14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kopriva
Buse
15
5
7
0
00
7
6
1
Ferreira Silva
Van Assche
00
5
3
00
7
1
Altmaier
Collignon
13:30
Struff
Shevchenko
09:00
Fruhvirtova
Krejčíková
13:30
Borges
Luz
12:30
Cerundolo
Trungelliti
09:00
16
live
Tất cả
(87)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:42:01
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Charleston 2021 • WTA Premier
— Bảng đấu
5 — 11 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Barty A.
Bye
Doi M.
Shvedova Y.
63
63
Mladenovic K.
Rogers S.
64
63
Linette M.
13
Anisimova A.
57
62
63
10
Rybakina E.
Mcnally C.
64
Sevastova A.
Potapova A.
63
63
Gracheva V.
Badosa P.
36
75
61
Bye
5
Bencic B.
LL
Osuigwe W.
Bye
Q
Nara K.
Di Lorenzo F.
62
62
Zarazua R.
WC
Navarro E.
64
63
Krawczyk D.
15
Kudermetova V.
61
62
17
Bouzkova M.
Babos T.
62
75
Tomljanovic A.
Mchale C.
63
60
Stephens S.
LL
Wang X.
62
64
Bye
8
Keys M.
6
Muguruza G.
Bye
Q
Frech M.
Q
Min G.
62
64
Q
Vikhlyantseva N.
Diyas Z.
63
61
LL
Dart H.
11
Putintseva Y.
76
8
64
16
Zhang S.
Fernandez L.
63
61
Q
Lee G.
Kovinic D.
76
2
64
Q
Hunter S.
Q
Muhammad A.
62
64
Bye
3
Kvitova P.
7
Mertens E.
Bye
Pera B.
Cornet A.
46
64
64
Dolehide C.
WC
Baptiste H.
63
63
Trevisan M.
12
Jabeur O.
62
62
14
Gauff C.
Pironkova T.
63
60
Hibino N.
Samsonova L.
62
61
Davis L.
Brengle M.
64
62
Bye
2
Kenin S.
1
Barty A.
Doi M.
62
61
Rogers S.
13
Anisimova A.
16
75
64
Mcnally C.
Sevastova A.
76
3
26
64
Badosa P.
5
Bencic B.
62
67
2
61
LL
Osuigwe W.
Q
Nara K.
61
64
WC
Navarro E.
15
Kudermetova V.
64
64
17
Bouzkova M.
Tomljanovic A.
46
75
75
Stephens S.
8
Keys M.
64
64
6
Muguruza G.
Q
Frech M.
61
63
Diyas Z.
11
Putintseva Y.
62
62
Fernandez L.
Kovinic D.
64
36
63
Q
Hunter S.
3
Kvitova P.
76
4
62
7
Mertens E.
Cornet A.
75
63
WC
Baptiste H.
12
Jabeur O.
63
63
14
Gauff C.
Samsonova L.
46
61
64
Davis L.
2
Kenin S.
46
63
64
1
Barty A.
Rogers S.
76
3
46
64
Mcnally C.
Badosa P.
63
63
Q
Nara K.
15
Kudermetova V.
60
63
Tomljanovic A.
Stephens S.
63
64
6
Muguruza G.
11
Putintseva Y.
06
22
Kovinic D.
3
Kvitova P.
64
61
Cornet A.
12
Jabeur O.
57
63
63
14
Gauff C.
Davis L.
62
76
2
1
Barty A.
Badosa P.
64
63
15
Kudermetova V.
Stephens S.
63
64
11
Putintseva Y.
Kovinic D.
67
2
75
61
12
Jabeur O.
14
Gauff C.
63
63
Badosa P.
15
Kudermetova V.
63
63
Kovinic D.
12
Jabeur O.
63
62
15
Kudermetova V.
Kovinic D.
64
62
Vòng 1
1 Điểm • 3,330 $
1
Barty A.
BYE
Doi M.
Shvedova Y.
Mladenovic K.
Rogers S.
Linette M.
13
Anisimova A.
10
Rybakina E.
Mcnally C.
Sevastova A.
Potapova A.
Gracheva V.
Badosa P.
BYE
5
Bencic B.
LL
Osuigwe W.
BYE
Q
Nara K.
Di Lorenzo F.
Zarazua R.
WC
Navarro E.
Krawczyk D.
15
Kudermetova V.
17
Bouzkova M.
Babos T.
Tomljanovic A.
Mchale C.
Stephens S.
LL
Wang X.
BYE
8
Keys M.
6
Muguruza G.
BYE
Q
Frech M.
Q
Min G.
Q
Vikhlyantseva N.
Diyas Z.
LL
Dart H.
11
Putintseva Y.
16
Zhang S.
Fernandez L.
Q
Lee G.
Kovinic D.
Q
Hunter S.
Q
Muhammad A.
BYE
3
Kvitova P.
7
Mertens E.
BYE
Pera B.
Cornet A.
Dolehide C.
WC
Baptiste H.
Trevisan M.
12
Jabeur O.
14
Gauff C.
Pironkova T.
Hibino N.
Samsonova L.
Davis L.
Brengle M.
BYE
2
Kenin S.
Vòng 2
30 Điểm • 4,100 $
Barty
Doi
63 63
Rogers
64 63
Anisimova
57 62 63
Mcnally
64 ab
Sevastova
63 63
Badosa
36 75 61
Bencic
Osuigwe
Nara
62 62
Navarro
64 63
Kudermetova
61 62
Bouzkova
62 75
Tomljanovic
63 60
Stephens
62 64
Keys
Muguruza
Frech
62 64
Diyas
63 61
Putintseva
76
8
64
Fernandez
63 61
Kovinic
76
2
64
Hunter
62 64
Kvitova
Mertens
Cornet
46 64 64
Baptiste
63 63
Jabeur
62 62
Gauff
63 60
Samsonova
62 61
Davis
64 62
Kenin
Vòng 1/8
55 Điểm • 6,480 $
Barty
62 61
Rogers
16 75 64
Mcnally
76
3
26 64
Badosa
62 67
2
61
Nara
61 64
Kudermetova
64 64
Tomljanovic
46 75 75
Stephens
64 64
Muguruza
61 63
Putintseva
62 62
Kovinic
64 36 63
Kvitova
76
4
62
Cornet
75 63
Jabeur
63 63
Gauff
46 61 64
Davis
46 63 64
Tứ kết
100 Điểm • 12,670 $
Barty
76
3
46 64
Badosa
63 63
Kudermetova
60 63
Stephens
63 64
Putintseva
06 22 ab
Kovinic
64 61
Jabeur
57 63 63
Gauff
62 76
2
Bán kết
185 Điểm • 26,745 $
Badosa
64 63
Kudermetova
63 64
Kovinic
67
2
75 61
Jabeur
63 63
Chung kết
305 Điểm • 50,130 $
Kudermetova
63 63
Kovinic
63 62
Nhà vô địch
Kudermetova
64 62
Hoa Kỳ
x19
Kazakhstan
x4
Úc
x3
Pháp
x3
Nhật Bản
x3
Nga
x3
Trung Quốc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Ba Lan
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Montenegro
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x11
Úc
x3
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Nhật Bản
x2
Kazakhstan
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Canada
x1
Pháp
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x5
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Montenegro
x1
Nga
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Kazakhstan
x1
Montenegro
x1
Nga
x1
Tunisia
x1
Tây Ban Nha
x1
Montenegro
x1
Nga
x1
Tunisia
x1
Montenegro
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Chung kết
305 Điểm
50,130 $
Bán kết
185 Điểm
26,745 $
Tứ kết
100 Điểm
12,670 $
Vòng 3
55 Điểm
6,480 $
Vòng 2
30 Điểm
4,100 $
Vòng 1
1 Điểm
3,330 $
Têtes de séries
1
Barty A
Tứ kết
2
Kenin S
Vòng 2
3
Kvitova P
Vòng 3
5
Bencic B
Vòng 2
6
Muguruza G
Vòng 3
7
Mertens E
Vòng 2
8
Keys M
Vòng 2
10
Rybakina E
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
tib_os
42
Điểm
2
louisRG
40
Điểm
3
Chauff
38
Điểm
4
bounty75
37
Điểm
5
julia
35
Điểm
Tin tức khác
Arthur Fils đến Washington, khởi động chuẩn bị cho US Open
Jules Hypolite
20/07/2026, 16:05
Tsitsipas: 'Tennis sẽ dừng lại một ngày' - Ngôi sao thổ lộ niềm đam mê nhiếp ảnh
Jules Hypolite
20/07/2026, 15:34
Craig Tiley chính thức nhậm chức chủ tịch USTA: Kỷ nguyên mới cho quần vợt Mỹ
Jules Hypolite
20/07/2026, 15:03
Andy Murray: 'Trở thành số 1 thế giới khó hơn vô địch Grand Slam'
Jules Hypolite
20/07/2026, 14:34
Quảng cáo