Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Rybakina
4
7
2
6
5
6
Zverev
Shelton
18:00
Liu
Blinkova
00
6
2
1
00
0
6
2
Vidmanová
Tjen
19:30
Kinoshita
Rodriguez
00
1
15
2
Bucsa
Andreescu
23:00
Diaz Acosta
Lajovic
17:30
4
live
Tất cả
(84)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
09:07:20
2024
2024
2023
2022
Nữ
Cairns 2024 • M 25
Bảng đấu
1 — 6 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Noguchi R.
Watt J.
62
62
WC
Mehrotra A.
Sinclair C.
76
4
76
4
Klintcharov A.
Q
Sach T.
62
76
4
WC
Aguiard E.
7
Rai A.
76
2
16
76
6
4
Mott B.
Q
Winter H.
62
36
61
Loof T.
Hulme M.
62
63
Winter E.
Q
Kose C.
61
63
Delaney J.
8
Bradshaw J.
64
63
6
Colson T.
Crowther C.
64
64
Q
Bataljin L.
Charlton J.
64
63
Court J.
Jones H.
64
26
64
Q
Ryan Ziegann S.
3
Moriya H.
46
61
62
5
Delaney J.
Bouzige M.
75
62
Jones S.
Gaal C.
76
3
75
Q
Takamisawa T.
Q
Adam-Gedge Z.
26
75
64
Q
Hall F.
2
Ellis B.
63
64
1
Noguchi R.
Sinclair C.
62
62
Klintcharov A.
WC
Aguiard E.
62
76
4
4
Mott B.
Hulme M.
Winter E.
8
Bradshaw J.
63
75
6
Colson T.
Charlton J.
36
64
63
Court J.
3
Moriya H.
76
3
61
5
Delaney J.
Jones S.
16
76
5
64
Q
Adam-Gedge Z.
2
Ellis B.
36
75
60
1
Noguchi R.
Klintcharov A.
62
61
Hulme M.
Winter E.
61
62
Charlton J.
3
Moriya H.
62
75
Jones S.
2
Ellis B.
63
76
3
1
Noguchi R.
Winter E.
64
62
3
Moriya H.
2
Ellis B.
26
64
76
4
1
Noguchi R.
2
Ellis B.
67
5
64
76
4
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Noguchi R.
Watt J.
WC
Mehrotra A.
Sinclair C.
Klintcharov A.
Q
Sach T.
WC
Aguiard E.
7
Rai A.
4
Mott B.
Q
Winter H.
Loof T.
Hulme M.
Winter E.
Q
Kose C.
Delaney J.
8
Bradshaw J.
6
Colson T.
Crowther C.
Q
Bataljin L.
Charlton J.
Court J.
Jones H.
Q
Ryan Ziegann S.
3
Moriya H.
5
Delaney J.
Bouzige M.
Jones S.
Gaal C.
Q
Takamisawa T.
Q
Adam-Gedge Z.
Q
Hall F.
2
Ellis B.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Noguchi
62 62
Sinclair
76
4
76
4
Klintcharov
62 76
4
Aguiard
76
2
16 76
6
Mott
62 36 61
Hulme
62 63
Winter
61 63
Bradshaw
64 63
Colson
64 64
Charlton
64 63
Court
64 26 64
Moriya
46 61 62
Delaney
75 62
Jones
76
3
75
Adam-Gedge
26 75 64
Ellis
63 64
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Noguchi
62 62
Klintcharov
62 76
4
Hulme
Forfait
Winter
63 75
Charlton
36 64 63
Moriya
76
3
61
Jones
16 76
5
64
Ellis
36 75 60
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Noguchi
62 61
Winter
61 62
Moriya
62 75
Ellis
63 76
3
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Noguchi
64 62
Ellis
26 64 76
4
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Noguchi
67
5
64 76
4
Úc
x21
New Zealand
x5
Nhật Bản
x3
Bỉ
x1
Hà Lan
x1
Quần đảo Bắc Mariana
x1
Úc
x11
Nhật Bản
x2
Bỉ
x1
Quần đảo Bắc Mariana
x1
New Zealand
x1
Úc
x5
Nhật Bản
x2
New Zealand
x1
Úc
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Hạt giống hàng đầu
1
Noguchi R
2
Ellis B
Chung kết
3
Moriya H
Bán kết
4
Mott B
Vòng 2
5
Delaney J
Vòng 2
6
Colson T
Vòng 2
7
Rai A
Vòng 1
8
Bradshaw J
Vòng 2
Tin tức khác
Elena Rybakina lật đổ Sabalenka tại US Open, giành Grand Slam thứ ba trong sự nghiệp
Jules Hypolite
12/09/2026, 22:38
Ronaldo, Paris Hilton, Jake Paul... Dàn sao đến cổ vũ Sabalenka ở chung kết US Open
Jules Hypolite
12/09/2026, 22:24
Rybakina cách danh hiệu US Open chỉ một set: Con số thống kê khiến Sabalenka phải lo lắng
Jules Hypolite
12/09/2026, 21:38
WTA: Bốc thăm São Paulo công bố, Fernandez và Badosa dẫn đầu danh sách hạt giống
Jules Hypolite
12/09/2026, 20:52