Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Darderi
12:00
Tomic
Johnson
6
6
6
7
3
2
Tsitsipas
Collignon
09:30
Krejcikova
Sakkari
17:00
Lajal
Bu
Sắp
Vukic
Holmgren
14:30
Jacquet
Daniel
11:00
0
live
Tất cả
(45)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:56:53
2014
2016
2015
2014
2013
Furth 2014 • ATP CH 35
— Bảng đấu
3 — 8 tháng 6
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rola B.
Q
Torebko P.
64
64
PR
Cervantes I.
Podlipnik-Castillo H.
67
3
76
5
62
WC
Kern R.
PR
Lapentti G.
61
61
Granollers G.
8
Elias G.
61
63
4
Martin A.
Q
Maden Y.
62
62
WC
Marterer M.
WC
Härteis J.
76
4
63
WC
Krawietz K.
Ramirez Hidalgo R.
67
2
60
64
Diez S.
6
Menendez-Maceiras A.
62
76
7
Burquier G.
Laaksonen H.
75
61
Q
Kubler J.
Q
Neuchrist M.
64
75
Samper-Montana J.
Ghem A.
64
67
1
75
Carballes Baena R.
3
Kamke T.
63
36
61
5
Odesnik W.
Sorensen L.
57
75
62
Coppejans K.
Zhang Z.
76
2
75
Bolt A.
Clezar G.
62
76
3
Marti Y.
2
Haider-Maurer A.
64
67
5
62
1
Rola B.
PR
Cervantes I.
46
61
62
PR
Lapentti G.
8
Elias G.
62
36
63
4
Martin A.
WC
Härteis J.
64
67
5
75
Ramirez Hidalgo R.
6
Menendez-Maceiras A.
36
63
64
7
Burquier G.
Q
Kubler J.
62
62
Ghem A.
3
Kamke T.
61
64
Sorensen L.
Coppejans K.
61
46
61
Bolt A.
2
Haider-Maurer A.
64
63
PR
Cervantes I.
PR
Lapentti G.
61
46
62
4
Martin A.
6
Menendez-Maceiras A.
61
67
1
63
7
Burquier G.
3
Kamke T.
63
62
Sorensen L.
2
Haider-Maurer A.
63
60
PR
Cervantes I.
4
Martin A.
60
63
3
Kamke T.
2
Haider-Maurer A.
61
62
PR
Cervantes I.
3
Kamke T.
63
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
4,300 €
Vòng 1
310 €
1
Rola B.
Q
Torebko P.
PR
Cervantes I.
Podlipnik-Castillo H.
WC
Kern R.
PR
Lapentti G.
Granollers G.
8
Elias G.
4
Martin A.
Q
Maden Y.
WC
Marterer M.
WC
Härteis J.
WC
Krawietz K.
Ramirez Hidalgo R.
Diez S.
6
Menendez-Maceiras A.
7
Burquier G.
Laaksonen H.
Q
Kubler J.
Q
Neuchrist M.
Samper-Montana J.
Ghem A.
Carballes Baena R.
3
Kamke T.
5
Odesnik W.
Sorensen L.
Coppejans K.
Zhang Z.
Bolt A.
Clezar G.
Marti Y.
2
Haider-Maurer A.
Vòng 1/8
6 Điểm • 530 €
Rola
64 64
Cervantes
67(3) 76(5) 62
Lapentti
61 61
Elias
61 63
Martin
62 62
Härteis
76(4) 63
Ramirez Hidalgo
67(2) 60 64
Menendez-Maceiras
62 76(0)
Burquier
75 61
Kubler
64 75
Ghem
64 67(1) 75
Kamke
63 36 61
Sorensen
57 75 62
Coppejans
76(2) 75
Bolt
62 76(3)
Haider-Maurer
64 67(5) 62
Tứ kết
15 Điểm • 875 €
Cervantes
46 61 62
Lapentti
62 36 63
Martin
64 67(5) 75
Menendez-Maceiras
36 63 64
Burquier
62 62
Kamke
61 64
Sorensen
61 46 61
Haider-Maurer
64 63
Bán kết
29 Điểm • 1,500 €
Cervantes
61 46 62
Martin
61 67(1) 63
Kamke
63 62
Haider-Maurer
63 60
Chung kết
48 Điểm • 2,500 €
Cervantes
60 63
Kamke
61 62
Nhà vô địch
80 Điểm • 4,300 €
Kamke
63 62
Đức
x7
Tây Ban Nha
x6
Úc
x2
Áo
x2
Brazil
x2
Thụy Sĩ
x2
Bỉ
x1
Canada
x1
Chile
x1
Trung Quốc
x1
Ecuador
x1
Pháp
x1
Ireland
x1
Bồ Đào Nha
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x3
Úc
x2
Đức
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Ecuador
x1
Pháp
x1
Ireland
x1
Bồ Đào Nha
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Tây Ban Nha
x2
Áo
x1
Ecuador
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ireland
x1
Slovakia
x1
Áo
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Slovakia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
4,300 €
Chung kết
48 Điểm
2,500 €
Bán kết
29 Điểm
1,500 €
Tứ kết
15 Điểm
875 €
Vòng 2
6 Điểm
530 €
Vòng 1
0 Điểm
310 €
Têtes de séries
1
Rola B
Vòng 2
2
Haider-Maurer A
Bán kết
3
Kamke T
4
Martin A
Bán kết
5
Odesnik W
Vòng 1
6
Menendez-Maceiras A
Tứ kết
7
Burquier G
Tứ kết
8
Elias G
Vòng 2
Tin tức khác
Thảm họa cho Zheng Qinwen: Buộc phải đá vòng loại US Open sau thất bại tại Athens
Jules Hypolite
18/07/2026, 21:04
9 trận thắng liên tiếp, trở lại Top 100: Paula Badosa thăng hoa giành suất dự US Open
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:35
Daniel Mérida (21 tuổi) giành danh hiệu ATP đầu tiên tại Umag, đánh bại Damir Dzumhur
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:07
Tsitsipas vào chung kết Gstaad sau hơn một năm: 'Tôi biết điều gì cần để bền bỉ'
Jules Hypolite
18/07/2026, 19:03
Quảng cáo