Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muller
Navone
30
3
30
3
Seidel
Snigur
40
4
30
5
Kopriva
Buse
13:30
Bouzkova
Bouzas Maneiro
10:30
Varillas
Donski
15
4
30
5
Lepchenko
Avanesyan
2
6
6
4
4
6
Neumayer
Hanfmann
10:30
14
live
Tất cả
(87)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:51:15
Nữ
Canberra 2022 • M 25
— Bảng đấu
8 — 13 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Santillan A.
Puttergill C.
64
75
Q
Evans T.
Fitzgerald P.
63
64
Smith J.
Dellavedova M.
64
61
Frawley J.
5
Schoolkate T.
76
2
64
3
Tu L.
Q
Meagher W.
62
64
Court J.
Addison A.
61
64
Statham R.
WC
Jin J.
63
62
WC
Jones H.
6
Tajima N.
62
46
63
7
Romios M.
Volonski N.
64
64
Sookton-Eng C.
Q
Jovanovski N.
61
76
4
Q
Ryan Ziegann S.
McCabe J.
64
64
Sekulic P.
4
Vanshelboim E.
76
2
75
8
Bouzige M.
Winter E.
36
62
64
Q
Sach T.
Q
Jasika O.
63
63
Q
Bayldon B.
WC
Camus C.
63
64
Q
Hough D.
2
Sweeny D.
62
62
1
Santillan A.
Q
Evans T.
64
61
Dellavedova M.
5
Schoolkate T.
64
63
3
Tu L.
Addison A.
76
3
63
Statham R.
WC
Jones H.
63
63
7
Romios M.
Q
Jovanovski N.
62
64
McCabe J.
Sekulic P.
64
64
8
Bouzige M.
Q
Jasika O.
75
76
4
WC
Camus C.
2
Sweeny D.
61
60
1
Santillan A.
5
Schoolkate T.
64
64
Addison A.
Statham R.
76
1
46
63
7
Romios M.
McCabe J.
46
62
63
Q
Jasika O.
2
Sweeny D.
75
63
1
Santillan A.
Statham R.
63
32
McCabe J.
2
Sweeny D.
76
3
64
1
Santillan A.
2
Sweeny D.
63
46
75
Nhà vô địch
20 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Santillan A.
Puttergill C.
Q
Evans T.
Fitzgerald P.
Smith J.
Dellavedova M.
Frawley J.
5
Schoolkate T.
3
Tu L.
Q
Meagher W.
Court J.
Addison A.
Statham R.
WC
Jin J.
WC
Jones H.
6
Tajima N.
7
Romios M.
Volonski N.
Sookton-Eng C.
Q
Jovanovski N.
Q
Ryan Ziegann S.
McCabe J.
Sekulic P.
4
Vanshelboim E.
8
Bouzige M.
Winter E.
Q
Sach T.
Q
Jasika O.
Q
Bayldon B.
WC
Camus C.
Q
Hough D.
2
Sweeny D.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Santillan
64 75
Evans
63 64
Dellavedova
64 61
Schoolkate
76
2
64
Tu
62 64
Addison
61 64
Statham
63 62
Jones
62 46 63
Romios
64 64
Jovanovski
61 76
4
McCabe
64 64
Sekulic
76
2
75
Bouzige
36 62 64
Jasika
63 63
Camus
63 64
Sweeny
62 62
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Santillan
64 61
Schoolkate
64 63
Addison
76
3
63
Statham
63 63
Romios
62 64
McCabe
64 64
Jasika
75 76
4
Sweeny
61 60
Bán kết
6 Điểm • 1,255 $
Santillan
64 64
Statham
76
1
46 63
McCabe
46 62 63
Sweeny
75 63
Chung kết
12 Điểm • 2,120 $
Santillan
63 32 ab
Sweeny
76
3
64
Nhà vô địch
20 Điểm • 3,600 $
Sweeny
63 46 75
Úc
x26
Nhật Bản
x2
Pháp
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Ukraine
x1
Úc
x13
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
New Zealand
x1
Úc
x6
Nhật Bản
x1
New Zealand
x1
Úc
x2
Nhật Bản
x1
New Zealand
x1
Úc
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
20 Điểm
3,600 $
Chung kết
12 Điểm
2,120 $
Bán kết
6 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Santillan A
Chung kết
2
Sweeny D
3
Tu L
Vòng 2
4
Vanshelboim E
Vòng 1
5
Schoolkate T
Tứ kết
6
Tajima N
Vòng 1
7
Romios M
Tứ kết
8
Bouzige M
Vòng 2
Tin tức khác
Badosa kiệt sức, bỏ cuộc ở chung kết Iasi: Sherif lên ngôi vô địch
Clément Gehl
20/07/2026, 09:31
Tsitsipas vụt tăng hạng, Collignon lập kỷ lục, Darderi mất Top 20: Biến động lớn trên BXH ATP
Clément Gehl
20/07/2026, 09:22
Ở tuổi 39, Djokovic có thể thi đấu đến Olympic 2028? Ivanisevic tin chắc điều đó
Clément Gehl
20/07/2026, 08:56
Rick Macci tiết lộ sự thật phũ phàng về Raducanu và Swiatek
Clément Gehl
20/07/2026, 08:22
Quảng cáo