Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pegula
Kalinskaya
6
7
3
5
De Minaur
Nakashima
18:00
Tabilo
Shelton
00:00
Fritz
Michelsen
19:30
Diaz Acosta
Prado Angelo
00
6
2
30
2
1
Jodar
Musetti
22:00
Eala
Svitolina
22:30
6
live
Tất cả
(95)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:41:31
2022
2024
2023
2022
Nam
Cairns 2022 • W 25
— Bảng đấu
4 — 9 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hon P.
Q
Frasser Kawaratani T.
60
63
Zakarlyuk M.
WC
Thompson B.
62
62
Chikaraishi Y.
Parnaby A.
75
64
Zlochova Z.
8
Gibson T.
60
64
3
Cabrera L.
Jones M.
62
64
Leeson S.
Ueda R.
64
64
Q
Nayar S.
Failla J.
75
62
Sekulic S.
7
Aiava D.
62
64
5
Bozovic A.
Preston T.
64
62
Q
Katsumi N.
WC
Kamenoff D.
62
61
WC
Bains R.
Mays L.
61
62
WC
Walker L.
4
Birrell K.
63
61
6
Bains N.
Mcphee K.
06
61
63
Q
Khan L.
Q
Brankovic Z.
63
61
Barry M.
Q
Hule P.
75
36
63
Hosonuma C.
2
Hontama M.
64
63
1
Hon P.
Zakarlyuk M.
60
62
Parnaby A.
8
Gibson T.
46
64
64
3
Cabrera L.
Ueda R.
60
64
Failla J.
Sekulic S.
62
61
5
Bozovic A.
Q
Katsumi N.
63
60
Mays L.
4
Birrell K.
63
60
Mcphee K.
Q
Khan L.
62
63
Q
Hule P.
2
Hontama M.
61
62
1
Hon P.
8
Gibson T.
60
64
3
Cabrera L.
Failla J.
76
3
21
5
Bozovic A.
4
Birrell K.
63
64
Mcphee K.
2
Hontama M.
62
63
1
Hon P.
Failla J.
46
61
61
4
Birrell K.
2
Hontama M.
61
61
1
Hon P.
4
Birrell K.
46
76
6
64
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Hon P.
Q
Frasser Kawaratani T.
Zakarlyuk M.
WC
Thompson B.
Chikaraishi Y.
Parnaby A.
Zlochova Z.
8
Gibson T.
3
Cabrera L.
Jones M.
Leeson S.
Ueda R.
Q
Nayar S.
Failla J.
Sekulic S.
7
Aiava D.
5
Bozovic A.
Preston T.
Q
Katsumi N.
WC
Kamenoff D.
WC
Bains R.
Mays L.
WC
Walker L.
4
Birrell K.
6
Bains N.
Mcphee K.
Q
Khan L.
Q
Brankovic Z.
Barry M.
Q
Hule P.
Hosonuma C.
2
Hontama M.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Hon
60 63
Zakarlyuk
62 62
Parnaby
75 64
Gibson
60 64
Cabrera
62 64
Ueda
64 64
Failla
75 62
Sekulic
62 64
Bozovic
64 62
Katsumi
62 61
Mays
61 62
Birrell
63 61
Mcphee
06 61 63
Khan
63 61
Hule
75 36 63
Hontama
64 63
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Hon
60 62
Gibson
46 64 64
Cabrera
60 64
Failla
62 61
Bozovic
63 60
Birrell
63 60
Mcphee
62 63
Hontama
61 62
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Hon
60 64
Failla
76
3
21 ab
Birrell
63 64
Hontama
62 63
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Hon
46 61 61
Birrell
61 61
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Hon
46 76
6
64
Úc
x18
Nhật Bản
x5
New Zealand
x2
Hoa Kỳ
x2
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Malaysia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Úc
x10
Nhật Bản
x3
Đức
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x6
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x2
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Hon P
2
Hontama M
Bán kết
3
Cabrera L
Tứ kết
4
Birrell K
Chung kết
5
Bozovic A
Tứ kết
6
Bains N
Vòng 1
7
Aiava D
Vòng 1
8
Gibson T
Tứ kết
Tin tức khác
WTA Toronto: Sabalenka trở lại, Rybakina và Pegula đã rõ đối thủ
Jules Hypolite
31/07/2026, 17:08
Jannik Sinner trở lại Bắc Kinh săn chức vô địch thứ ba sau US Open
Jules Hypolite
31/07/2026, 16:35
Bảng đấu Montreal chính thức lộ diện: Zverev hạt giống số 1, Auger-Aliassime, Shelton và 10 tay vợt Pháp rõ đối thủ
Jules Hypolite
31/07/2026, 16:20
Quảng cáo