Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rinderknech
Tabur
6
6
6
6
Etcheverry
Merida Aguilar
00
2
00
2
Gomez
Arnaldi
00
0
40
3
Travaglia
Navone
00
4
00
3
Cobolli
Burruchaga
16:00
Rublev
Pellegrino
10:30
Altmaier
Darderi
Sắp
35
live
Tất cả
(221)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
18:25:08
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
Dubai 2021 • ATP 500
— Bảng đấu
14 — 20 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Thiem D.
Bye
Q
O'Connell C.
Q
Harris L.
67
5
64
61
Davidovich Fokina A.
LL
Albot R.
64
64
Bye
14
Krajinovic F.
LL
Giustino L.
Bye
Q
Bhambri Y.
Bedene A.
36
61
64
Nishikori K.
Opelka R.
36
63
64
Bye
5
Goffin D.
3
Shapovalov D.
Bye
Struff J.
Q
Kukushkin M.
63
62
Gasquet R.
Cecchinato M.
64
62
Bye
13
Hurkacz H.
9
De Minaur A.
Bye
Chardy J.
Ramos-Vinolas A.
63
36
64
WC
Popyrin A.
WC
Novak D.
75
Bye
8
Khachanov K.
17
Sonego L.
Bye
Q
Zapata Miralles B.
Millman J.
64
64
WC
Karatsev A.
Gerasimov E.
64
64
Bye
12
Evans D.
16
Sinner J.
Bye
Nishioka Y.
Bublik A.
64
76
4
SE
Ebden M.
Bye
Bye
4
Bautista Agut R.
6
Carreno Busta P.
Bye
Pospisil V.
Fucsovics M.
26
75
64
WC
Jaziri M.
Tsonga J.
33
Bye
11
Lajovic D.
15
Fritz T.
Bye
Basilashvili N.
Bye
Q
Ruusuvuori E.
Thompson J.
63
76
5
Bye
2
Rublev A.
1
Thiem D.
Q
Harris L.
63
64
Davidovich Fokina A.
14
Krajinovic F.
75
64
LL
Giustino L.
Bedene A.
64
63
Nishikori K.
5
Goffin D.
63
76
3
3
Shapovalov D.
Struff J.
61
63
Gasquet R.
13
Hurkacz H.
63
64
9
De Minaur A.
Chardy J.
26
63
64
WC
Popyrin A.
8
Khachanov K.
64
36
76
4
17
Sonego L.
Q
Zapata Miralles B.
62
62
WC
Karatsev A.
12
Evans D.
64
46
64
16
Sinner J.
Bublik A.
26
76
2
64
SE
Ebden M.
4
Bautista Agut R.
41
6
Carreno Busta P.
Fucsovics M.
67
5
63
62
WC
Jaziri M.
11
Lajovic D.
75
62
15
Fritz T.
Basilashvili N.
46
63
76
4
Q
Ruusuvuori E.
2
Rublev A.
64
64
Q
Harris L.
14
Krajinovic F.
76
5
64
Bedene A.
Nishikori K.
64
64
3
Shapovalov D.
13
Hurkacz H.
64
63
Chardy J.
8
Khachanov K.
67
3
64
64
17
Sonego L.
WC
Karatsev A.
36
63
64
16
Sinner J.
4
Bautista Agut R.
64
36
75
Fucsovics M.
11
Lajovic D.
61
46
64
15
Fritz T.
2
Rublev A.
63
61
Q
Harris L.
Nishikori K.
61
36
63
3
Shapovalov D.
Chardy J.
75
64
WC
Karatsev A.
16
Sinner J.
67
5
63
62
Fucsovics M.
2
Rublev A.
75
62
Q
Harris L.
3
Shapovalov D.
67
5
64
76
6
WC
Karatsev A.
2
Rublev A.
62
46
64
Q
Harris L.
WC
Karatsev A.
63
62
Vòng 1
14,590 $
1
Thiem D.
BYE
Q
O'Connell C.
Q
Harris L.
Davidovich Fokina A.
LL
Albot R.
BYE
14
Krajinovic F.
LL
Giustino L.
BYE
Q
Bhambri Y.
Bedene A.
Nishikori K.
Opelka R.
BYE
5
Goffin D.
3
Shapovalov D.
BYE
Struff J.
Q
Kukushkin M.
Gasquet R.
Cecchinato M.
BYE
13
Hurkacz H.
9
De Minaur A.
BYE
Chardy J.
Ramos-Vinolas A.
WC
Popyrin A.
WC
Novak D.
BYE
8
Khachanov K.
17
Sonego L.
BYE
Q
Zapata Miralles B.
Millman J.
WC
Karatsev A.
Gerasimov E.
BYE
12
Evans D.
16
Sinner J.
BYE
Nishioka Y.
Bublik A.
SE
Ebden M.
BYE
BYE
4
Bautista Agut R.
6
Carreno Busta P.
BYE
Pospisil V.
Fucsovics M.
WC
Jaziri M.
Tsonga J.
BYE
11
Lajovic D.
15
Fritz T.
BYE
Basilashvili N.
BYE
Q
Ruusuvuori E.
Thompson J.
BYE
2
Rublev A.
Vòng 2
45 Điểm • 26,530 $
Thiem
Harris
67
5
64 61
Davidovich Fokina
64 64
Krajinovic
Giustino
Bedene
36 61 64
Nishikori
36 63 64
Goffin
Shapovalov
Struff
63 62
Gasquet
64 62
Hurkacz
De Minaur
Chardy
63 36 64
Popyrin
76
75
Khachanov
Sonego
Zapata Miralles
64 64
Karatsev
64 64
Evans
Sinner
Bublik
64 76
4
Ebden
Bautista Agut
Carreno Busta
Fucsovics
26 75 64
Jaziri
33 ab
Lajovic
Fritz
Basilashvili
Ruusuvuori
63 76
5
Rublev
Vòng 1/8
90 Điểm • 52,030 $
Harris
63 64
Krajinovic
75 64
Bedene
64 63
Nishikori
63 76
3
Shapovalov
61 63
Hurkacz
63 64
Chardy
26 63 64
Khachanov
64 36 76
4
Sonego
62 62
Karatsev
64 46 64
Sinner
26 76
2
64
Bautista Agut
41 ab
Fucsovics
67
5
63 62
Lajovic
75 62
Fritz
46 63 76
4
Rublev
64 64
Tứ kết
180 Điểm • 107,830 $
Harris
76
5
64
Nishikori
64 64
Shapovalov
64 63
Chardy
67
3
64 64
Karatsev
36 63 64
Sinner
64 36 75
Fucsovics
61 46 64
Rublev
63 61
Bán kết
300 Điểm • 227,640 $
Harris
61 36 63
Shapovalov
75 64
Karatsev
67
5
63 62
Rublev
75 62
Chung kết
500 Điểm • 505,000 $
Harris
67
5
64 76
6
Karatsev
62 46 64
Nhà vô địch
Karatsev
63 62
Úc
x6
Tây Ban Nha
x5
Ý
x4
Pháp
x3
Nga
x3
Áo
x2
Canada
x2
Nhật Bản
x2
Kazakhstan
x2
Serbia
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Moldova
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Slovenia
x1
Tunisia
x1
Tây Ban Nha
x4
Úc
x3
Ý
x3
Nga
x3
Pháp
x2
Serbia
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Slovenia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x3
Ý
x2
Serbia
x2
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Slovenia
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x2
Canada
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Nam Phi
x1
Nga
x2
Canada
x1
Nam Phi
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Chung kết
500 Điểm
505,000 $
Bán kết
300 Điểm
227,640 $
Tứ kết
180 Điểm
107,830 $
Vòng 3
90 Điểm
52,030 $
Vòng 2
45 Điểm
26,530 $
Vòng 1
0 Điểm
14,590 $
Têtes de séries
1
Thiem D
Vòng 2
2
Rublev A
Bán kết
3
Shapovalov D
Bán kết
4
Bautista Agut R
Vòng 3
5
Goffin D
Vòng 2
6
Carreno Busta P
Vòng 2
8
Khachanov K
Vòng 3
9
De Minaur A
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
yoshi
42
Điểm
2
Hanazawa_Rui7
41
Điểm
3
jeanlebowski
41
Điểm
4
Rf2019
40
Điểm
5
Lomugo56
39
Điểm
Tin tức khác
Boris Becker: 'Jannik Sinner dành cả cuộc đời cho tennis' - Ấn tượng trước sự kiên cường của tay vợt số 1
Clément Gehl
15/07/2026, 14:03
Mouratoglou gây bất ngờ: Nalbandian số 1 trong top tay vợt không Grand Slam
Clément Gehl
15/07/2026, 13:40
Fonseca đối đầu Sinner, Alcaraz, Zverev: 'Tôi chỉ học được điều tích cực'
Clément Gehl
15/07/2026, 12:09
Jannik Sinner thống trị Wimbledon 2026 với 128 cú ace – nhiều nhất giải
Clément Gehl
15/07/2026, 11:53
Quảng cáo