Australian Open 2026Bảng đấu
18 tháng 1 — 1 tháng 2
Vòng 110 Điểm • 71,367 $
Vòng 250 Điểm • 106,698 $
Vòng 3100 Điểm • 153,095 $
Vòng 1/8200 Điểm • 227,199 $
Tứ kết400 Điểm • 372,956 $
Bán kết800 Điểm • 621,313 $
Chung kết1,300 Điểm • 1,091,496 $
- Hoa Kỳx21
- Phápx14
- Úcx11
- Ýx9
- Argentinax8
- Tây Ban Nhax8
- Cộng hòa Sécx5
- Canadax4
- Trung Quốcx4
- Đứcx4
- Serbiax4
- Bỉx3
- Vương quốc Anhx3
- Hà Lanx3
- Ngax3
- Chilex2
- Croatiax2
- Hungaryx2
- Nhật Bảnx2
- Kazakhstanx2
- Na Uyx2
- Ba Lanx2
- Bồ Đào Nhax2
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Hy Lạpx1
- Monacox1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx11
- Argentinax5
- Úcx5
- Ýx5
- Tây Ban Nhax4
- Phápx4
- Cộng hòa Sécx3
- Ngax3
- Trung Quốcx2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Hungaryx2
- Kazakhstanx2
- Ba Lanx2
- Bồ Đào Nhax2
- Serbiax2
- Bosnia và Herzegovinax1
- Canadax1
- Croatiax1
- Hy Lạpx1
- Monacox1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx7
- Ýx3
- Ngax3
- Argentinax2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Úcx1
- Croatiax1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Kazakhstanx1
- Monacox1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Bồ Đào Nhax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx4
- Ýx3
- Argentinax1
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Kazakhstanx1
- Na Uyx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Ýx2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Serbiax1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Ýx1
- Serbiax1
- Tây Ban Nhax1
- Serbiax1
Bảng giải thưởng
Người thắng
2,000 Điểm
1,998,278 $
Chung kết
1,300 Điểm
1,091,496 $
Bán kết
800 Điểm
621,313 $
Tứ kết
400 Điểm
372,956 $
Vòng 4
200 Điểm
227,199 $
Vòng 3
100 Điểm
153,095 $
Vòng 2
50 Điểm
106,698 $
Vòng 1
10 Điểm
71,367 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác