14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Van de Zandschulp
Daniel
30
7
3
30
6
1
Choinski
Basilashvili
00
4
00
5
Oliynykova
Oz
15
0
15
1
Cina
Halys
30
2
40
4
Diaz Acosta
Midon
6
4
2
3
6
6
Svrcina
Dimitrov
40
6
6
A
7
1
Putintseva
Liu
00
7
00
5
34
live
Tất cả
(200)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
18:02:27
2019
2026
2025
2024
2023
2019
2018
Chennai 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
4 — 10 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gunneswaran P.
Bye
PR
Nguyen D.
PR
Altmaier D.
63
62
Kadhe A.
Nedelko I.
64
61
Bye
13
Hernandez-Fernandez J.
9
Elias G.
Bye
Ellis B.
WC
Vishwakarma S.
62
62
Kelly D.
Gakhov I.
76
6
63
Bye
7
Duckworth J.
4
Mager G.
Bye
Q
Uesugi K.
Altamirano C.
16
63
76
8
Harris A.
Vukic A.
64
64
Bye
15
Yang T.
11
Myneni S.
Bye
Boluda-Purkiss C.
WC
Prashanth N.
62
26
62
WC
Shanmugam A.
Tokuda R.
63
64
Bye
5
Davidovich Fokina A.
6
Kwon S.
Bye
Q
Zhurbin A.
Ojeda Lara R.
62
64
WC
Sureshkumar M.
Klein B.
62
63
Bye
12
Banes M.
16
Sasikumar M.
Bye
Wu T.
Fanselow S.
64
75
Statham R.
Pellegrino A.
64
64
Bye
3
Safwat M.
8
Lee D.
Bye
Perez Sanz D.
Nagal S.
63
62
Escoffier A.
Tiurnev E.
62
62
Bye
10
Kuhn N.
14
Grigelis L.
Bye
Mousley B.
WC
Ly N.
67
4
61
63
Saville L.
Echargui M.
76
7
61
Bye
2
Moutet C.
1
Gunneswaran P.
PR
Altmaier D.
64
64
Kadhe A.
13
Hernandez-Fernandez J.
63
62
9
Elias G.
Ellis B.
62
76
4
Gakhov I.
7
Duckworth J.
76
2
75
4
Mager G.
Altamirano C.
63
61
Harris A.
15
Yang T.
62
61
11
Myneni S.
WC
Prashanth N.
64
63
Tokuda R.
5
Davidovich Fokina A.
36
62
63
6
Kwon S.
Q
Zhurbin A.
61
62
Klein B.
12
Banes M.
64
61
16
Sasikumar M.
Fanselow S.
63
61
Pellegrino A.
3
Safwat M.
63
75
8
Lee D.
Nagal S.
63
64
Escoffier A.
10
Kuhn N.
46
76
5
40
14
Grigelis L.
WC
Ly N.
46
62
61
Saville L.
2
Moutet C.
62
67
1
64
1
Gunneswaran P.
Kadhe A.
64
62
9
Elias G.
7
Duckworth J.
46
75
75
4
Mager G.
Harris A.
76
2
76
2
11
Myneni S.
5
Davidovich Fokina A.
63
76
3
6
Kwon S.
Klein B.
64
46
63
16
Sasikumar M.
3
Safwat M.
63
64
8
Lee D.
10
Kuhn N.
64
64
14
Grigelis L.
2
Moutet C.
62
63
1
Gunneswaran P.
7
Duckworth J.
64
63
Harris A.
5
Davidovich Fokina A.
16
76
6
62
Klein B.
16
Sasikumar M.
62
36
76
3
10
Kuhn N.
2
Moutet C.
57
63
64
1
Gunneswaran P.
Harris A.
64
36
60
16
Sasikumar M.
2
Moutet C.
36
64
62
Harris A.
2
Moutet C.
63
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Gunneswaran P.
BYE
PR
Nguyen D.
PR
Altmaier D.
Kadhe A.
Nedelko I.
BYE
13
Hernandez-Fernandez J.
9
Elias G.
BYE
Ellis B.
WC
Vishwakarma S.
Kelly D.
Gakhov I.
BYE
7
Duckworth J.
4
Mager G.
BYE
Q
Uesugi K.
Altamirano C.
Harris A.
Vukic A.
BYE
15
Yang T.
11
Myneni S.
BYE
Boluda-Purkiss C.
WC
Prashanth N.
WC
Shanmugam A.
Tokuda R.
BYE
5
Davidovich Fokina A.
6
Kwon S.
BYE
Q
Zhurbin A.
Ojeda Lara R.
WC
Sureshkumar M.
Klein B.
BYE
12
Banes M.
16
Sasikumar M.
BYE
Wu T.
Fanselow S.
Statham R.
Pellegrino A.
BYE
3
Safwat M.
8
Lee D.
BYE
Perez Sanz D.
Nagal S.
Escoffier A.
Tiurnev E.
BYE
10
Kuhn N.
14
Grigelis L.
BYE
Mousley B.
WC
Ly N.
Saville L.
Echargui M.
BYE
2
Moutet C.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Gunneswaran
Altmaier
63 62
Kadhe
64 61
Hernandez-Fernandez
Elias
Ellis
62 62
Gakhov
76
6
63
Duckworth
Mager
Altamirano
16 63 76
8
Harris
64 64
Yang
Myneni
Prashanth
62 26 62
Tokuda
63 64
Davidovich Fokina
Kwon
Zhurbin
62 64
Klein
62 63
Banes
Sasikumar
Fanselow
64 75
Pellegrino
64 64
Safwat
Lee
Nagal
63 62
Escoffier
62 62
Kuhn
Grigelis
Ly
67
4
61 63
Saville
76
7
61
Moutet
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Gunneswaran
64 64
Kadhe
63 62
Elias
62 76
4
Duckworth
76
2
75
Mager
63 61
Harris
62 61
Myneni
64 63
Davidovich Fokina
36 62 63
Kwon
61 62
Klein
64 61
Sasikumar
63 61
Safwat
63 75
Lee
63 64
Kuhn
46 76
5
40 ab
Grigelis
46 62 61
Moutet
62 67
1
64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Gunneswaran
64 62
Duckworth
46 75 75
Harris
76
2
76
2
Davidovich Fokina
63 76
3
Klein
64 46 63
Sasikumar
63 64
Kuhn
64 64
Moutet
62 63
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Gunneswaran
64 63
Harris
16 76
6
62
Sasikumar
62 36 76
3
Moutet
57 63 64
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Harris
64 36 60
Moutet
36 64 62
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Moutet
63 63
Ấn Độ
x9
Úc
x8
Tây Ban Nha
x4
Nga
x4
Đức
x3
Pháp
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Hàn Quốc
x2
Đài Bắc
x2
Hoa Kỳ
x2
Cộng hòa Dominica
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Litva
x1
New Zealand
x1
Bồ Đào Nha
x1
Tunisia
x1
Việt Nam
x1
Ấn Độ
x6
Úc
x5
Đức
x3
Pháp
x2
Ý
x2
Hàn Quốc
x2
Nga
x2
Cộng hòa Dominica
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Bồ Đào Nha
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Việt Nam
x1
Ấn Độ
x4
Úc
x2
Hàn Quốc
x2
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ý
x1
Litva
x1
Bồ Đào Nha
x1
Úc
x2
Ấn Độ
x2
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x2
Úc
x1
Pháp
x1
Úc
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Gunneswaran P
Bán kết
2
Moutet C
3
Safwat M
Vòng 3
4
Mager G
Vòng 3
5
Davidovich Fokina A
Tứ kết
6
Kwon S
Vòng 3
7
Duckworth J
Tứ kết
8
Lee D
Vòng 3
Tin tức khác
Emma Raducanu chấn thương nặng: Khi nào cô trở lại sân đấu?
Arthur Millot
14/07/2026, 11:48
Zverev gia nhập danh sách đặc biệt: thua trận chung kết ở cả 4 Grand Slam
Arthur Millot
14/07/2026, 11:34
Radwanska chỉ trích Swiatek: 'Không thể có quá nhiều thăng trầm như vậy'
Arthur Millot
14/07/2026, 11:09
Sinner bỏ túi hơn 4 triệu euro sau chức vô địch Wimbledon
Arthur Millot
14/07/2026, 10:08
Quảng cáo