Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
13:00
Faria
Ruud
10:00
Rublev
Pellegrino
10:30
Molcan
Davidovich Fokina
19:00
Tabilo
Midon
12:00
Dzumhur
Arnaldi
16:00
Cerundolo
Kecmanovic
08:30
0
live
Tất cả
(163)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:15:15
2022
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2008
2007
2006
Doha 2022 • WTA 1000
— Bảng đấu
20 — 26 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sabalenka A.
Bye
Samsonova L.
Cornet A.
36
64
75
WC
Zvonareva V.
Van Uytvanck A.
64
64
Teichmann J.
13
Kerber A.
46
63
62
11
Rybakina E.
LL
Cristian J.
64
63
Kasatkina D.
Tomljanovic A.
64
67
4
62
Golubic V.
Q
Petkovic A.
64
64
Bye
7
Swiatek I.
3
Badosa P.
Bye
Bencic B.
Tauson C.
64
36
63
Halep S.
WC
Garcia C.
64
63
Rogers S.
14
Gauff C.
62
63
9
Pegula J.
Siniakova K.
63
62
Q
Voegele S.
Q
Juvan K.
64
62
Kenin S.
Li A.
63
67
5
63
Bye
6
Sakkari M.
8
Jabeur O.
Bye
Q
Zhang S.
Q
Sasnovich A.
61
61
LL
Rus A.
Kudermetova V.
76
5
64
Martincova T.
10
Svitolina E.
67
2
75
76
5
16
Mertens E.
Paolini J.
63
26
75
Kvitova P.
Begu I.
63
61
Q
Kostyuk M.
Konjuh A.
46
75
63
Bye
4
Kontaveit A.
5
Muguruza G.
Bye
Cirstea S.
Sherif M.
62
61
Brengle M.
WC
Oz I.
75
63
Putintseva Y.
12
Azarenka V.
57
62
75
15
Ostapenko J.
Q
Dodin O.
64
62
Anisimova A.
Q
Haddad Maia B.
75
64
Riske-Amritraj A.
Linette M.
26
76
5
61
Bye
2
Krejcikova B.
1
Sabalenka A.
Cornet A.
62
62
Van Uytvanck A.
Teichmann J.
76
9
75
LL
Cristian J.
Kasatkina D.
26
22
Golubic V.
7
Swiatek I.
62
36
62
3
Badosa P.
Tauson C.
61
62
WC
Garcia C.
14
Gauff C.
62
76
3
9
Pegula J.
Q
Juvan K.
63
63
Li A.
6
Sakkari M.
63
63
8
Jabeur O.
Q
Sasnovich A.
16
75
63
LL
Rus A.
Martincova T.
62
64
16
Mertens E.
Kvitova P.
75
12
Konjuh A.
4
Kontaveit A.
62
63
5
Muguruza G.
Cirstea S.
76
4
61
Brengle M.
12
Azarenka V.
15
Ostapenko J.
Anisimova A.
63
46
64
Linette M.
2
Krejcikova B.
61
63
1
Sabalenka A.
Teichmann J.
62
61
Kasatkina D.
7
Swiatek I.
63
60
3
Badosa P.
14
Gauff C.
62
63
9
Pegula J.
6
Sakkari M.
64
75
8
Jabeur O.
Martincova T.
61
36
63
16
Mertens E.
4
Kontaveit A.
63
06
62
5
Muguruza G.
Brengle M.
60
62
15
Ostapenko J.
2
Krejcikova B.
63
62
1
Sabalenka A.
7
Swiatek I.
62
63
14
Gauff C.
6
Sakkari M.
63
63
8
Jabeur O.
4
Kontaveit A.
64
61
5
Muguruza G.
15
Ostapenko J.
62
62
7
Swiatek I.
6
Sakkari M.
64
63
4
Kontaveit A.
15
Ostapenko J.
61
64
7
Swiatek I.
4
Kontaveit A.
62
60
Vòng 1
1 Điểm • 6,650 $
1
Sabalenka A.
BYE
Samsonova L.
Cornet A.
WC
Zvonareva V.
Van Uytvanck A.
Teichmann J.
13
Kerber A.
11
Rybakina E.
LL
Cristian J.
Kasatkina D.
Tomljanovic A.
Golubic V.
Q
Petkovic A.
BYE
7
Swiatek I.
3
Badosa P.
BYE
Bencic B.
Tauson C.
Halep S.
WC
Garcia C.
Rogers S.
14
Gauff C.
9
Pegula J.
Siniakova K.
Q
Voegele S.
Q
Juvan K.
Kenin S.
Li A.
BYE
6
Sakkari M.
8
Jabeur O.
BYE
Q
Zhang S.
Q
Sasnovich A.
LL
Rus A.
Kudermetova V.
Martincova T.
10
Svitolina E.
16
Mertens E.
Paolini J.
Kvitova P.
Begu I.
Q
Kostyuk M.
Konjuh A.
BYE
4
Kontaveit A.
5
Muguruza G.
BYE
Cirstea S.
Sherif M.
Brengle M.
WC
Oz I.
Putintseva Y.
12
Azarenka V.
15
Ostapenko J.
Q
Dodin O.
Anisimova A.
Q
Haddad Maia B.
Riske-Amritraj A.
Linette M.
BYE
2
Krejcikova B.
Vòng 2
55 Điểm • 8,200 $
Sabalenka
Cornet
36 64 75
Van Uytvanck
64 64
Teichmann
46 63 62
Cristian
64 63
Kasatkina
64 67
4
62
Golubic
64 64
Swiatek
Badosa
Tauson
64 36 63
Garcia
64 63
Gauff
62 63
Pegula
63 62
Juvan
64 62
Li
63 67
5
63
Sakkari
Jabeur
Sasnovich
61 61
Rus
76
5
64
Martincova
67
2
75 76
5
Mertens
63 26 75
Kvitova
63 61
Konjuh
46 75 63
Kontaveit
Muguruza
Cirstea
62 61
Brengle
75 63
Azarenka
57 62 75
Ostapenko
64 62
Anisimova
75 64
Linette
26 76
5
61
Krejcikova
Vòng 1/8
100 Điểm • 15,500 $
Sabalenka
62 62
Teichmann
76
9
75
Kasatkina
26 22 ab
Swiatek
62 36 62
Badosa
61 62
Gauff
62 76
3
Pegula
63 63
Sakkari
63 63
Jabeur
16 75 63
Martincova
62 64
Mertens
75 12 ab
Kontaveit
62 63
Muguruza
76
4
61
Brengle
Forfait
Ostapenko
63 46 64
Krejcikova
61 63
Tứ kết
185 Điểm • 32,400 $
Sabalenka
62 61
Swiatek
63 60
Gauff
62 63
Sakkari
64 75
Jabeur
61 36 63
Kontaveit
63 06 62
Muguruza
60 62
Ostapenko
63 62
Bán kết
305 Điểm • 51,000 $
Swiatek
62 63
Sakkari
63 63
Kontaveit
64 61
Ostapenko
62 62
Chung kết
Swiatek
64 63
Kontaveit
61 64
Nhà vô địch
Swiatek
62 60
Hoa Kỳ
x8
Cộng hòa Séc
x4
Romania
x4
Thụy Sĩ
x4
Belarus
x3
Pháp
x3
Nga
x3
Úc
x2
Bỉ
x2
Tây Ban Nha
x2
Đức
x2
Kazakhstan
x2
Ba Lan
x2
Ukraine
x2
Brazil
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x5
Belarus
x3
Cộng hòa Séc
x3
Bỉ
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Thụy Sĩ
x2
Úc
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x3
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Estonia
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Bán kết
305 Điểm
51,000 $
Tứ kết
185 Điểm
32,400 $
Vòng 3
100 Điểm
15,500 $
Vòng 2
55 Điểm
8,200 $
Vòng 1
1 Điểm
6,650 $
Têtes de séries
1
Sabalenka A
Tứ kết
2
Krejcikova B
Vòng 3
3
Badosa P
Vòng 3
4
Kontaveit A
Chung kết
5
Muguruza G
Tứ kết
6
Sakkari M
Bán kết
7
Swiatek I
8
Jabeur O
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
supasteevo
44
Điểm
2
GrosKev
40
Điểm
3
AngelsWTAKaroKris
39
Điểm
4
Kane_Widow
39
Điểm
5
TBrd
39
Điểm
Tin tức khác
Titouan Droguet đánh bại van Assche tại Umag, vào tứ kết sau màn lội ngược dòng ngoạn mục
Clément Gehl
16/07/2026, 06:52
Masters 1000 kéo dài 2 tuần: Khachanov nói không, đòi tổ chức ATP 250
Clément Gehl
16/07/2026, 06:38
Sau Roland Garros và Wimbledon, Chwalinska dừng lại: 'Chưa sẵn sàng'
Clément Gehl
16/07/2026, 06:24
Paula Badosa thẳng thắn trả lời về chấn thương, con cái tại WTA Iasi
Clément Gehl
16/07/2026, 06:19