1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Pegula
Noskova
10:00
Fritz
Tiafoe
13:30
Cerundolo
Paul
12:30
Arnaldi
Samuel
11:30
Navone
Sonego
13:00
Bouzkova
Navarro
11:00
Borges
Mannarino
10:30
1
live
Tất cả
(61)
1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:12:55
2022
2023
2022
Nữ
Canberra 2022 • M 25
— Bảng đấu
22 — 27 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kubler J.
Addison A.
62
64
PR
Takeuchi K.
Okamura I.
57
62
62
Q
Tricerri S.
PR
Walkin B.
76
2
75
Q
Sookton-Eng C.
5
Tu L.
76
4
64
4
Harris A.
WC
Camus C.
62
62
WC
Cavrak K.
Q
Yoshimura D.
62
61
Q
Jasika O.
Niki T.
62
76
1
Q
Bataljin L.
6
Vanshelboim E.
61
61
7
Fancutt T.
WC
Court J.
63
64
McCabe J.
Sumizawa D.
75
76
6
Kawachi K.
Romios M.
62
63
Sekulic P.
3
Kelly D.
67
4
32
8
Schoolkate T.
Crnokrak A.
64
62
Tanuma R.
Dellavedova M.
63
61
Q
Suzuki K.
Volonski N.
61
20
Puttergill C.
2
Sweeny D.
76
3
57
64
1
Kubler J.
PR
Takeuchi K.
61
61
PR
Walkin B.
5
Tu L.
63
36
76
6
4
Harris A.
WC
Cavrak K.
75
60
Niki T.
6
Vanshelboim E.
63
76
4
7
Fancutt T.
McCabe J.
62
75
Romios M.
3
Kelly D.
63
63
8
Schoolkate T.
Tanuma R.
61
75
Q
Suzuki K.
2
Sweeny D.
57
62
61
1
Kubler J.
5
Tu L.
61
62
4
Harris A.
6
Vanshelboim E.
26
64
63
McCabe J.
3
Kelly D.
36
76
9
75
8
Schoolkate T.
2
Sweeny D.
62
61
1
Kubler J.
4
Harris A.
63
62
McCabe J.
8
Schoolkate T.
61
36
62
1
Kubler J.
8
Schoolkate T.
76
3
61
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Kubler J.
Addison A.
PR
Takeuchi K.
Okamura I.
Q
Tricerri S.
PR
Walkin B.
Q
Sookton-Eng C.
5
Tu L.
4
Harris A.
WC
Camus C.
WC
Cavrak K.
Q
Yoshimura D.
Q
Jasika O.
Niki T.
Q
Bataljin L.
6
Vanshelboim E.
7
Fancutt T.
WC
Court J.
McCabe J.
Sumizawa D.
Kawachi K.
Romios M.
Sekulic P.
3
Kelly D.
8
Schoolkate T.
Crnokrak A.
Tanuma R.
Dellavedova M.
Q
Suzuki K.
Volonski N.
Puttergill C.
2
Sweeny D.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Kubler
62 64
Takeuchi
57 62 62
Walkin
76
2
75
Tu
76
4
64
Harris
62 62
Cavrak
62 61
Niki
62 76
1
Vanshelboim
61 61
Fancutt
63 64
McCabe
75 76
6
Romios
62 63
Kelly
67
4
32 ab
Schoolkate
64 62
Tanuma
63 61
Suzuki
61 20 ab
Sweeny
76
3
57 64
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Kubler
61 61
Tu
63 36 76
6
Harris
75 60
Vanshelboim
63 76
4
McCabe
62 75
Kelly
63 63
Schoolkate
61 75
Sweeny
57 62 61
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Kubler
61 62
Harris
26 64 63
McCabe
36 76
9
75
Schoolkate
62 61
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Kubler
63 62
Schoolkate
61 36 62
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Kubler
76
3
61
Australia
x20
Japan
x8
France
x1
Great Britain
x1
Thailand
x1
Ukraine
x1
Australia
x10
Japan
x4
Great Britain
x1
Ukraine
x1
Australia
x7
Ukraine
x1
Australia
x4
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Kubler J
2
Sweeny D
Tứ kết
3
Kelly D
Tứ kết
4
Harris A
Bán kết
5
Tu L
Tứ kết
6
Vanshelboim E
Tứ kết
7
Fancutt T
Vòng 2
8
Schoolkate T
Chung kết
Tin tức khác
Sabalenka – Rybakina: Ngôi số 1 thế giới sẽ được quyết định tại Wimbledon
Jules Hypolite
20/06/2026, 21:15
Zverev thua Fritz vì sai sót insulin: 'Tôi đã tiêm quá nhiều'
Jules Hypolite
20/06/2026, 20:50
Toni Nadal chỉ trích tennis hiện tại: 'Thấy tay vợt Top 10 thua số 90 thế giới, tôi không thích chút nào'
Jules Hypolite
20/06/2026, 20:19
Santoro: 'Rút ngắn set đấu không phải ý tồi' - Khơi mào tranh luận về tương lai tennis
Jules Hypolite
20/06/2026, 18:30
Quảng cáo