0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(86)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
16:25:49
2022
2023
2022
Nam
Canberra 2022 • W 25
— Bảng đấu
8 — 13 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rodionova A.
WC
Poulos A.
60
60
Q
Chikaraishi Y.
Parnaby A.
62
06
61
Myers A.
Smith T.
60
61
Q
Layton E.
5
Lu J.
62
61
3
Hon P.
Osborne A.
61
76
2
Q
Gibson T.
Q
Leeson S.
60
60
Birrell K.
PR
Popovic I.
61
64
Falkowska W.
7
Bains N.
46
64
64
8
Muramatsu C.
Smith A.
60
Q
Haet M.
Q
Webb S.
63
67
4
62
Bozovic A.
Hourigan P.
46
76
5
76
11
Q
Serna L.
4
Gadecki O.
63
63
6
Fourlis J.
Han X.
63
63
Q
Taylor L.
Da Silva Fick G.
46
75
76
1
Saville D.
Hoedt M.
64
62
Hives Z.
2
Muhammad A.
63
62
1
Rodionova A.
Q
Chikaraishi Y.
62
64
Smith T.
5
Lu J.
75
62
3
Hon P.
Q
Gibson T.
75
36
63
Birrell K.
7
Bains N.
36
64
76
4
8
Muramatsu C.
Q
Haet M.
76
4
63
Hourigan P.
4
Gadecki O.
64
36
64
6
Fourlis J.
Da Silva Fick G.
62
63
Saville D.
2
Muhammad A.
64
64
1
Rodionova A.
Smith T.
61
61
3
Hon P.
Birrell K.
61
26
64
8
Muramatsu C.
4
Gadecki O.
36
76
4
76
3
6
Fourlis J.
2
Muhammad A.
64
63
1
Rodionova A.
3
Hon P.
63
62
8
Muramatsu C.
2
Muhammad A.
64
61
3
Hon P.
2
Muhammad A.
67
6
63
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Rodionova A.
WC
Poulos A.
Q
Chikaraishi Y.
Parnaby A.
Myers A.
Smith T.
Q
Layton E.
5
Lu J.
3
Hon P.
Osborne A.
Q
Gibson T.
Q
Leeson S.
Birrell K.
PR
Popovic I.
Falkowska W.
7
Bains N.
8
Muramatsu C.
Smith A.
Q
Haet M.
Q
Webb S.
Bozovic A.
Hourigan P.
Q
Serna L.
4
Gadecki O.
6
Fourlis J.
Han X.
Q
Taylor L.
Da Silva Fick G.
Saville D.
Hoedt M.
Hives Z.
2
Muhammad A.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Rodionova
60 60
Chikaraishi
62 06 61
Smith
60 61
Lu
62 61
Hon
61 76
2
Gibson
60 60
Birrell
61 64
Bains
46 64 64
Muramatsu
60 ab
Haet
63 67
4
62
Hourigan
46 76
5
76
11
Gadecki
63 63
Fourlis
63 63
Da Silva Fick
46 75 76
1
Saville
64 62
Muhammad
63 62
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Rodionova
62 64
Smith
75 62
Hon
75 36 63
Birrell
36 64 76
4
Muramatsu
76
4
63
Gadecki
64 36 64
Fourlis
62 63
Muhammad
64 64
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Rodionova
61 61
Hon
61 26 64
Muramatsu
36 76
4
76
3
Muhammad
64 63
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Hon
63 62
Muhammad
64 61
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Muhammad
67
6
63 62
Úc
x23
Trung Quốc
x2
Nhật Bản
x2
Vương quốc Anh
x1
Hà Lan
x1
New Zealand
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x10
Nhật Bản
x2
Trung Quốc
x1
Vương quốc Anh
x1
New Zealand
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x6
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x2
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Rodionova A
Bán kết
2
Muhammad A
3
Hon P
Chung kết
4
Gadecki O
Tứ kết
5
Lu J
Vòng 2
6
Fourlis J
Tứ kết
7
Bains N
Vòng 2
8
Muramatsu C
Bán kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo