Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Krejčíková
Sakkari
00
7
4
00
6
3
Kopriva
Buse
13:30
Bouzkova
Bouzas Maneiro
10:30
Muller
Navone
09:00
Kozlov
Vithoontien
40
4
6
4
A
6
1
0
Neumayer
Hanfmann
10:30
Droguet
Ugo Carabelli
12:30
13
live
Tất cả
(111)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:43:48
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Heilbronn 2019 • ATP CH 100
— Bảng đấu
13 — 19 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Krajinovic F.
Bye
Koepfer D.
Brands D.
63
61
Crepatte B.
Dutra Silva R.
63
76
2
Bye
14
Polansky P.
12
Garcia-Lopez G.
Bye
WC
Altmaier D.
Rodionov J.
64
62
Berlocq C.
Vatutin A.
63
61
Bye
LL
Troicki V.
3
Bublik A.
Bye
Watanuki Y.
Kovalik J.
62
62
WC
Stebe C.
Brown D.
64
63
Bye
13
Travaglia S.
9
Ymer E.
Bye
Rinderknech A.
Casanova H.
36
63
62
Viola M.
Q
Balazs A.
64
63
Bye
6
Dellien H.
7
Monteiro T.
Bye
Galan D.
Lestienne C.
57
76
5
63
De Greef A.
Rubin N.
62
62
Bye
10
Maden Y.
16
Bachinger M.
Bye
Heller P.
LL
Krawietz K.
63
62
Q
Masur D.
Hanfmann Y.
63
46
62
Bye
4
Vesely J.
5
Istomin D.
Bye
Otte O.
Rosol L.
64
61
Trungelliti M.
Napolitano S.
76
5
64
Bye
11
Novak D.
15
Ofner S.
Bye
Basic M.
Karatsev A.
64
62
Molleker R.
Moraing M.
57
64
61
Bye
2
Sandgren T.
1
Krajinovic F.
Koepfer D.
64
46
75
Crepatte B.
14
Polansky P.
61
76
4
12
Garcia-Lopez G.
WC
Altmaier D.
63
63
Vatutin A.
LL
Troicki V.
26
61
76
6
3
Bublik A.
Kovalik J.
76
2
60
Brown D.
13
Travaglia S.
61
64
9
Ymer E.
Casanova H.
63
60
Q
Balazs A.
6
Dellien H.
46
62
63
7
Monteiro T.
Lestienne C.
64
75
De Greef A.
10
Maden Y.
64
62
16
Bachinger M.
Heller P.
63
63
Q
Masur D.
4
Vesely J.
75
64
5
Istomin D.
Otte O.
62
62
Trungelliti M.
11
Novak D.
76
3
62
15
Ofner S.
Karatsev A.
64
26
76
1
Molleker R.
2
Sandgren T.
63
64
1
Krajinovic F.
14
Polansky P.
63
75
12
Garcia-Lopez G.
LL
Troicki V.
64
64
Kovalik J.
13
Travaglia S.
16
63
76
1
9
Ymer E.
6
Dellien H.
62
62
7
Monteiro T.
De Greef A.
76
7
26
76
3
16
Bachinger M.
4
Vesely J.
64
64
Otte O.
11
Novak D.
75
62
Karatsev A.
Molleker R.
75
63
1
Krajinovic F.
LL
Troicki V.
75
76
6
13
Travaglia S.
6
Dellien H.
64
36
75
De Greef A.
16
Bachinger M.
36
61
62
11
Novak D.
Molleker R.
16
75
76
3
1
Krajinovic F.
13
Travaglia S.
16
76
5
61
De Greef A.
11
Novak D.
63
75
1
Krajinovic F.
De Greef A.
63
61
Nhà vô địch
100 Điểm
•
12,250 €
Vòng 1
440 €
1
Krajinovic F.
BYE
Koepfer D.
Brands D.
Crepatte B.
Dutra Silva R.
BYE
14
Polansky P.
12
Garcia-Lopez G.
BYE
WC
Altmaier D.
Rodionov J.
Berlocq C.
Vatutin A.
BYE
LL
Troicki V.
3
Bublik A.
BYE
Watanuki Y.
Kovalik J.
WC
Stebe C.
Brown D.
BYE
13
Travaglia S.
9
Ymer E.
BYE
Rinderknech A.
Casanova H.
Viola M.
Q
Balazs A.
BYE
6
Dellien H.
7
Monteiro T.
BYE
Galan D.
Lestienne C.
De Greef A.
Rubin N.
BYE
10
Maden Y.
16
Bachinger M.
BYE
Heller P.
LL
Krawietz K.
Q
Masur D.
Hanfmann Y.
BYE
4
Vesely J.
5
Istomin D.
BYE
Otte O.
Rosol L.
Trungelliti M.
Napolitano S.
BYE
11
Novak D.
15
Ofner S.
BYE
Basic M.
Karatsev A.
Molleker R.
Moraing M.
BYE
2
Sandgren T.
Vòng 2
5 Điểm • 885 €
Krajinovic
Koepfer
63 61
Crepatte
63 76
2
Polansky
Garcia-Lopez
Altmaier
64 62
Vatutin
63 61
Troicki
Bublik
Kovalik
62 62
Brown
64 63
Travaglia
Ymer
Casanova
36 63 62
Balazs
64 63
Dellien
Monteiro
Lestienne
57 76
5
63
De Greef
62 62
Maden
Bachinger
Heller
63 62
Masur
63 46 62
Vesely
Istomin
Otte
64 61
Trungelliti
76
5
64
Novak
Ofner
Karatsev
64 62
Molleker
57 64 61
Sandgren
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,460 €
Krajinovic
64 46 75
Polansky
61 76
4
Garcia-Lopez
63 63
Troicki
26 61 76
6
Kovalik
76
2
60
Travaglia
61 64
Ymer
63 60
Dellien
46 62 63
Monteiro
64 75
De Greef
64 62
Bachinger
63 63
Vesely
75 64
Otte
62 62
Novak
76
3
62
Karatsev
64 26 76
1
Molleker
63 64
Tứ kết
18 Điểm • 2,480 €
Krajinovic
63 75
Troicki
64 64
Travaglia
16 63 76
1
Dellien
62 62
De Greef
76
7
26 76
3
Bachinger
64 64
Novak
75 62
Molleker
75 63
Bán kết
35 Điểm • 4,260 €
Krajinovic
75 76
6
Travaglia
64 36 75
De Greef
36 61 62
Novak
16 75 76
3
Chung kết
60 Điểm • 7,200 €
Krajinovic
16 76
5
61
De Greef
63 75
Nhà vô địch
100 Điểm • 12,250 €
Krajinovic
63 61
Đức
x13
Argentina
x3
Áo
x3
Pháp
x3
Ý
x3
Brazil
x2
Cộng hòa Séc
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Bolivia
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Jamaica
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x8
Argentina
x2
Áo
x2
Pháp
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Bỉ
x1
Bolivia
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Jamaica
x1
Kazakhstan
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x3
Serbia
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Bolivia
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Đức
x2
Serbia
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Bolivia
x1
Ý
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Ý
x1
Serbia
x1
Bỉ
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
12,250 €
Chung kết
60 Điểm
7,200 €
Bán kết
35 Điểm
4,260 €
Tứ kết
18 Điểm
2,480 €
Vòng 3
8 Điểm
1,460 €
Vòng 2
5 Điểm
885 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Krajinovic F
2
Sandgren T
Vòng 2
3
Bublik A
Vòng 2
4
Vesely J
Vòng 3
5
Istomin D
Vòng 2
6
Dellien H
Tứ kết
7
Monteiro T
Vòng 3
9
Ymer E
Vòng 3
Tin tức khác
Boris Becker: 'Có điều gì đó không ổn với Iga Swiatek' - Nhận xét gay gắt sau Wimbledon
Jules Hypolite
19/07/2026, 18:17
Tsitsipas gia nhập hàng ngũ huyền thoại: 9 năm liên tiếp vô địch ATP sau Gstaad
Jules Hypolite
19/07/2026, 17:48
Video - Bóng rổ, bóng bàn và đấu vật: Cuối tuần điên rồ của Novak Djokovic tại New York
Jules Hypolite
19/07/2026, 17:24
Djokovic, Sinner, Alcaraz: So sánh số liệu đáng kinh ngạc ở cùng độ tuổi
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:58
Quảng cáo