Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
Tararudee
Noskova
00:30
1
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:19:52
2019
2026
2025
2024
2019
2018
2015
Glasgow 2019 • ATP CH 50
Bảng đấu
16 — 22 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jaziri M.
Bye
WC
Gill F.
Ocleppo J.
62
60
Hoyt E.
PR
Neuchrist M.
64
76
1
Bye
16
Muller A.
10
Basic M.
Bye
Grenier H.
LL
Drzewiecki K.
63
57
62
Glasspool L.
Balzerani R.
63
62
Bye
7
Kuhn N.
3
Halys Q.
Bye
Rinderknech A.
WC
McHugh A.
76
10
63
Bega A.
Furness E.
63
36
63
Bye
14
Masur D.
11
Ortega-Olmedo R.
Bye
Machac T.
Van de Zandschulp B.
64
63
Draper J.
Celikbilek A.
67
5
64
62
Bye
5
Ramanathan R.
8
Bemelmans R.
Bye
WC
Whitehouse M.
Escoffier A.
75
62
Härteis J.
Q
Duncan S.
63
63
Bye
9
Kamke T.
15
Ilkel C.
Bye
Hassan B.
Vanni L.
64
61
Q
Mridha J.
WC
Wendelken H.
76
7
63
Bye
4
Ruusuvuori E.
6
Marcora R.
Bye
WC
Johnson L.
Alt
Verbeek S.
16
63
76
2
Robert Q.
Durasovic V.
64
62
Bye
12
Smith J.
13
Bourgue M.
Bye
Martineau M.
Klein L.
76
2
62
Alt
Heliovaara H.
Blancaneaux G.
62
36
63
Bye
17
Rodionov J.
1
Jaziri M.
Ocleppo J.
76
7
63
PR
Neuchrist M.
16
Muller A.
46
64
61
10
Basic M.
LL
Drzewiecki K.
64
63
Glasspool L.
7
Kuhn N.
36
64
63
3
Halys Q.
Rinderknech A.
76
6
Furness E.
14
Masur D.
64
63
11
Ortega-Olmedo R.
Van de Zandschulp B.
60
60
Celikbilek A.
5
Ramanathan R.
64
62
8
Bemelmans R.
Escoffier A.
64
64
Härteis J.
9
Kamke T.
63
64
15
Ilkel C.
Vanni L.
67
10
62
60
Q
Mridha J.
4
Ruusuvuori E.
75
46
63
6
Marcora R.
WC
Johnson L.
76
3
60
Durasovic V.
12
Smith J.
61
64
13
Bourgue M.
Klein L.
75
36
76
2
Blancaneaux G.
17
Rodionov J.
26
64
64
1
Jaziri M.
16
Muller A.
63
61
10
Basic M.
7
Kuhn N.
63
64
3
Halys Q.
14
Masur D.
76
5
76
4
Van de Zandschulp B.
5
Ramanathan R.
64
61
Escoffier A.
9
Kamke T.
62
62
15
Ilkel C.
4
Ruusuvuori E.
63
62
6
Marcora R.
Durasovic V.
76
5
62
13
Bourgue M.
17
Rodionov J.
64
67
4
63
16
Muller A.
7
Kuhn N.
36
75
64
14
Masur D.
5
Ramanathan R.
75
76
4
9
Kamke T.
4
Ruusuvuori E.
62
61
6
Marcora R.
17
Rodionov J.
62
62
16
Muller A.
5
Ramanathan R.
75
16
64
4
Ruusuvuori E.
17
Rodionov J.
61
63
16
Muller A.
4
Ruusuvuori E.
63
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 €
Vòng 1
225 €
1
Jaziri M.
BYE
WC
Gill F.
Ocleppo J.
Hoyt E.
PR
Neuchrist M.
BYE
16
Muller A.
10
Basic M.
BYE
Grenier H.
LL
Drzewiecki K.
Glasspool L.
Balzerani R.
BYE
7
Kuhn N.
3
Halys Q.
BYE
Rinderknech A.
WC
McHugh A.
Bega A.
Furness E.
BYE
14
Masur D.
11
Ortega-Olmedo R.
BYE
Machac T.
Van de Zandschulp B.
Draper J.
Celikbilek A.
BYE
5
Ramanathan R.
8
Bemelmans R.
BYE
WC
Whitehouse M.
Escoffier A.
Härteis J.
Q
Duncan S.
BYE
9
Kamke T.
15
Ilkel C.
BYE
Hassan B.
Vanni L.
Q
Mridha J.
WC
Wendelken H.
BYE
4
Ruusuvuori E.
6
Marcora R.
BYE
WC
Johnson L.
Alt
Verbeek S.
Robert Q.
Durasovic V.
BYE
12
Smith J.
13
Bourgue M.
BYE
Martineau M.
Klein L.
Alt
Heliovaara H.
Blancaneaux G.
BYE
17
Rodionov J.
Vòng 2
3 Điểm • 450 €
Jaziri
Ocleppo
62 60
Neuchrist
64 76
1
Muller
Basic
Drzewiecki
63 57 62
Glasspool
63 62
Kuhn
Halys
Rinderknech
76
10
63
Furness
63 36 63
Masur
Ortega-Olmedo
Van de Zandschulp
64 63
Celikbilek
67
5
64 62
Ramanathan
Bemelmans
Escoffier
75 62
Härteis
63 63
Kamke
Ilkel
Vanni
64 61
Mridha
76
7
63
Ruusuvuori
Marcora
Johnson
16 63 76
2
Durasovic
64 62
Smith
Bourgue
Klein
76
2
62
Blancaneaux
62 36 63
Rodionov
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 €
Jaziri
76
7
63
Muller
46 64 61
Basic
64 63
Kuhn
36 64 63
Halys
76
6
ab
Masur
64 63
Van de Zandschulp
60 60
Ramanathan
64 62
Escoffier
64 64
Kamke
63 64
Ilkel
67
10
62 60
Ruusuvuori
75 46 63
Marcora
76
3
60
Durasovic
61 64
Bourgue
75 36 76
2
Rodionov
26 64 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,260 €
Muller
63 61
Kuhn
63 64
Masur
76
5
76
4
Ramanathan
64 61
Kamke
62 62
Ruusuvuori
63 62
Marcora
76
5
62
Rodionov
64 67
4
63
Bán kết
29 Điểm • 2,160 €
Muller
36 75 64
Ramanathan
75 76
4
Ruusuvuori
62 61
Rodionov
62 62
Chung kết
48 Điểm • 3,650 €
Muller
75 16 64
Ruusuvuori
61 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 €
Ruusuvuori
63 61
Pháp
x10
Vương quốc Anh
x9
Ý
x5
Đức
x4
Áo
x2
Phần Lan
x2
Hà Lan
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x1
Lebanon
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Tunisia
x1
Pháp
x7
Đức
x4
Ý
x3
Áo
x2
Vương quốc Anh
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Ấn Độ
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Tunisia
x1
Pháp
x4
Đức
x3
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Phần Lan
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Đức
x3
Áo
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Áo
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 €
Chung kết
48 Điểm
3,650 €
Bán kết
29 Điểm
2,160 €
Tứ kết
15 Điểm
1,260 €
Vòng 3
7 Điểm
730 €
Vòng 2
3 Điểm
450 €
Vòng 1
0 Điểm
225 €
Têtes de séries
1
Jaziri M
Vòng 3
3
Halys Q
Vòng 3
4
Ruusuvuori E
5
Ramanathan R
Bán kết
6
Marcora R
Tứ kết
7
Kuhn N
Tứ kết
8
Bemelmans R
Vòng 2
9
Kamke T
Tứ kết
Tin tức khác
US Open: Moutet một lần nữa bị chấn thương cổ tay truy đuổi: "Nó không buông tha tôi"
Arthur Millot
02/09/2026, 06:30
US Open: Zverev thoát hiểm sau 4h53 nghẹt thở trước Sonego
Arthur Millot
02/09/2026, 06:18
US Open: Gea thắng Cerundolo sau 5 set, Jeanjean lần đầu thắng ở New York
Arthur Millot
02/09/2026, 06:00
US Open: Mirra Andreeva vượt qua Janice Tjen chỉ trong 68 phút, tiến vào vòng hai
Arthur Millot
02/09/2026, 05:49