Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tsitsipas
Buse
13:00
Droguet
Blockx
19:00
Cerundolo
Kolar
08:30
Tauson
Hibino
16:30
Martinez
Hanfmann
08:30
Borges
Kouame
12:00
Timofeeva
Li
18:00
1
live
Tất cả
(163)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:27:23
Gurugram 2022 • W 25
— Bảng đấu
28 tháng 6 — 3 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Marcinkevica D.
Baharmus H.
16
64
62
Desai Z.
Imamura S.
26
64
Bavisetti S.
Morita A.
61
21
Yamalapalli S.
8
Thandi K.
61
62
4
Yashina E.
Q
Sirimalla S.
76
5
46
62
Q
Matere I.
Ukolova A.
63
64
Nugroho P.
Chaudhari V.
64
62
Yadav M.
7
Matsuda M.
61
21
6
Bhosale R.
Q
Aleen Qamar F.
64
64
WC
Bhargava A.
WC
Mummadi V.
62
63
Kobori M.
Q
Yamazaki I.
63
62
WC
Banerjee Y.
3
Morvayova V.
60
63
5
Kumkhum L.
Kovapitukted P.
63
63
WC
Bhatia K.
Q
Tatavarthy S.
62
46
76
8
Costoulas S.
Nitture A.
61
62
Q
Pridankina E.
2
Raina A.
60
67
4
61
1
Marcinkevica D.
Imamura S.
62
62
Bavisetti S.
Yamalapalli S.
62
64
4
Yashina E.
Ukolova A.
75
76
6
Chaudhari V.
Yadav M.
63
61
6
Bhosale R.
WC
Mummadi V.
63
64
Q
Yamazaki I.
3
Morvayova V.
63
36
61
Kovapitukted P.
Q
Tatavarthy S.
61
61
Costoulas S.
2
Raina A.
26
32
Imamura S.
Yamalapalli S.
67
5
60
63
4
Yashina E.
Chaudhari V.
64
46
64
6
Bhosale R.
3
Morvayova V.
64
62
Kovapitukted P.
2
Raina A.
46
62
63
Yamalapalli S.
4
Yashina E.
60
61
3
Morvayova V.
2
Raina A.
63
64
Yamalapalli S.
3
Morvayova V.
63
76
5
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Marcinkevica D.
Baharmus H.
Desai Z.
Imamura S.
Bavisetti S.
Morita A.
Yamalapalli S.
8
Thandi K.
4
Yashina E.
Q
Sirimalla S.
Q
Matere I.
Ukolova A.
Nugroho P.
Chaudhari V.
Yadav M.
7
Matsuda M.
6
Bhosale R.
Q
Aleen Qamar F.
WC
Bhargava A.
WC
Mummadi V.
Kobori M.
Q
Yamazaki I.
WC
Banerjee Y.
3
Morvayova V.
5
Kumkhum L.
Kovapitukted P.
WC
Bhatia K.
Q
Tatavarthy S.
Costoulas S.
Nitture A.
Q
Pridankina E.
2
Raina A.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Marcinkevica
16 64 62
Imamura
26 64
Bavisetti
61 21 ab
Yamalapalli
61 62
Yashina
76
5
46 62
Ukolova
63 64
Chaudhari
64 62
Yadav
61 21 ab
Bhosale
64 64
Mummadi
62 63
Yamazaki
63 62
Morvayova
60 63
Kovapitukted
63 63
Tatavarthy
62 46 76
8
Costoulas
61 62
Raina
60 67
4
61
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Imamura
62 62
Yamalapalli
62 64
Yashina
75 76
6
Chaudhari
63 61
Bhosale
63 64
Morvayova
63 36 61
Kovapitukted
61 61
Raina
26 32 ab
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Yamalapalli
67
5
60 63
Yashina
64 46 64
Morvayova
64 62
Raina
46 62 63
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Yamalapalli
60 61
Morvayova
63 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Yamalapalli
63 76
5
Ấn Độ
x18
Nhật Bản
x5
Nga
x3
Thái Lan
x2
Bỉ
x1
Indonesia
x1
Latvia
x1
Slovakia
x1
Ấn Độ
x8
Nhật Bản
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Latvia
x1
Slovakia
x1
Thái Lan
x1
Ấn Độ
x4
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Thái Lan
x1
Ấn Độ
x2
Nga
x1
Slovakia
x1
Ấn Độ
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Marcinkevica D
Vòng 2
2
Raina A
Bán kết
3
Morvayova V
Chung kết
4
Yashina E
Bán kết
5
Kumkhum L
Vòng 1
6
Bhosale R
Tứ kết
7
Matsuda M
Vòng 1
8
Thandi K
Vòng 1
Tin tức khác
"Đó là kế hoạch": Holger Rune xác nhận tham vọng thi đấu tại US Open
Jules Hypolite
13/07/2026, 21:02
Bị chỉ trích về cú giao bóng, Alexandra Eala lên tiếng: 'Tôi sẽ không để điều đó ảnh hưởng đến mình'
Jules Hypolite
13/07/2026, 20:34
Luca Van Assche lội ngược dòng ngoạn mục từ 6-2, 4-0 tại Umag
Jules Hypolite
13/07/2026, 20:05
Rusedski khẳng định Djokovic không thể thắng Grand Slam ở tuổi 39: 'Cơ hội cuối đã qua'
Jules Hypolite
13/07/2026, 18:34
Quảng cáo