Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Noskova
15:00
Monteiro
Herbert
15
7
30
6
Walton
Michelsen
17:30
Michalski
Hemery
00
5
00
6
Royer
Droguet
15:00
Recek
Wiskandt
A
1
40
1
Rincon
Choinski
11:30
5
live
Tất cả
(70)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:21:31
2022
2025
2024
2022
Gurugram 2022 • W 25
— Bảng đấu
21 — 26 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Marcinkevica D.
Nitture A.
60
64
WC
Bhargava A.
Q
Vadyala M.
64
64
Q
Yamazaki I.
Costoulas S.
75
63
WC
Choudhary V.
6
Yashina E.
61
64
4
Morvayova V.
Ainitdinova G.
43
Imamura S.
WC
Bhasin S.
46
62
63
Q
Chilumula N.
Ukolova A.
64
60
Kobori M.
5
Kumkhum L.
63
67
3
20
8
Thandi K.
Yamalapalli S.
63
46
64
Bavisetti S.
Q
Pridankina E.
26
76
6
63
WC
Yadav M.
Baharmus H.
26
75
63
Chaudhari V.
3
Raina A.
76
7
63
7
Matsuda M.
Nugroho P.
62
64
Bhamidipaty S.
Q
Majgaine K.
62
61
Kovapitukted P.
Desai Z.
46
63
76
Q
Mummadi V.
2
Plipuech P.
16
63
1
Marcinkevica D.
Q
Vadyala M.
62
60
Costoulas S.
6
Yashina E.
67
5
61
75
4
Morvayova V.
Imamura S.
64
75
Ukolova A.
Kobori M.
62
64
8
Thandi K.
Bavisetti S.
63
62
Baharmus H.
Chaudhari V.
75
63
7
Matsuda M.
Bhamidipaty S.
62
16
64
Kovapitukted P.
Q
Mummadi V.
76
4
61
1
Marcinkevica D.
Costoulas S.
64
64
Imamura S.
Ukolova A.
62
36
64
8
Thandi K.
Chaudhari V.
63
64
Bhamidipaty S.
Kovapitukted P.
21
Costoulas S.
Imamura S.
62
64
8
Thandi K.
Kovapitukted P.
62
63
Costoulas S.
8
Thandi K.
64
26
61
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Marcinkevica D.
Nitture A.
WC
Bhargava A.
Q
Vadyala M.
Q
Yamazaki I.
Costoulas S.
WC
Choudhary V.
6
Yashina E.
4
Morvayova V.
Ainitdinova G.
Imamura S.
WC
Bhasin S.
Q
Chilumula N.
Ukolova A.
Kobori M.
5
Kumkhum L.
8
Thandi K.
Yamalapalli S.
Bavisetti S.
Q
Pridankina E.
WC
Yadav M.
Baharmus H.
Chaudhari V.
3
Raina A.
7
Matsuda M.
Nugroho P.
Bhamidipaty S.
Q
Majgaine K.
Kovapitukted P.
Desai Z.
Q
Mummadi V.
2
Plipuech P.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Marcinkevica
60 64
Vadyala
64 64
Costoulas
75 63
Yashina
61 64
Morvayova
43 ab
Imamura
46 62 63
Ukolova
64 60
Kobori
63 67
3
20 ab
Thandi
63 46 64
Bavisetti
26 76
6
63
Baharmus
26 75 63
Chaudhari
76
7
63
Matsuda
62 64
Bhamidipaty
62 61
Kovapitukted
46 63 76
0
Mummadi
16 63
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Marcinkevica
62 60
Costoulas
67
5
61 75
Imamura
64 75
Ukolova
62 64
Thandi
63 62
Chaudhari
75 63
Bhamidipaty
62 16 64
Kovapitukted
76
4
61
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Costoulas
64 64
Imamura
62 36 64
Thandi
63 64
Kovapitukted
21 ab
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Costoulas
62 64
Thandi
62 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Thandi
64 26 61
India
x16
Japan
x4
Russia
x3
Thailand
x3
Belgium
x1
Indonesia
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Slovakia
x1
USA
x1
India
x6
Japan
x3
Russia
x2
Belgium
x1
Latvia
x1
Slovakia
x1
Thailand
x1
USA
x1
India
x3
Belgium
x1
Japan
x1
Latvia
x1
Russia
x1
Thailand
x1
Belgium
x1
India
x1
Japan
x1
Thailand
x1
Belgium
x1
India
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Marcinkevica D
Tứ kết
2
Plipuech P
Vòng 1
3
Raina A
Vòng 1
4
Morvayova V
Vòng 2
5
Kumkhum L
Vòng 1
6
Yashina E
Vòng 2
7
Matsuda M
Vòng 2
8
Thandi K
Tin tức khác
Chênh lệch thế hệ: Sinner gần tuổi con trai Djokovic hơn chính Djokovic
Arthur Millot
11/07/2026, 10:26
36 tuổi: Độ tuổi các chức vô địch Grand Slam cuối cùng của Big 3, liệu Djokovic có thể làm tốt hơn?
Arthur Millot
11/07/2026, 09:46
19-1 trước top 10: Sinner thống trị giới thượng lưu
Arthur Millot
11/07/2026, 09:24