57
63
64
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Udvardy P.
Glushkova D.
Ibragimova A.
Q
Simionescu D.
JE
Samson L.
WC
Popa M.
Q
Ionescu E.
6
Nahimana S.
4
Bulgaru M.
Q
Yoruk I.
Brockmann T.
WC
Barbulescu B.
Siskova A.
Q
Tsygourova K.
Q
Cadar E.
8
Rosatello C.
5
Toth A.
WC
Bertea E.
Craciun G.
WC
Burcescu M.
Karatancheva L.
Q
Balan S.
Ristic M.
3
Burillo I.
7
Ramé A.
Prisacariu A.
Q
Breaz A.
Pigato L.
Q
Simion O.
Sakellaridi S.
Boskovic L.
2
Rus A.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Udvardy
61 63
Ibragimova
61 62
Popa
36 76
6
61
Nahimana
60 61
Bulgaru
61 64
Barbulescu
67
3
62 62
Tsygourova
16 76
8
64
Rosatello
76
1
63
Bertea
64 62
Burcescu
64 46 61
Karatancheva
62 63
Ristic
60 57 76
1
Ramé
63 63
Pigato
60 62
Simion
30 ab
Rus
75 62
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Ibragimova
61 36 64
Nahimana
64 60
Bulgaru
63 62
Rosatello
64 64
Bertea
76
1
76
6
Ristic
76
6
76
8
Ramé
57 63 76
3
Rus
63 60
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Ibragimova
62 64
Rosatello
62 64
Bertea
75 75
Rus
63 61
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Rosatello
64 75
Bertea
16 76
2
64
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Rosatello
57 63 64
Romania
x13
Bulgaria
x2
Cộng hòa Séc
x2
Hungary
x2
Ý
x2
Burundi
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Romania
x6
Ý
x2
Burundi
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Romania
x2
Burundi
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Ý
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Ý
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Udvardy P
Vòng 2
2
Rus A
Bán kết
3
Burillo I
Vòng 1
4
Bulgaru M
Tứ kết
5
Toth A
Vòng 1
6
Nahimana S
Tứ kết
7
Ramé A
Tứ kết
8
Rosatello C
Tin tức khác
Djokovic, Sinner, Alcaraz: So sánh số liệu đáng kinh ngạc ở cùng độ tuổi
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:58
Carlos Alcaraz trấn an mọi người: Hình ảnh đầu tiên không cần nẹp cổ tay tại New York trước ngày trở lại
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:27
WTA thay đổi hoàn toàn: Xét nghiệm gene bắt buộc cho tất cả các tay vợt nữ
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:13
Tsitsipas: 'Tôi muốn trở lại top 50' – Hé lộ mục tiêu sau chức vô địch Gstaad
Arthur Millot
19/07/2026, 15:38