Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Bailly
Visser
6
6
2
4
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
22
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:34:30
2013
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Cordenons 2013 • ATP CH 50
Bảng đấu
12 — 18 tháng 8
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Lorenzi P.
WC
Quinzi G.
61
62
Daniel T.
Arnaboldi A.
64
64
Corrie E.
Naso G.
26
62
63
Lopez Perez E.
8
Olaso G.
57
63
63
3
Carreno Busta P.
Pospisil J.
62
64
Q
Delic M.
Q
Caruso S.
62
64
WC
Napolitano S.
Safwat M.
64
36
63
Gombos N.
7
Pashanski B.
63
61
5
Volandri F.
Carballes Baena R.
64
61
Cecchinato M.
Di Mauro A.
63
64
Burquier G.
WC
Virgili A.
62
62
Giannessi A.
4
Ungur A.
36
76
2
61
6
Veic A.
Q
Semrajc J.
46
64
64
Samper-Montana J.
Schoorel T.
62
76
4
Starace P.
WC
Baldi F.
62
62
Q
Crepaldi E.
2
Haider-Maurer A.
60
64
1
Lorenzi P.
Daniel T.
64
64
Naso G.
Lopez Perez E.
64
64
3
Carreno Busta P.
Q
Caruso S.
76
5
61
WC
Napolitano S.
Gombos N.
61
60
5
Volandri F.
Cecchinato M.
76
2
61
Burquier G.
Giannessi A.
75
63
Q
Semrajc J.
Schoorel T.
46
76
10
62
Starace P.
2
Haider-Maurer A.
46
64
62
1
Lorenzi P.
Naso G.
63
16
75
3
Carreno Busta P.
Gombos N.
67
7
63
63
5
Volandri F.
Burquier G.
76
1
46
76
6
Q
Semrajc J.
Starace P.
46
64
62
1
Lorenzi P.
3
Carreno Busta P.
76
5
75
Burquier G.
Starace P.
63
64
3
Carreno Busta P.
Burquier G.
64
64
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Lorenzi P.
WC
Quinzi G.
Daniel T.
Arnaboldi A.
Corrie E.
Naso G.
Lopez Perez E.
8
Olaso G.
3
Carreno Busta P.
Pospisil J.
Q
Delic M.
Q
Caruso S.
WC
Napolitano S.
Safwat M.
Gombos N.
7
Pashanski B.
5
Volandri F.
Carballes Baena R.
Cecchinato M.
Di Mauro A.
Burquier G.
WC
Virgili A.
Giannessi A.
4
Ungur A.
6
Veic A.
Q
Semrajc J.
Samper-Montana J.
Schoorel T.
Starace P.
WC
Baldi F.
Q
Crepaldi E.
2
Haider-Maurer A.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Lorenzi
61 62
Daniel
64 64
Naso
26 62 63
Lopez Perez
57 63 63
Carreno Busta
62 64
Caruso
62 64
Napolitano
64 36 63
Gombos
63 61
Volandri
64 61
Cecchinato
63 64
Burquier
62 62
Giannessi
36 76
2
61
Semrajc
46 64 64
Schoorel
62 76
4
Starace
62 62
Haider-Maurer
60 64
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Lorenzi
64 64
Naso
64 64
Carreno Busta
76
5
61
Gombos
61 60
Volandri
76
2
61
Burquier
75 63
Semrajc
46 76
10
62
Starace
46 64 62
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Lorenzi
63 16 75
Carreno Busta
67
7
63 63
Burquier
76
1
46 76
6
Starace
46 64 62
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Carreno Busta
76
5
75
Burquier
63 64
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Carreno Busta
64 64
Ý
x14
Tây Ban Nha
x5
Croatia
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ý
x8
Tây Ban Nha
x2
Áo
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Ý
x4
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Ý
x2
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Lorenzi P
Bán kết
2
Haider-Maurer A
Vòng 2
3
Carreno Busta P
4
Ungur A
Vòng 1
5
Volandri F
Tứ kết
6
Veic A
Vòng 1
7
Pashanski B
Vòng 1
8
Olaso G
Vòng 1
Tin tức khác
Tien lo ngại trước Cincinnati: 'Nếu tôi giao bóng, tôi cảm giác điều gì đó nghiêm trọng sẽ xảy ra'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:56