Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Molcan
Davidovich Fokina
30
3
6
3
30
6
1
1
Bublik
Halys
10:00
Cerundolo
Ruud
11:30
Rublev
Baez
12:00
Borges
Darderi
10:30
Collignon
Vacherot
08:30
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
5
live
Tất cả
(166)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
01:35:20
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Dubai 2023 • WTA 1000
— Bảng đấu
19 — 25 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Swiatek I.
Bye
Q
Grabher J.
Fernandez L.
64
62
Zheng Q.
Zhang S.
63
61
Badosa P.
14
Samsonova L.
67
3
76
5
64
10
Kudermetova V.
Kalinina A.
63
57
75
Q
Yastremska D.
Cornet A.
62
63
Pliskova K.
PR
Vondrousova M.
63
64
Bye
6
Sakkari M.
4
Garcia C.
Bye
Q
Paolini J.
Keys M.
61
61
Anisimova A.
WC
Zvonareva V.
63
62
PR
Pavlyuchenkova A.
15
Azarenka V.
63
75
9
Rybakina E.
Andreescu B.
63
64
WC
Kenin S.
Bouzkova M.
61
61
Sasnovich A.
Q
Masarova R.
26
64
64
Bye
5
Gauff C.
8
Bencic B.
Bye
WC
Oz I.
WC
Kostyuk M.
46
64
62
PR
Muchova K.
Pera B.
61
64
Cirstea S.
11
Haddad Maia B.
46
76
7
75
LL
Liu C.
Rogers S.
64
64
Q
Siegemund L.
Q
Bogdan A.
75
63
Kanepi K.
Q
Tomova V.
63
61
Bye
3
Pegula J.
7
Kasatkina D.
Bye
Begu I.
Krejcikova B.
64
62
Martic P.
Putintseva Y.
64
06
62
Trevisan M.
12
Kvitova P.
62
61
13
Ostapenko J.
Q
Zavatska K.
61
64
WC
Fruhvirtova L.
Collins D.
63
64
Teichmann J.
LL
Davis L.
64
46
63
Bye
2
Sabalenka A.
1
Swiatek I.
Fernandez L.
61
61
Zheng Q.
14
Samsonova L.
Kalinina A.
Q
Yastremska D.
57
62
63
Pliskova K.
6
Sakkari M.
61
62
4
Garcia C.
Keys M.
75
64
Anisimova A.
15
Azarenka V.
46
64
76
5
9
Rybakina E.
Bouzkova M.
75
62
Sasnovich A.
5
Gauff C.
60
64
8
Bencic B.
WC
Kostyuk M.
67
7
76
5
64
PR
Muchova K.
Cirstea S.
64
76
4
Rogers S.
Q
Bogdan A.
76
3
63
Q
Tomova V.
3
Pegula J.
62
57
61
7
Kasatkina D.
Krejcikova B.
64
46
75
Putintseva Y.
12
Kvitova P.
64
64
13
Ostapenko J.
WC
Fruhvirtova L.
62
60
LL
Davis L.
2
Sabalenka A.
60
61
1
Swiatek I.
14
Samsonova L.
61
60
Kalinina A.
Pliskova K.
75
67
6
62
Keys M.
15
Azarenka V.
62
61
9
Rybakina E.
5
Gauff C.
8
Bencic B.
PR
Muchova K.
61
64
Q
Bogdan A.
3
Pegula J.
64
63
Krejcikova B.
12
Kvitova P.
63
62
13
Ostapenko J.
2
Sabalenka A.
26
61
61
1
Swiatek I.
Pliskova K.
Keys M.
5
Gauff C.
62
75
PR
Muchova K.
3
Pegula J.
Krejcikova B.
2
Sabalenka A.
06
76
2
61
1
Swiatek I.
5
Gauff C.
64
62
3
Pegula J.
Krejcikova B.
61
57
60
1
Swiatek I.
Krejcikova B.
64
62
Nhà vô địch
900 Điểm
•
454,500 $
Vòng 1
1 Điểm • 12,848 $
1
Swiatek I.
BYE
Q
Grabher J.
Fernandez L.
Zheng Q.
Zhang S.
Badosa P.
14
Samsonova L.
10
Kudermetova V.
Kalinina A.
Q
Yastremska D.
Cornet A.
Pliskova K.
PR
Vondrousova M.
BYE
6
Sakkari M.
4
Garcia C.
BYE
Q
Paolini J.
Keys M.
Anisimova A.
WC
Zvonareva V.
PR
Pavlyuchenkova A.
15
Azarenka V.
9
Rybakina E.
Andreescu B.
WC
Kenin S.
Bouzkova M.
Sasnovich A.
Q
Masarova R.
BYE
5
Gauff C.
8
Bencic B.
BYE
WC
Oz I.
WC
Kostyuk M.
PR
Muchova K.
Pera B.
Cirstea S.
11
Haddad Maia B.
LL
Liu C.
Rogers S.
Q
Siegemund L.
Q
Bogdan A.
Kanepi K.
Q
Tomova V.
BYE
3
Pegula J.
7
Kasatkina D.
BYE
Begu I.
Krejcikova B.
Martic P.
Putintseva Y.
Trevisan M.
12
Kvitova P.
13
Ostapenko J.
Q
Zavatska K.
WC
Fruhvirtova L.
Collins D.
Teichmann J.
LL
Davis L.
BYE
2
Sabalenka A.
Vòng 2
60 Điểm • 17,930 $
Swiatek
Fernandez
64 62
Zheng
63 61
Samsonova
67
3
76
5
64
Kalinina
63 57 75
Yastremska
62 63
Pliskova
63 64
Sakkari
Garcia
Keys
61 61
Anisimova
63 62
Azarenka
63 75
Rybakina
63 64
Bouzkova
61 61
Sasnovich
26 64 64
Gauff
Bencic
Kostyuk
46 64 62
Muchova
61 64
Cirstea
46 76
7
75
Rogers
64 64
Bogdan
75 63
Tomova
63 61
Pegula
Kasatkina
Krejcikova
64 62
Putintseva
64 06 62
Kvitova
62 61
Ostapenko
61 64
Fruhvirtova
63 64
Davis
64 46 63
Sabalenka
Vòng 1/8
105 Điểm • 31,650 $
Swiatek
61 61
Samsonova
Forfait
Kalinina
57 62 63
Pliskova
61 62
Keys
75 64
Azarenka
46 64 76
5
Rybakina
75 62
Gauff
60 64
Bencic
67
7
76
5
64
Muchova
64 76
4
Bogdan
76
3
63
Pegula
62 57 61
Krejcikova
64 46 75
Kvitova
64 64
Ostapenko
62 60
Sabalenka
60 61
Tứ kết
190 Điểm • 63,350 $
Swiatek
61 60
Pliskova
75 67
6
62
Keys
62 61
Gauff
Forfait
Muchova
61 64
Pegula
64 63
Krejcikova
63 62
Sabalenka
26 61 61
Bán kết
350 Điểm • 138,000 $
Swiatek
Forfait
Gauff
62 75
Pegula
Forfait
Krejcikova
06 76
2
61
Chung kết
585 Điểm • 267,690 $
Swiatek
64 62
Krejcikova
61 57 60
Nhà vô địch
900 Điểm • 454,500 $
Krejcikova
64 62
Hoa Kỳ
x10
Cộng hòa Séc
x7
Nga
x4
Ukraine
x4
Belarus
x3
Romania
x3
Thụy Sĩ
x3
Canada
x2
Trung Quốc
x2
Pháp
x2
Ý
x2
Kazakhstan
x2
Úc
x1
Áo
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x6
Hoa Kỳ
x6
Belarus
x3
Ukraine
x3
Kazakhstan
x2
Romania
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Cộng hòa Séc
x4
Hoa Kỳ
x3
Belarus
x2
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x3
Hoa Kỳ
x3
Belarus
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Ba Lan
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
900 Điểm
454,500 $
Chung kết
585 Điểm
267,690 $
Bán kết
350 Điểm
138,000 $
Tứ kết
190 Điểm
63,350 $
Vòng 3
105 Điểm
31,650 $
Vòng 2
60 Điểm
17,930 $
Vòng 1
1 Điểm
12,848 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
Chung kết
2
Sabalenka A
Tứ kết
3
Pegula J
Bán kết
4
Garcia C
Vòng 2
5
Gauff C
Bán kết
6
Sakkari M
Vòng 2
7
Kasatkina D
Vòng 2
8
Bencic B
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Kim_
37
Điểm
2
delpowin
33
Điểm
3
bounty75
28
Điểm
4
Tomáš K.
26
Điểm
5
kjc09
25
Điểm
Tin tức khác
66% lạm dụng nghiêm trọng bị xóa: WTA mạnh tay với kẻ cá cược ác ý
Jules Hypolite
16/07/2026, 21:06
Gstaad: Bublik chỉ cách chiến thắng 3 điểm, bị mưa cản trước Halys
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:40
3 giờ 42 phút nghẹt thở: Damir Dzumhur hạ Matteo Arnaldi trong trận marathon dài nhất mùa giải tại Umag
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:31
Mouratoglou: Sinner chỉ đạt 70% phong độ khi vô địch Wimbledon
Jules Hypolite
16/07/2026, 18:42
Quảng cáo