10
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tsitsipas
Collignon
00
4
00
3
Rublev
Darderi
12:00
Grabher
Kraus
40
40
Hon
Lee
00
5
00
7
Avdeeva
Niemeier
15
4
30
2
Gao
Fruhvirtova
30
6
0
40
2
3
Krejcikova
Sakkari
17:00
13
live
Tất cả
(85)
10
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:05:04
Nam
Canberra 2022 • W 25
— Bảng đấu
15 — 20 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rodionova A.
Smith A.
67
4
63
64
Q
Bozicevic I.
Da Silva Fick G.
76
2
64
Q
Chikaraishi Y.
Osborne A.
26
61
60
Kruger Z.
7
Bains N.
61
26
63
4
Gadecki O.
Birrell K.
76
2
57
64
Hourigan P.
Q
Micic E.
64
75
Q
Parnaby A.
Hoedt M.
62
36
60
Tjandramulia O.
6
Fourlis J.
63
61
8
Bejlek S.
WC
Gibson T.
60
60
WC
Haet M.
Kruger I.
62
64
Falkowska W.
Smith T.
63
60
Q
Koldobski K.
3
Hon P.
61
60
5
Lu J.
Myers A.
64
76
5
Q
Aulia C.
Bozovic A.
16
62
61
Q
Leeson S.
Muramatsu C.
61
61
Q
Poulos A.
2
Muhammad A.
64
62
1
Rodionova A.
Da Silva Fick G.
63
61
Q
Chikaraishi Y.
Kruger Z.
64
62
4
Gadecki O.
Hourigan P.
62
62
Hoedt M.
6
Fourlis J.
63
57
62
WC
Gibson T.
Kruger I.
36
63
61
Smith T.
3
Hon P.
61
62
Myers A.
Bozovic A.
16
64
75
Muramatsu C.
2
Muhammad A.
64
57
64
1
Rodionova A.
Kruger Z.
62
63
4
Gadecki O.
6
Fourlis J.
67
5
63
64
Kruger I.
3
Hon P.
63
76
3
Myers A.
2
Muhammad A.
62
60
1
Rodionova A.
6
Fourlis J.
75
36
76
2
3
Hon P.
2
Muhammad A.
62
16
63
1
Rodionova A.
2
Muhammad A.
61
76
7
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Rodionova A.
Smith A.
Q
Bozicevic I.
Da Silva Fick G.
Q
Chikaraishi Y.
Osborne A.
Kruger Z.
7
Bains N.
4
Gadecki O.
Birrell K.
Hourigan P.
Q
Micic E.
Q
Parnaby A.
Hoedt M.
Tjandramulia O.
6
Fourlis J.
8
Bejlek S.
WC
Gibson T.
WC
Haet M.
Kruger I.
Falkowska W.
Smith T.
Q
Koldobski K.
3
Hon P.
5
Lu J.
Myers A.
Q
Aulia C.
Bozovic A.
Q
Leeson S.
Muramatsu C.
Q
Poulos A.
2
Muhammad A.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Rodionova
67
4
63 64
Da Silva Fick
76
2
64
Chikaraishi
26 61 60
Kruger
61 26 63
Gadecki
76
2
57 64
Hourigan
64 75
Hoedt
62 36 60
Fourlis
63 61
Gibson
60 60
Kruger
62 64
Smith
63 60
Hon
61 60
Myers
64 76
5
Bozovic
16 62 61
Muramatsu
61 61
Muhammad
64 62
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Rodionova
63 61
Kruger
64 62
Gadecki
62 62
Fourlis
63 57 62
Kruger
36 63 61
Hon
61 62
Myers
16 64 75
Muhammad
64 57 64
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Rodionova
62 63
Fourlis
67
5
63 64
Hon
63 76
3
Muhammad
62 60
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Rodionova
75 36 76
2
Muhammad
62 16 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Muhammad
61 76
7
Úc
x20
Nhật Bản
x2
Nam Phi
x2
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Israel
x1
Hà Lan
x1
New Zealand
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x9
Nhật Bản
x2
Nam Phi
x2
Hà Lan
x1
New Zealand
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x5
Nam Phi
x2
Hoa Kỳ
x1
Úc
x3
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Rodionova A
Chung kết
2
Muhammad A
3
Hon P
Bán kết
4
Gadecki O
Tứ kết
5
Lu J
Vòng 1
6
Fourlis J
Bán kết
7
Bains N
Vòng 1
8
Bejlek S
Vòng 1
Tin tức khác
“Phải thay đổi điều gì đó”: Becker chỉ trích Swiatek sau cú sốc bị loại sớm
Clément Gehl
19/07/2026, 09:56
Sinner che giấu mọi thứ, Lorenzi tiết lộ sự thật: 'Anh ấy chịu đựng, nhưng không ai hay biết'
Clément Gehl
19/07/2026, 08:13
Fabio Fognini: 'Vừa may mắn vừa xui xẻo khi đối đầu Nadal và Federer'
Clément Gehl
19/07/2026, 07:58
Darderi thừa nhận áp lực trước chung kết Bastad gặp Rublev: 'Đấu dưới áp lực không bao giờ dễ dàng'
Clément Gehl
19/07/2026, 07:02