Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Rybakina
Maria
13:00
Auger-Aliassime
Fucsovics
12:00
Shelton
Giron
15:00
Medvedev
Boogaard
13:30
Landaluce
Fritz
13:00
Lehecka
Duckworth
09:30
Mannarino
Rinderknech
10:30
3
live
Tất cả
(180)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:54:54
Nam
Cairo 2022 • W 25
— Bảng đấu
26 — 30 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Babos T.
Janicijevic S.
64
64
Q
Ezzat Y.
Q
Klaffner M.
63
61
Radisic N.
Q
Rocchetti S.
62
26
75
Bejlek S.
7
Jakupovic D.
63
57
63
3
Grammatikopoulou V.
Nefedova A.
57
76
7
64
WC
Kardava Z.
Sobolieva A.
61
63
WC
Ureke A.
Q
Sawayanagi R.
75
76
3
Q
Tkacheva M.
6
Shapatava S.
75
57
63
5
Anshba A.
Herrmann S.
26
64
60
Mikulskyte J.
WC
Malesevic T.
64
60
Kraus S.
Q
Brugnone F.
36
61
61
Simion O.
4
Stevanovic N.
62
75
8
Wang Y.
Zolotareva A.
46
76
7
60
SE
Sakellaridi S.
Q
Kobayashi H.
60
62
Q
Cadar E.
WC
Alhussein L.
62
76
2
Wuerth T.
2
Jani R.
63
76
8
Janicijevic S.
Q
Klaffner M.
64
63
Q
Rocchetti S.
Bejlek S.
62
62
Nefedova A.
Sobolieva A.
62
62
WC
Ureke A.
Q
Tkacheva M.
67
8
62
64
5
Anshba A.
Mikulskyte J.
75
61
Kraus S.
4
Stevanovic N.
61
16
63
Zolotareva A.
SE
Sakellaridi S.
76
2
64
WC
Alhussein L.
2
Jani R.
76
3
67
5
40
Janicijevic S.
Bejlek S.
63
60
Nefedova A.
WC
Ureke A.
60
52
Mikulskyte J.
Kraus S.
60
63
Zolotareva A.
2
Jani R.
63
64
Janicijevic S.
Nefedova A.
62
60
Kraus S.
2
Jani R.
57
64
64
Janicijevic S.
Kraus S.
75
36
63
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Babos T.
Janicijevic S.
Q
Ezzat Y.
Q
Klaffner M.
Radisic N.
Q
Rocchetti S.
Bejlek S.
7
Jakupovic D.
3
Grammatikopoulou V.
Nefedova A.
WC
Kardava Z.
Sobolieva A.
WC
Ureke A.
Q
Sawayanagi R.
Q
Tkacheva M.
6
Shapatava S.
5
Anshba A.
Herrmann S.
Mikulskyte J.
WC
Malesevic T.
Kraus S.
Q
Brugnone F.
Simion O.
4
Stevanovic N.
8
Wang Y.
Zolotareva A.
SE
Sakellaridi S.
Q
Kobayashi H.
Q
Cadar E.
WC
Alhussein L.
Wuerth T.
2
Jani R.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Janicijevic
64 64
Klaffner
63 61
Rocchetti
62 26 75
Bejlek
63 57 63
Nefedova
57 76
7
64
Sobolieva
61 63
Ureke
75 76
3
Tkacheva
75 57 63
Anshba
26 64 60
Mikulskyte
64 60
Kraus
36 61 61
Stevanovic
62 75
Zolotareva
46 76
7
60
Sakellaridi
60 62
Alhussein
62 76
2
Jani
63 76
8
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Janicijevic
64 63
Bejlek
62 62
Nefedova
62 62
Ureke
67
8
62 64
Mikulskyte
75 61
Kraus
61 16 63
Zolotareva
76
2
64
Jani
76
3
67
5
40 ab
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Janicijevic
63 60
Nefedova
60 52 ab
Kraus
60 63
Jani
63 64
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Janicijevic
62 60
Kraus
57 64 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Janicijevic
75 36 63
Russia
x4
Austria
x2
Egypt
x2
France
x2
Georgia
x2
Greece
x2
Hungary
x2
Japan
x2
Romania
x2
Slovenia
x2
Serbia
x2
China
x1
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Germany
x1
Italy
x1
Lithuania
x1
Ukraine
x1
USA
x1
Russia
x4
Austria
x2
Czech Republic
x1
Egypt
x1
France
x1
Greece
x1
Hungary
x1
Italy
x1
Lithuania
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
USA
x1
Russia
x2
Austria
x1
Czech Republic
x1
France
x1
Hungary
x1
Lithuania
x1
USA
x1
Austria
x1
France
x1
Hungary
x1
USA
x1
Austria
x1
France
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Babos T
Vòng 1
2
Jani R
Bán kết
3
Grammatikopoulou V
Vòng 1
4
Stevanovic N
Vòng 2
5
Anshba A
Vòng 2
6
Shapatava S
Vòng 1
7
Jakupovic D
Vòng 1
8
Wang Y
Vòng 1
Tin tức khác
Fils và Draper đã yếu hơn Medvedev và Zverev? Những con số gây chú ý
Jules Hypolite
10/06/2026, 21:31
Jules Hypolite
10/06/2026, 20:54
Toni Nadal gây tranh cãi khi tuyên bố 'Zverev giỏi hơn Wawrinka'
Jules Hypolite
10/06/2026, 20:34
ATP mua lại giải Buenos Aires, chuẩn bị cho bước ngoặt lịch sử vào năm 2029
Jules Hypolite
10/06/2026, 19:16