14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Krejčíková
Sakkari
15
1
15
3
Kopriva
Buse
13:30
Jones
Bronzetti
30
6
5
15
3
1
Bouzkova
Bouzas Maneiro
10:30
Bondioli
Alcala Gurri
00
2
0
15
6
3
Muller
Navone
09:00
Neumayer
Hanfmann
10:30
16
live
Tất cả
(111)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
19:22:36
2015
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Cordenons 2015 • ATP CH 50
— Bảng đấu
17 — 23 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ramos-Vinolas A.
Q
Munar J.
63
60
Linzer M.
Dutra Silva R.
76
5
64
SE
Zemlja G.
WC
Giacalone O.
67
5
75
62
Cachin P.
6
Carballes Baena R.
26
61
76
3
4
De Schepper K.
Q
Mektic N.
75
64
Giannessi A.
Alt
Romboli F.
63
62
Ungur A.
WC
Sonego L.
76
6
64
Q
Ghedin N.
8
Naso G.
63
26
64
5
Martin A.
Q
Trevisan M.
62
63
Brkic T.
Veic A.
62
63
WC
Virgili A.
Crepaldi E.
62
36
63
Safwat M.
3
Krajinovic F.
75
62
7
Volandri F.
Zekic M.
62
64
WC
Pellegrino A.
Viola M.
64
36
75
Gaio F.
Fabbiano T.
62
62
Krstin P.
2
Lorenzi P.
60
60
1
Ramos-Vinolas A.
Linzer M.
62
62
SE
Zemlja G.
6
Carballes Baena R.
64
63
4
De Schepper K.
Giannessi A.
60
76
2
Ungur A.
8
Naso G.
16
62
64
Q
Trevisan M.
Veic A.
76
4
46
62
Crepaldi E.
3
Krajinovic F.
60
60
7
Volandri F.
Viola M.
46
63
60
Fabbiano T.
2
Lorenzi P.
76
3
46
41
1
Ramos-Vinolas A.
6
Carballes Baena R.
46
62
63
4
De Schepper K.
Ungur A.
64
76
7
Veic A.
3
Krajinovic F.
76
4
63
7
Volandri F.
2
Lorenzi P.
76
1
63
6
Carballes Baena R.
Ungur A.
46
64
62
3
Krajinovic F.
2
Lorenzi P.
76
5
64
Ungur A.
3
Krajinovic F.
57
64
41
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Ramos-Vinolas A.
Q
Munar J.
Linzer M.
Dutra Silva R.
SE
Zemlja G.
WC
Giacalone O.
Cachin P.
6
Carballes Baena R.
4
De Schepper K.
Q
Mektic N.
Giannessi A.
Alt
Romboli F.
Ungur A.
WC
Sonego L.
Q
Ghedin N.
8
Naso G.
5
Martin A.
Q
Trevisan M.
Brkic T.
Veic A.
WC
Virgili A.
Crepaldi E.
Safwat M.
3
Krajinovic F.
7
Volandri F.
Zekic M.
WC
Pellegrino A.
Viola M.
Gaio F.
Fabbiano T.
Krstin P.
2
Lorenzi P.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Ramos-Vinolas
63 60
Linzer
76
5
64
Zemlja
67
5
75 62
Carballes Baena
26 61 76
3
De Schepper
75 64
Giannessi
63 62
Ungur
76
6
64
Naso
63 26 64
Trevisan
62 63
Veic
62 63
Crepaldi
62 36 63
Krajinovic
75 62
Volandri
62 64
Viola
64 36 75
Fabbiano
62 62
Lorenzi
60 60
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Ramos-Vinolas
62 62
Carballes Baena
64 63
De Schepper
60 76
2
Ungur
16 62 64
Veic
76
4
46 62
Krajinovic
60 60
Volandri
46 63 60
Lorenzi
76
3
46 41 ab
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Carballes Baena
46 62 63
Ungur
64 76
7
Krajinovic
76
4
63
Lorenzi
76
1
63
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Ungur
46 64 62
Krajinovic
76
5
64
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Krajinovic
57 64 41 ab
Ý
x14
Tây Ban Nha
x3
Serbia
x3
Brazil
x2
Croatia
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Ý
x8
Tây Ban Nha
x2
Áo
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Croatia
x1
Pháp
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Ramos-Vinolas A
Tứ kết
2
Lorenzi P
Bán kết
3
Krajinovic F
4
De Schepper K
Tứ kết
5
Martin A
Vòng 1
6
Carballes Baena R
Bán kết
7
Volandri F
Tứ kết
8
Naso G
Vòng 2
Tin tức khác
Djokovic, Sinner, Alcaraz: So sánh số liệu đáng kinh ngạc ở cùng độ tuổi
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:58
Carlos Alcaraz trấn an mọi người: Hình ảnh đầu tiên không cần nẹp cổ tay tại New York trước ngày trở lại
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:27
WTA thay đổi hoàn toàn: Xét nghiệm gene bắt buộc cho tất cả các tay vợt nữ
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:13
Tsitsipas: 'Tôi muốn trở lại top 50' – Hé lộ mục tiêu sau chức vô địch Gstaad
Arthur Millot
19/07/2026, 15:38