14
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Moutet
Shelbayh
5
4
7
6
Diallo
Atmane
00
6
6
4
00
7
4
3
Marozsan
Molcan
00
2
5
00
6
4
Ruzic
Marcinko
40
6
0
40
7
1
Comesana
Moro Canas
30
6
3
15
4
3
Joint
Arango
15
3
00
5
Pinnington Jones
Trungelliti
00
5
6
4
00
7
3
5
25
live
Tất cả
(120)
14
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:43:08
2023
2025
2024
2023
Faro 2023 • W 25
— Bảng đấu
17 — 22 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jimenez Kasintseva V.
Leonard M.
57
62
63
Lindh Gallagher E.
Olianovskaia V.
62
62
WC
Sequeira M.
Q
Grechkina A.
61
62
WC
Suciu A.
6
Sakellaridi S.
60
64
3
Ruzic A.
LL
Llinares Domingo L.
61
60
Marcinkevica D.
Laskevich E.
62
63
Kubareva A.
Q
Kolb N.
64
64
Q
Stromquist T.
8
Vedder E.
64
61
5
Shinikova I.
Q
Visscher S.
75
62
Q
Lopatetska D.
Q
Vargova N.
57
64
63
Van Impe A.
Sauvant C.
75
62
WC
Santos A.
4
Tan H.
63
62
7
Gao X.
Cabaj Awad J.
61
62
Q
Khomutsianskaya D.
PR
Primorac I.
76
4
76
5
Berberovic N.
Jorge M.
64
46
64
Q
Lee G.
2
Ambrosio S.
64
63
Leonard M.
Lindh Gallagher E.
64
75
Q
Grechkina A.
6
Sakellaridi S.
63
62
3
Ruzic A.
Laskevich E.
62
26
75
Q
Kolb N.
8
Vedder E.
63
75
Q
Visscher S.
Q
Lopatetska D.
75
46
40
Van Impe A.
4
Tan H.
26
63
62
7
Gao X.
Q
Khomutsianskaya D.
60
63
Berberovic N.
2
Ambrosio S.
63
36
76
3
Leonard M.
Q
Grechkina A.
61
61
3
Ruzic A.
Q
Kolb N.
75
16
75
Q
Visscher S.
4
Tan H.
63
64
Q
Khomutsianskaya D.
Berberovic N.
60
62
Leonard M.
Q
Kolb N.
62
62
4
Tan H.
Berberovic N.
61
63
Leonard M.
4
Tan H.
60
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Jimenez Kasintseva V.
Leonard M.
Lindh Gallagher E.
Olianovskaia V.
WC
Sequeira M.
Q
Grechkina A.
WC
Suciu A.
6
Sakellaridi S.
3
Ruzic A.
LL
Llinares Domingo L.
Marcinkevica D.
Laskevich E.
Kubareva A.
Q
Kolb N.
Q
Stromquist T.
8
Vedder E.
5
Shinikova I.
Q
Visscher S.
Q
Lopatetska D.
Q
Vargova N.
Van Impe A.
Sauvant C.
WC
Santos A.
4
Tan H.
7
Gao X.
Cabaj Awad J.
Q
Khomutsianskaya D.
PR
Primorac I.
Berberovic N.
Jorge M.
Q
Lee G.
2
Ambrosio S.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Leonard
57 62 63
Lindh Gallagher
62 62
Grechkina
61 62
Sakellaridi
60 64
Ruzic
61 60
Laskevich
62 63
Kolb
64 64
Vedder
64 61
Visscher
75 62
Lopatetska
57 64 63
Van Impe
75 62
Tan
63 62
Gao
61 62
Khomutsianskaya
76
4
76
5
Berberovic
64 46 64
Ambrosio
64 63
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Leonard
64 75
Grechkina
63 62
Ruzic
62 26 75
Kolb
63 75
Visscher
75 46 40 ab
Tan
26 63 62
Khomutsianskaya
60 63
Berberovic
63 36 76
3
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Leonard
61 61
Kolb
75 16 75
Tan
63 64
Berberovic
60 62
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Leonard
62 62
Tan
61 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Tan
60 62
Portugal
x4
Belarus
x3
Croatia
x2
France
x2
Netherlands
x2
Sweden
x2
Ukraine
x2
Andorra
x1
Belgium
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Bulgaria
x1
China
x1
Spain
x1
Germany
x1
Greece
x1
Italy
x1
South Korea
x1
Latvia
x1
Norway
x1
Poland
x1
Russia
x1
Slovakia
x1
Belarus
x2
France
x2
Netherlands
x2
Ukraine
x2
Belgium
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
China
x1
Croatia
x1
Greece
x1
Italy
x1
Norway
x1
Russia
x1
France
x2
Bosnia-Herzegovina
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Netherlands
x1
Russia
x1
Ukraine
x1
France
x2
Bosnia-Herzegovina
x1
Ukraine
x1
France
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Jimenez Kasintseva V
Vòng 1
2
Ambrosio S
Vòng 2
3
Ruzic A
Tứ kết
4
Tan H
5
Shinikova I
Vòng 1
6
Sakellaridi S
Vòng 2
7
Gao X
Vòng 2
8
Vedder E
Vòng 2
Tin tức khác
Sóng nhiệt tấn công quần vợt Pháp: Hai giải ITF bị hủy bỏ
Clément Gehl
22/06/2026, 11:57
Chris Evert: Sinner thống trị như Graf nhờ vắng Alcaraz? So sánh gây sốc
Clément Gehl
22/06/2026, 11:25
The Boodles công bố lịch thi đấu, nhưng nắng nóng có thể làm đảo lộn mọi thứ
Clément Gehl
22/06/2026, 10:36
Safin tiết lộ: 'Số 1 thế giới ở tuổi 20: Tôi cảm thấy trống rỗng'
Clément Gehl
22/06/2026, 10:08
Quảng cáo