14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fritz
Zverev
13:30
Cobolli
Fery
14:00
Dedura
Svrcina
15
6
40
3
Radivojevic
Putintseva
15
4
00
6
Noskova
Mertens
12:00
Kostyuk
Paolini
12:30
Kraus
Hennemann
15
6
0
40
2
1
31
live
Tất cả
(218)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
19:55:56
2022
2023
2022
Nam
Canberra 2022 • W 25
— Bảng đấu
8 — 13 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rodionova A.
WC
Poulos A.
60
60
Q
Chikaraishi Y.
Parnaby A.
62
06
61
Myers A.
Smith T.
60
61
Q
Layton E.
5
Lu J.
62
61
3
Hon P.
Osborne A.
61
76
2
Q
Gibson T.
Q
Leeson S.
60
60
Birrell K.
PR
Popovic I.
61
64
Falkowska W.
7
Bains N.
46
64
64
8
Muramatsu C.
Smith A.
60
Q
Haet M.
Q
Webb S.
63
67
4
62
Bozovic A.
Hourigan P.
46
76
5
76
11
Q
Serna L.
4
Gadecki O.
63
63
6
Fourlis J.
Han X.
63
63
Q
Taylor L.
Da Silva Fick G.
46
75
76
1
Saville D.
Hoedt M.
64
62
Hives Z.
2
Muhammad A.
63
62
1
Rodionova A.
Q
Chikaraishi Y.
62
64
Smith T.
5
Lu J.
75
62
3
Hon P.
Q
Gibson T.
75
36
63
Birrell K.
7
Bains N.
36
64
76
4
8
Muramatsu C.
Q
Haet M.
76
4
63
Hourigan P.
4
Gadecki O.
64
36
64
6
Fourlis J.
Da Silva Fick G.
62
63
Saville D.
2
Muhammad A.
64
64
1
Rodionova A.
Smith T.
61
61
3
Hon P.
Birrell K.
61
26
64
8
Muramatsu C.
4
Gadecki O.
36
76
4
76
3
6
Fourlis J.
2
Muhammad A.
64
63
1
Rodionova A.
3
Hon P.
63
62
8
Muramatsu C.
2
Muhammad A.
64
61
3
Hon P.
2
Muhammad A.
67
6
63
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Rodionova A.
WC
Poulos A.
Q
Chikaraishi Y.
Parnaby A.
Myers A.
Smith T.
Q
Layton E.
5
Lu J.
3
Hon P.
Osborne A.
Q
Gibson T.
Q
Leeson S.
Birrell K.
PR
Popovic I.
Falkowska W.
7
Bains N.
8
Muramatsu C.
Smith A.
Q
Haet M.
Q
Webb S.
Bozovic A.
Hourigan P.
Q
Serna L.
4
Gadecki O.
6
Fourlis J.
Han X.
Q
Taylor L.
Da Silva Fick G.
Saville D.
Hoedt M.
Hives Z.
2
Muhammad A.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Rodionova
60 60
Chikaraishi
62 06 61
Smith
60 61
Lu
62 61
Hon
61 76
2
Gibson
60 60
Birrell
61 64
Bains
46 64 64
Muramatsu
60 ab
Haet
63 67
4
62
Hourigan
46 76
5
76
11
Gadecki
63 63
Fourlis
63 63
Da Silva Fick
46 75 76
1
Saville
64 62
Muhammad
63 62
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Rodionova
62 64
Smith
75 62
Hon
75 36 63
Birrell
36 64 76
4
Muramatsu
76
4
63
Gadecki
64 36 64
Fourlis
62 63
Muhammad
64 64
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Rodionova
61 61
Hon
61 26 64
Muramatsu
36 76
4
76
3
Muhammad
64 63
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Hon
63 62
Muhammad
64 61
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Muhammad
67
6
63 62
Australia
x23
China
x2
Japan
x2
Great Britain
x1
Netherlands
x1
New Zealand
x1
Poland
x1
USA
x1
Australia
x10
Japan
x2
China
x1
Great Britain
x1
New Zealand
x1
USA
x1
Australia
x6
Japan
x1
USA
x1
Australia
x2
Japan
x1
USA
x1
Australia
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Rodionova A
Bán kết
2
Muhammad A
3
Hon P
Chung kết
4
Gadecki O
Tứ kết
5
Lu J
Vòng 2
6
Fourlis J
Tứ kết
7
Bains N
Vòng 2
8
Muramatsu C
Bán kết
Tin tức khác
Baghdatis tiết lộ ứng viên yêu thích giữa Djokovic và Sinner: 'Tôi muốn thấy Novak vô địch lần nữa'
Arthur Millot
08/07/2026, 09:37
Djokovic so sánh với Messi: 'Tôi ước mình chỉ chơi 90 phút như anh ấy...'
Arthur Millot
08/07/2026, 08:43
Carlos Alcaraz sắp tái xuất: Chờ đèn xanh y tế vào thứ Sáu
Arthur Millot
08/07/2026, 08:03
Djokovic phá kỷ lục mới: 50 trận đấu 5 set tại Grand Slam
Arthur Millot
08/07/2026, 07:20