Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Sonego
40
2
A
2
Jovic
Frech
00
0
30
2
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Sönmez
Gauff
3
4
6
6
Guerrieri
De Minaur
16:30
16
live
Tất cả
(155)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
04:25:05
Nam
Cairo 2022 • W 25
Bảng đấu
26 — 30 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Babos T.
Janicijevic S.
64
64
Q
Ezzat Y.
Q
Klaffner M.
63
61
Radisic N.
Q
Rocchetti S.
62
26
75
Bejlek S.
7
Jakupovic D.
63
57
63
3
Grammatikopoulou V.
Nefedova A.
57
76
7
64
WC
Kardava Z.
Sobolieva A.
61
63
WC
Ureke A.
Q
Sawayanagi R.
75
76
3
Q
Tkacheva M.
6
Shapatava S.
75
57
63
5
Anshba A.
Herrmann S.
26
64
60
Mikulskyte J.
WC
Malesevic T.
64
60
Kraus S.
Q
Brugnone F.
36
61
61
Simion O.
4
Stevanovic N.
62
75
8
Wang Y.
Zolotareva A.
46
76
7
60
SE
Sakellaridi S.
Q
Kobayashi H.
60
62
Q
Cadar E.
WC
Alhussein L.
62
76
2
Wuerth T.
2
Jani R.
63
76
8
Janicijevic S.
Q
Klaffner M.
64
63
Q
Rocchetti S.
Bejlek S.
62
62
Nefedova A.
Sobolieva A.
62
62
WC
Ureke A.
Q
Tkacheva M.
67
8
62
64
5
Anshba A.
Mikulskyte J.
75
61
Kraus S.
4
Stevanovic N.
61
16
63
Zolotareva A.
SE
Sakellaridi S.
76
2
64
WC
Alhussein L.
2
Jani R.
76
3
67
5
40
Janicijevic S.
Bejlek S.
63
60
Nefedova A.
WC
Ureke A.
60
52
Mikulskyte J.
Kraus S.
60
63
Zolotareva A.
2
Jani R.
63
64
Janicijevic S.
Nefedova A.
62
60
Kraus S.
2
Jani R.
57
64
64
Janicijevic S.
Kraus S.
75
36
63
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Babos T.
Janicijevic S.
Q
Ezzat Y.
Q
Klaffner M.
Radisic N.
Q
Rocchetti S.
Bejlek S.
7
Jakupovic D.
3
Grammatikopoulou V.
Nefedova A.
WC
Kardava Z.
Sobolieva A.
WC
Ureke A.
Q
Sawayanagi R.
Q
Tkacheva M.
6
Shapatava S.
5
Anshba A.
Herrmann S.
Mikulskyte J.
WC
Malesevic T.
Kraus S.
Q
Brugnone F.
Simion O.
4
Stevanovic N.
8
Wang Y.
Zolotareva A.
SE
Sakellaridi S.
Q
Kobayashi H.
Q
Cadar E.
WC
Alhussein L.
Wuerth T.
2
Jani R.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Janicijevic
64 64
Klaffner
63 61
Rocchetti
62 26 75
Bejlek
63 57 63
Nefedova
57 76
7
64
Sobolieva
61 63
Ureke
75 76
3
Tkacheva
75 57 63
Anshba
26 64 60
Mikulskyte
64 60
Kraus
36 61 61
Stevanovic
62 75
Zolotareva
46 76
7
60
Sakellaridi
60 62
Alhussein
62 76
2
Jani
63 76
8
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Janicijevic
64 63
Bejlek
62 62
Nefedova
62 62
Ureke
67
8
62 64
Mikulskyte
75 61
Kraus
61 16 63
Zolotareva
76
2
64
Jani
76
3
67
5
40 ab
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Janicijevic
63 60
Nefedova
60 52 ab
Kraus
60 63
Jani
63 64
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Janicijevic
62 60
Kraus
57 64 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Janicijevic
75 36 63
Nga
x4
Áo
x2
Ai Cập
x2
Pháp
x2
Georgia
x2
Hy Lạp
x2
Hungary
x2
Nhật Bản
x2
Romania
x2
Slovenia
x2
Serbia
x2
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ý
x1
Litva
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x4
Áo
x2
Cộng hòa Séc
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Litva
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Litva
x1
Hoa Kỳ
x1
Áo
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Hoa Kỳ
x1
Áo
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Babos T
Vòng 1
2
Jani R
Bán kết
3
Grammatikopoulou V
Vòng 1
4
Stevanovic N
Vòng 2
5
Anshba A
Vòng 2
6
Shapatava S
Vòng 1
7
Jakupovic D
Vòng 1
8
Wang Y
Vòng 1
Tin tức khác
«40 tuổi, vẫn đang thi đấu»: Bài viết cảm động của Monfils nhân sinh nhật lần thứ 40
Clément Gehl
01/09/2026, 21:08
Rybakina trấn an nhưng vẫn thận trọng sau chiến thắng: "Sẽ xem tôi cảm thấy thế nào vào ngày mai"
Clément Gehl
01/09/2026, 20:35
US Open: Rybakina đè bẹp Frodin, nữ diễn viên từng thủ vai Serena Williams
Clément Gehl
01/09/2026, 20:13
US Open: Cobolli lật ngược thế cờ ngoạn mục trước Comesana, Fritz dễ dàng vượt qua Blanch
Clément Gehl
01/09/2026, 19:38