Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Darderi
12:00
Tsitsipas
Collignon
09:30
Krejcikova
Sakkari
17:00
Vukic
Holmgren
14:30
Jacquet
Daniel
11:00
Pellegrino
Bueno
11:00
Rodionov
Sachko
11:30
0
live
Tất cả
(69)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:57:00
2010
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Budapest 2010 • WTA 250
— Bảng đấu
5 — 11 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kleybanova A.
Karatantcheva S.
75
64
Q
Tsurenko L.
Schnyder P.
63
63
Castaño C.
Kucova K.
60
63
Q
Klepač A.
8
Hercog P.
61
62
4
Medina Garrigues A.
Olaru R.
36
64
60
Arn G.
Kustova D.
36
60
63
Q
Ondraskova Z.
Cirstea S.
64
62
Garbin T.
6
Vinci R.
75
64
7
Szavay A.
Kostanic Tosic J.
63
62
Q
Pochabova M.
Meusburger Y.
64
75
Melzer I.
WC
Cornet A.
46
64
60
WC
Babos T.
3
Bacsinszky T.
64
62
5
Peng S.
WC
Njirić S.
61
63
Yakimova A.
Sevastova A.
36
62
62
Chakvetadze A.
Koryttseva M.
62
60
Zahlavova S.
2
Dulgheru A.
62
63
1
Kleybanova A.
Schnyder P.
64
63
Castaño C.
8
Hercog P.
46
64
64
4
Medina Garrigues A.
Arn G.
75
63
Q
Ondraskova Z.
6
Vinci R.
64
60
7
Szavay A.
Meusburger Y.
75
63
WC
Cornet A.
3
Bacsinszky T.
60
64
5
Peng S.
Sevastova A.
61
61
Chakvetadze A.
2
Dulgheru A.
76
5
16
62
Schnyder P.
8
Hercog P.
75
16
64
4
Medina Garrigues A.
Q
Ondraskova Z.
75
16
64
7
Szavay A.
WC
Cornet A.
63
61
Sevastova A.
2
Dulgheru A.
67
1
62
76
4
Schnyder P.
Q
Ondraskova Z.
62
46
63
7
Szavay A.
2
Dulgheru A.
61
57
75
Schnyder P.
7
Szavay A.
62
64
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Kleybanova A.
Karatantcheva S.
Q
Tsurenko L.
Schnyder P.
Castaño C.
Kucova K.
Q
Klepač A.
8
Hercog P.
4
Medina Garrigues A.
Olaru R.
Arn G.
Kustova D.
Q
Ondraskova Z.
Cirstea S.
Garbin T.
6
Vinci R.
7
Szavay A.
Kostanic Tosic J.
Q
Pochabova M.
Meusburger Y.
Melzer I.
WC
Cornet A.
WC
Babos T.
3
Bacsinszky T.
5
Peng S.
WC
Njirić S.
Yakimova A.
Sevastova A.
Chakvetadze A.
Koryttseva M.
Zahlavova S.
2
Dulgheru A.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Kleybanova
75 64
Schnyder
63 63
Castaño
60 63
Hercog
61 62
Medina Garrigues
36 64 60
Arn
36 60 63
Ondraskova
64 62
Vinci
75 64
Szavay
63 62
Meusburger
64 75
Cornet
46 64 60
Bacsinszky
64 62
Peng
61 63
Sevastova
36 62 62
Chakvetadze
62 60
Dulgheru
62 63
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Schnyder
64 63
Hercog
46 64 64
Medina Garrigues
75 63
Ondraskova
64 60
Szavay
75 63
Cornet
60 64
Sevastova
61 61
Dulgheru
76
5
16 62
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Schnyder
75 16 64
Ondraskova
75 16 64
Szavay
63 61
Dulgheru
67
1
62 76
4
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Schnyder
62 46 63
Szavay
61 57 75
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Szavay
62 64
Cộng hòa Séc
x3
Hungary
x3
Romania
x3
Belarus
x2
Croatia
x2
Ý
x2
Nga
x2
Slovenia
x2
Thụy Sĩ
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Áo
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Colombia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Latvia
x1
Hungary
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Trung Quốc
x1
Colombia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hungary
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Hungary
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Kleybanova A
Vòng 2
2
Dulgheru A
Bán kết
3
Bacsinszky T
Vòng 2
4
Medina Garrigues A
Tứ kết
5
Peng S
Vòng 2
6
Vinci R
Vòng 2
7
Szavay A
8
Hercog P
Tứ kết
Tin tức khác
Liudmila Samsonova kết hôn với huấn luyện viên của mình
Clément Gehl
19/07/2026, 06:39
Tsitsipas trở lại chung kết Gstaad sau hơn một năm: 'Tôi tràn đầy tự tin'
Clément Gehl
19/07/2026, 06:21
Thảm họa cho Zheng Qinwen: Buộc phải đá vòng loại US Open sau thất bại tại Athens
Jules Hypolite
18/07/2026, 21:04
9 trận thắng liên tiếp, trở lại Top 100: Paula Badosa thăng hoa giành suất dự US Open
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:35
Quảng cáo