4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tararudee
Snigur
00
0
3
00
6
3
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bondar
Charaeva
40
6
2
40
1
0
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
4
live
Tất cả
(90)
4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
19:59:51
2024
2024
2023
2022
Nam
Cairns 2024 • W 35
— Bảng đấu
1 — 6 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gibson T.
Yang Y.
75
75
Q
Wan I.
Q
Rokusek S.
63
36
64
Q
Aulia A.
Chikaraishi Y.
62
64
Q
Delaunay C.
6
Hule P.
61
62
4
Kaji H.
Parnaby A.
63
62
Hosogi S.
Q
Berezov A.
61
60
Q
Campbell G.
Barry M.
62
62
Horvit M.
5
Ercan M.
60
61
7
Cabrera L.
Katsumi N.
62
63
WC
Mcgiffin T.
Q
Korhonen C.
61
63
Jones E.
WC
Thompson B.
63
64
Bozovic A.
3
Okamura K.
62
46
64
8
Micic E.
Aikawa M.
63
63
WC
Kokkinis T.
Tjen J.
46
76
3
11
WC
Subasic A.
Q
Gaft N.
63
63
Smith A.
2
Inglis M.
64
64
1
Gibson T.
Q
Rokusek S.
61
60
Q
Aulia A.
6
Hule P.
62
60
Parnaby A.
Hosogi S.
64
63
Barry M.
5
Ercan M.
64
36
63
7
Cabrera L.
WC
Mcgiffin T.
62
63
Jones E.
3
Okamura K.
63
63
8
Micic E.
WC
Kokkinis T.
76
5
64
WC
Subasic A.
2
Inglis M.
62
31
1
Gibson T.
6
Hule P.
64
64
Parnaby A.
Barry M.
64
61
7
Cabrera L.
3
Okamura K.
26
63
64
8
Micic E.
2
Inglis M.
61
63
1
Gibson T.
Barry M.
63
63
7
Cabrera L.
2
Inglis M.
63
64
1
Gibson T.
7
Cabrera L.
62
76
2
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Gibson T.
Yang Y.
Q
Wan I.
Q
Rokusek S.
Q
Aulia A.
Chikaraishi Y.
Q
Delaunay C.
6
Hule P.
4
Kaji H.
Parnaby A.
Hosogi S.
Q
Berezov A.
Q
Campbell G.
Barry M.
Horvit M.
5
Ercan M.
7
Cabrera L.
Katsumi N.
WC
Mcgiffin T.
Q
Korhonen C.
Jones E.
WC
Thompson B.
Bozovic A.
3
Okamura K.
8
Micic E.
Aikawa M.
WC
Kokkinis T.
Tjen J.
WC
Subasic A.
Q
Gaft N.
Smith A.
2
Inglis M.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Gibson
75 75
Rokusek
63 36 64
Aulia
62 64
Hule
61 62
Parnaby
63 62
Hosogi
61 60
Barry
62 62
Ercan
60 61
Cabrera
62 63
Mcgiffin
61 63
Jones
63 64
Okamura
62 46 64
Micic
63 63
Kokkinis
46 76
3
11 ab
Subasic
63 63
Inglis
64 64
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Gibson
61 60
Hule
62 60
Parnaby
64 63
Barry
64 36 63
Cabrera
62 63
Okamura
63 63
Micic
76
5
64
Inglis
62 31 ab
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Gibson
64 64
Barry
64 61
Cabrera
26 63 64
Inglis
61 63
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Gibson
63 63
Cabrera
63 64
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Gibson
62 76
2
Úc
x20
Nhật Bản
x6
Đài Bắc
x2
CAL
x1
Indonesia
x1
New Zealand
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x13
Nhật Bản
x2
New Zealand
x1
Úc
x6
Nhật Bản
x1
New Zealand
x1
Úc
x3
New Zealand
x1
Úc
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Gibson T
2
Inglis M
Bán kết
3
Okamura K
Tứ kết
4
Kaji H
Vòng 1
5
Ercan M
Vòng 2
6
Hule P
Tứ kết
7
Cabrera L
Chung kết
8
Micic E
Tứ kết
Tin tức khác
Ana Ivanovic thừa nhận: 'Đối thủ thực sự của tôi là Sharapova'
Clément Gehl
24/07/2026, 09:51
Monfils ở Montreal: 'Không dễ dàng' cho tour chia tay
Clément Gehl
24/07/2026, 09:04
Andy Murray tiếp tục đồng hành cùng Jack Draper… và một thay đổi lớn đang đến gần
Clément Gehl
24/07/2026, 08:43
Alexander Bublik: 'Vô địch Grand Slam chưa chắc đã khiến bạn hạnh phúc'
Clément Gehl
24/07/2026, 08:34