Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Ruse
Muchova
13:00
Marozsan
Davidovich Fokina
15:30
Wang
Osaka
11:00
Draper
Humbert
15:00
Dedura
Callejon Hernando
30
7
1
0
30
6
6
2
Marcinko
Keys
11:00
Bergs
Samuel
13:30
6
live
Tất cả
(152)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
15:29:59
2017
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Cincinnati 2017 • WTA Premier
— Bảng đấu
14 — 20 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Pliskova K.
Bye
Q
Vekic D.
LL
Vikhlyantseva N.
63
26
63
Siniakova K.
Q
Giorgi C.
62
62
Saville D.
13
Mladenovic K.
60
76
6
9
Williams V.
Riske-Amritraj A.
62
60
Q
Barty A.
Q
Lepchenko V.
64
64
Vesnina E.
Garcia C.
46
64
64
Bye
6
Wozniacki C.
4
Muguruza G.
Bye
Davis L.
Q
Haddad Maia B.
63
62
Q
Sasnovich A.
Kasatkina D.
64
62
Vandeweghe C.
16
Keys M.
64
36
63
12
Ostapenko J.
Q
Krunic A.
64
62
Lucic-Baroni M.
Suarez Navarro C.
63
75
Q
Cepede Royg V.
Putintseva Y.
64
36
63
Bye
8
Kuznetsova S.
5
Svitolina E.
Bye
Tsurenko L.
Pavlyuchenkova A.
57
76
6
60
Q
Abanda F.
Q
Linette M.
36
64
62
Goerges J.
10
Radwanska A.
64
64
14
Kvitova P.
Kontaveit A.
16
76
2
63
WC
Stephens S.
Safarova L.
64
76
5
Makarova (retired) E.
Strycova B.
64
61
Bye
3
Kerber A.
7
Konta J.
Bye
WC
Dodin O.
Bertens K.
63
60
Cornet A.
Bellis C.
76
5
36
62
Konjuh A.
11
Cibulkova D.
57
75
62
15
Sevastova A.
Peng S.
36
64
62
Babos T.
Vinci R.
75
75
Q
Townsend T.
Q
Puig M.
36
63
62
Bye
2
Halep S.
1
Pliskova K.
LL
Vikhlyantseva N.
62
63
Q
Giorgi C.
Saville D.
76
1
57
63
9
Williams V.
Q
Barty A.
63
26
62
Vesnina E.
Wozniacki C.
62
64
4
Muguruza G.
Q
Haddad Maia B.
62
60
Kasatkina D.
16
Keys M.
62
61
Q
Krunic A.
Suarez Navarro C.
62
62
Putintseva Y.
8
Kuznetsova S.
63
64
5
Svitolina E.
Tsurenko L.
61
64
Q
Abanda F.
Goerges J.
64
64
14
Kvitova P.
WC
Stephens S.
62
63
Makarova (retired) E.
3
Kerber A.
64
16
76
11
7
Konta J.
Bertens K.
63
63
Cornet A.
11
Cibulkova D.
61
64
15
Sevastova A.
Vinci R.
62
75
Q
Townsend T.
2
Halep S.
64
61
1
Pliskova K.
Q
Giorgi C.
63
46
60
Q
Barty A.
Wozniacki C.
64
62
4
Muguruza G.
16
Keys M.
64
36
76
3
Suarez Navarro C.
8
Kuznetsova S.
62
64
5
Svitolina E.
Goerges J.
75
64
WC
Stephens S.
Makarova (retired) E.
26
63
64
Konta J.
11
Cibulkova D.
63
64
15
Sevastova A.
2
Halep S.
64
63
1
Pliskova K.
Wozniacki C.
62
64
4
Muguruza G.
8
Kuznetsova S.
62
57
75
Goerges J.
WC
Stephens S.
61
76
3
Konta J.
2
Halep S.
64
76
1
1
Pliskova K.
4
Muguruza G.
63
62
WC
Stephens S.
2
Halep S.
62
61
4
Muguruza G.
2
Halep S.
61
60
Nhà vô địch
900 Điểm
•
522,450 $
Vòng 1
1 Điểm • 7,850 $
1
Pliskova K.
BYE
Q
Vekic D.
LL
Vikhlyantseva N.
Siniakova K.
Q
Giorgi C.
Saville D.
13
Mladenovic K.
9
Williams V.
Riske-Amritraj A.
Q
Barty A.
Q
Lepchenko V.
Vesnina E.
Garcia C.
BYE
6
Wozniacki C.
4
Muguruza G.
BYE
Davis L.
Q
Haddad Maia B.
Q
Sasnovich A.
Kasatkina D.
Vandeweghe C.
16
Keys M.
12
Ostapenko J.
Q
Krunic A.
Lucic-Baroni M.
Suarez Navarro C.
Q
Cepede Royg V.
Putintseva Y.
BYE
8
Kuznetsova S.
5
Svitolina E.
BYE
Tsurenko L.
Pavlyuchenkova A.
Q
Abanda F.
Q
Linette M.
Goerges J.
10
Radwanska A.
14
Kvitova P.
Kontaveit A.
WC
Stephens S.
Safarova L.
Makarova (retired) E.
Strycova B.
BYE
3
Kerber A.
7
Konta J.
BYE
WC
Dodin O.
Bertens K.
Cornet A.
Bellis C.
Konjuh A.
11
Cibulkova D.
15
Sevastova A.
Peng S.
Babos T.
Vinci R.
Q
Townsend T.
Q
Puig M.
BYE
2
Halep S.
Vòng 2
60 Điểm • 14,965 $
Pliskova
Vikhlyantseva
63 26 63
Giorgi
62 62
Saville
60 76
6
Williams
62 60
Barty
64 64
Vesnina
46 64 64
Wozniacki
Muguruza
Haddad Maia
63 62
Kasatkina
64 62
Keys
64 36 63
Krunic
64 62
Suarez Navarro
63 75
Putintseva
64 36 63
Kuznetsova
Svitolina
Tsurenko
57 76
6
60
Abanda
36 64 62
Goerges
64 64
Kvitova
16 76
2
63
Stephens
64 76
5
Makarova (retired)
64 61
Kerber
Konta
Bertens
63 60
Cornet
76
5
36 62
Cibulkova
57 75 62
Sevastova
36 64 62
Vinci
75 75
Townsend
36 63 62
Halep
Vòng 1/8
105 Điểm • 29,100 $
Pliskova
62 63
Giorgi
76
1
57 63
Barty
63 26 62
Wozniacki
62 64
Muguruza
62 60
Keys
62 61
Suarez Navarro
62 62
Kuznetsova
63 64
Svitolina
61 64
Goerges
64 64
Stephens
62 63
Makarova (retired)
64 16 76
11
Konta
63 63
Cibulkova
61 64
Sevastova
62 75
Halep
64 61
Tứ kết
190 Điểm • 60,105 $
Pliskova
63 46 60
Wozniacki
64 62
Muguruza
64 36 76
3
Kuznetsova
62 64
Goerges
75 64
Stephens
26 63 64
Konta
63 64
Halep
64 63
Bán kết
350 Điểm • 128,330 $
Pliskova
62 64
Muguruza
62 57 75
Stephens
61 76
3
Halep
64 76
1
Chung kết
585 Điểm • 260,970 $
Muguruza
63 62
Halep
62 61
Nhà vô địch
900 Điểm • 522,450 $
Muguruza
61 60
USA
x9
Czech Republic
x5
Russia
x5
France
x4
Australia
x3
Croatia
x3
Spain
x2
Germany
x2
Italy
x2
Latvia
x2
Poland
x2
Ukraine
x2
Belarus
x1
Brazil
x1
Canada
x1
China
x1
Denmark
x1
Estonia
x1
Great Britain
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Netherlands
x1
Paraguay
x1
Puerto Rico
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Russia
x4
USA
x4
Australia
x3
Czech Republic
x2
Spain
x2
Germany
x2
Italy
x2
Ukraine
x2
Brazil
x1
Canada
x1
Denmark
x1
France
x1
Great Britain
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Netherlands
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Spain
x2
Russia
x2
USA
x2
Australia
x1
Czech Republic
x1
Denmark
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Italy
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Czech Republic
x1
Denmark
x1
Spain
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Romania
x1
Russia
x1
USA
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Romania
x1
USA
x1
Spain
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
900 Điểm
522,450 $
Chung kết
585 Điểm
260,970 $
Bán kết
350 Điểm
128,330 $
Tứ kết
190 Điểm
60,105 $
Vòng 3
105 Điểm
29,100 $
Vòng 2
60 Điểm
14,965 $
Vòng 1
1 Điểm
7,850 $
Têtes de séries
1
Pliskova K
Bán kết
2
Halep S
Chung kết
3
Kerber A
Vòng 2
4
Muguruza G
5
Svitolina E
Vòng 3
6
Wozniacki C
Tứ kết
7
Konta J
Tứ kết
8
Kuznetsova S
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Kane_Widow
40
Điểm
2
perle51
39
Điểm
3
sмasн.
35
Điểm
4
Exotic
33
Điểm
5
GoMaria
33
Điểm
Tin tức khác
Goran Ivanisevic ghép dịch vụ của Kyrgios, tinh thần của Sinner để tạo nên tay vợt hoàn hảo
Jules Hypolite
25/06/2026, 18:31
Luật sư Vondrousova tiết lộ: 'Giải nghệ là ý nghĩ thoáng qua' sau án phạt 4 năm
Jules Hypolite
25/06/2026, 18:02
« 100.000 đô la mỗi tuần »: Frédéric Verdier giữ nguyên tiết lộ về mức lương của Murray với Djokovic
Jules Hypolite
25/06/2026, 17:38
Federer thú nhận: 'Tôi không muốn có đối thủ' - Khi Nadal thay đổi cuộc chơi
Jules Hypolite
25/06/2026, 17:12
Quảng cáo