Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Noskova
15:00
Monteiro
Herbert
00
7
00
6
Walton
Michelsen
17:30
Michalski
Hemery
00
5
15
5
Royer
Droguet
15:00
Recek
Wiskandt
00
1
30
1
Rincon
Choinski
11:30
5
live
Tất cả
(70)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:48:32
Nữ
Canberra 2022 • M 25
— Bảng đấu
8 — 13 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Santillan A.
Puttergill C.
64
75
Q
Evans T.
Fitzgerald P.
63
64
Smith J.
Dellavedova M.
64
61
Frawley J.
5
Schoolkate T.
76
2
64
3
Tu L.
Q
Meagher W.
62
64
Court J.
Addison A.
61
64
Statham R.
WC
Jin J.
63
62
WC
Jones H.
6
Tajima N.
62
46
63
7
Romios M.
Volonski N.
64
64
Sookton-Eng C.
Q
Jovanovski N.
61
76
4
Q
Ryan Ziegann S.
McCabe J.
64
64
Sekulic P.
4
Vanshelboim E.
76
2
75
8
Bouzige M.
Winter E.
36
62
64
Q
Sach T.
Q
Jasika O.
63
63
Q
Bayldon B.
WC
Camus C.
63
64
Q
Hough D.
2
Sweeny D.
62
62
1
Santillan A.
Q
Evans T.
64
61
Dellavedova M.
5
Schoolkate T.
64
63
3
Tu L.
Addison A.
76
3
63
Statham R.
WC
Jones H.
63
63
7
Romios M.
Q
Jovanovski N.
62
64
McCabe J.
Sekulic P.
64
64
8
Bouzige M.
Q
Jasika O.
75
76
4
WC
Camus C.
2
Sweeny D.
61
60
1
Santillan A.
5
Schoolkate T.
64
64
Addison A.
Statham R.
76
1
46
63
7
Romios M.
McCabe J.
46
62
63
Q
Jasika O.
2
Sweeny D.
75
63
1
Santillan A.
Statham R.
63
32
McCabe J.
2
Sweeny D.
76
3
64
1
Santillan A.
2
Sweeny D.
63
46
75
Nhà vô địch
20 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Santillan A.
Puttergill C.
Q
Evans T.
Fitzgerald P.
Smith J.
Dellavedova M.
Frawley J.
5
Schoolkate T.
3
Tu L.
Q
Meagher W.
Court J.
Addison A.
Statham R.
WC
Jin J.
WC
Jones H.
6
Tajima N.
7
Romios M.
Volonski N.
Sookton-Eng C.
Q
Jovanovski N.
Q
Ryan Ziegann S.
McCabe J.
Sekulic P.
4
Vanshelboim E.
8
Bouzige M.
Winter E.
Q
Sach T.
Q
Jasika O.
Q
Bayldon B.
WC
Camus C.
Q
Hough D.
2
Sweeny D.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Santillan
64 75
Evans
63 64
Dellavedova
64 61
Schoolkate
76
2
64
Tu
62 64
Addison
61 64
Statham
63 62
Jones
62 46 63
Romios
64 64
Jovanovski
61 76
4
McCabe
64 64
Sekulic
76
2
75
Bouzige
36 62 64
Jasika
63 63
Camus
63 64
Sweeny
62 62
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Santillan
64 61
Schoolkate
64 63
Addison
76
3
63
Statham
63 63
Romios
62 64
McCabe
64 64
Jasika
75 76
4
Sweeny
61 60
Bán kết
6 Điểm • 1,255 $
Santillan
64 64
Statham
76
1
46 63
McCabe
46 62 63
Sweeny
75 63
Chung kết
12 Điểm • 2,120 $
Santillan
63 32 ab
Sweeny
76
3
64
Nhà vô địch
20 Điểm • 3,600 $
Sweeny
63 46 75
Australia
x26
Japan
x2
France
x1
New Zealand
x1
Thailand
x1
Ukraine
x1
Australia
x13
France
x1
Japan
x1
New Zealand
x1
Australia
x6
Japan
x1
New Zealand
x1
Australia
x2
Japan
x1
New Zealand
x1
Australia
x1
Japan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
20 Điểm
3,600 $
Chung kết
12 Điểm
2,120 $
Bán kết
6 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Santillan A
Chung kết
2
Sweeny D
3
Tu L
Vòng 2
4
Vanshelboim E
Vòng 1
5
Schoolkate T
Tứ kết
6
Tajima N
Vòng 1
7
Romios M
Tứ kết
8
Bouzige M
Vòng 2
Tin tức khác
Chênh lệch thế hệ: Sinner gần tuổi con trai Djokovic hơn chính Djokovic
Arthur Millot
11/07/2026, 10:26
36 tuổi: Độ tuổi các chức vô địch Grand Slam cuối cùng của Big 3, liệu Djokovic có thể làm tốt hơn?
Arthur Millot
11/07/2026, 09:46
19-1 trước top 10: Sinner thống trị giới thượng lưu
Arthur Millot
11/07/2026, 09:24
Djokovic bực mình vì ám ảnh của mọi người về Grand Slam thứ 25
Arthur Millot
11/07/2026, 08:41